Kết quả xổ số ngày 14/09/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 14/09/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 14/09/2025
| Mã ĐB | 2NX - 6NX - 5NX - 4NX - 1NX - 15NX |
|---|---|
| ĐB | 91807 |
| G1 | 49414 |
| G2 | 7909272800 |
| G3 | 059272896867553591280579766009 |
| G4 | 8888667902090369 |
| G5 | 027426200974252396338482 |
| G6 | 825466649 |
| G7 | 60041289 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 07, 09, 09 | 0 | 00, 20, 60 |
| 1 | 12, 14 | 1 | - |
| 2 | 20, 23, 25, 27, 28 | 2 | 12, 82, 92 |
| 3 | 33 | 3 | 23, 33, 53 |
| 4 | 49 | 4 | 04, 14, 74, 74 |
| 5 | 53 | 5 | 25 |
| 6 | 60, 66, 68, 69 | 6 | 66 |
| 7 | 74, 74, 79 | 7 | 07, 27, 97 |
| 8 | 82, 88, 89 | 8 | 28, 68, 88 |
| 9 | 92, 97 | 9 | 09, 09, 49, 69, 79, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 14/09/2025
| Giải | Tiền GiangTG-B9 | Kiên Giang9K2 | Đà LạtĐL9K2 |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 61 | 30 |
| G7 | 065 | 007 | 117 |
| G6 | 549800296831 | 492833832157 | 081776596722 |
| G5 | 8671 | 4573 | 0129 |
| G4 | 87345712718159340760496899733370711 | 70553639020869014030281556492538522 | 55106230538279938846209523194488587 |
| G3 | 1836770071 | 7012461490 | 9969451347 |
| G2 | 82014 | 18458 | 34476 |
| G1 | 49324 | 81724 | 40659 |
| ĐB | 088640 | 586873 | 274803 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 7 | 3, 6 |
| 1 | 1, 4 | - | 7, 7 |
| 2 | 4, 6, 9 | 2, 4, 4, 5, 8 | 2, 9 |
| 3 | 1, 3 | - | - |
| 4 | 0, 5 | - | 4, 6, 7 |
| 5 | - | 3, 5, 7, 8 | 2, 3, 9, 9 |
| 6 | 0, 5, 7 | 1 | - |
| 7 | 1, 1, 1 | 3, 3 | 6 |
| 8 | 9 | 3 | 7 |
| 9 | 3, 8 | 0, 0 | 4, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 14/09/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 | 20 | 14 |
| G7 | 431 | 150 | 712 |
| G6 | 565786129998 | 351985153592 | 654195132010 |
| G5 | 6105 | 3004 | 0979 |
| G4 | 28930573203739712182275809896316160 | 31884629185410498501753092667315494 | 26544123572470867769230792667464523 |
| G3 | 7150230413 | 1934679234 | 6882887577 |
| G2 | 43020 | 51178 | 05703 |
| G1 | 75309 | 40043 | 59905 |
| ĐB | 900670 | 728799 | 264453 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 1, 4, 4, 9 | 3, 5, 8 |
| 1 | 2, 3 | 5, 8, 9 | 0, 2, 3, 4 |
| 2 | 0, 0, 4 | - | 3, 8 |
| 3 | 0, 1 | 4 | - |
| 4 | - | 3, 6 | 1, 4 |
| 5 | 7 | - | 3, 7 |
| 6 | 0, 3 | - | 9 |
| 7 | - | 3, 8 | 4, 7, 9, 9 |
| 8 | 0, 2 | 4 | - |
| 9 | 7, 8 | 2, 4, 9 | - |
Tóm tắt ngày 14/09/2025
Kết quả XSMB ngày 14/09/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 91807. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09 và 74; đầu 0 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 14/09/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 088640; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 586873; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 274803. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 22, 24, 29, 30, 53, 59, 71, 73 và 90; đầu 2 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 14/09/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 900670; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 728799; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 264453. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 05, 09, 12, 13, 20, 57 và 79; đầu 0 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 14/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 14/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 14/09/2024 | 04332 | TP.HCM 011517 Long An 603390 Bình Phước 133742 Hậu Giang 190079 | Đà Nẵng 108538 Quảng Ngãi 062274 Đắk Nông 433489 |
| 14/09/2023 | 59722 | Tây Ninh 682586 An Giang 611910 Bình Thuận 751294 | Bình Định 401352 Quảng Trị 446168 Quảng Bình 853776 |
| 14/09/2022 | 66581 | Đồng Nai 201720 Cần Thơ 861557 Sóc Trăng 774567 | Đà Nẵng 941551 Khánh Hòa 264790 |
| 14/09/2021 | 32159 | — | Đắk Lắk 922741 Quảng Nam 952641 |
| 14/09/2020 | 32489 | TP.HCM 217286 Đồng Tháp 458421 Cà Mau 917787 | Thừa Thiên Huế 830132 Phú Yên 986361 |
| 14/09/2019 | 81843 | TP.HCM 990755 Long An 688375 Bình Phước 605640 Hậu Giang 924661 | Đà Nẵng 002451 Quảng Ngãi 506786 Đắk Nông 848497 |
| 14/09/2018 | 21588 | Vĩnh Long 142833 Bình Dương 624212 Trà Vinh 603052 | Gia Lai 409306 Ninh Thuận 114163 |
| 14/09/2017 | 42140 | Tây Ninh 753080 An Giang 466816 Bình Thuận 655963 | Bình Định 101900 Quảng Trị 776396 Quảng Bình 206347 |