Kết quả xổ số ngày 15/02/2024 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 15/02/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 15/02/2024
| Mã ĐB | 16FV - 4FV - 18FV - 12FV - 17FV - 3FV - 5FV - 1FV |
|---|---|
| ĐB | 48331 |
| G1 | 33214 |
| G2 | 9556575869 |
| G3 | 850355095842526306627740894544 |
| G4 | 6513172661792439 |
| G5 | 224157186452702250617065 |
| G6 | 333911376 |
| G7 | 51102070 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10, 20, 70 |
| 1 | 10, 11, 13, 14, 18 | 1 | 11, 31, 41, 51, 61 |
| 2 | 20, 22, 26, 26 | 2 | 22, 52, 62 |
| 3 | 31, 33, 35, 39 | 3 | 13, 33 |
| 4 | 41, 44 | 4 | 14, 44 |
| 5 | 51, 52, 58 | 5 | 35, 65, 65 |
| 6 | 61, 62, 65, 65, 69 | 6 | 26, 26, 76 |
| 7 | 70, 76, 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08, 18, 58 |
| 9 | - | 9 | 39, 69, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 15/02/2024
| Giải | Tây Ninh2K3 | An GiangAG-2K3 | Bình Thuận2K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 34 | 34 |
| G7 | 874 | 279 | 478 |
| G6 | 352506010736 | 654210325290 | 157674792161 |
| G5 | 7553 | 6701 | 3721 |
| G4 | 97431059851676350772864087151753705 | 21385130562751551874297208298028545 | 41882011933268689778073539158778193 |
| G3 | 1478295662 | 2775412420 | 7990022396 |
| G2 | 21157 | 29875 | 59364 |
| G1 | 98030 | 99318 | 18051 |
| ĐB | 186526 | 374629 | 831043 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 8 | 1 | - |
| 1 | 7 | 5, 8 | - |
| 2 | 5, 6 | 0, 0, 9 | 1 |
| 3 | 0, 1, 6 | 2, 4 | 4 |
| 4 | - | 2, 5 | 3 |
| 5 | 3, 7 | 4, 6 | 1, 3 |
| 6 | 2, 3, 3 | - | 1, 4 |
| 7 | 2, 4 | 4, 5, 9 | 6, 8, 8, 9 |
| 8 | 2, 5 | 0, 5 | 2, 6, 7 |
| 9 | - | - | 3, 3, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 15/02/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 73 | 79 |
| G7 | 630 | 674 | 028 |
| G6 | 883508912350 | 551064435118 | 745753785835 |
| G5 | 3678 | 1845 | 2588 |
| G4 | 12959363247185830329450940656571736 | 73226740101870353271665892931036070 | 23046747662034976930924755438638443 |
| G3 | 4171867094 | 5804326611 | 0588984899 |
| G2 | 61133 | 49120 | 13994 |
| G1 | 24562 | 97325 | 08289 |
| ĐB | 159648 | 642858 | 941018 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 3 | - |
| 1 | 8 | 0, 0, 0, 1, 8 | 8 |
| 2 | 4, 9 | 0, 5, 6 | 8 |
| 3 | 0, 3, 5, 6 | - | 0, 5 |
| 4 | 8 | 3, 3, 5 | 3, 6, 9 |
| 5 | 0, 8, 9 | 8 | 7 |
| 6 | 2, 5 | - | 6 |
| 7 | 8 | 0, 1, 3, 4 | 5, 8, 9 |
| 8 | - | 9 | 6, 8, 9, 9 |
| 9 | 1, 4, 4, 7 | - | 4, 9 |
Tóm tắt ngày 15/02/2024
Kết quả XSMB ngày 15/02/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 48331. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 26 và 65; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 8, 9; đuôi câm: 7.
Kết quả XSMN ngày 15/02/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 186526; giải Đặc biệt đài An Giang là 374629; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 831043. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 20, 34, 53, 63, 74, 78, 79, 82 và 85; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/02/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 159648; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 642858; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 941018. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 18, 30, 35, 43, 58, 78, 89 và 94; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 15/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/02/2023 | 18158 | Đồng Nai 760675 Cần Thơ 228641 Sóc Trăng 511318 | Đà Nẵng 248979 Khánh Hòa 279575 |
| 15/02/2022 | 87296 | Bến Tre 948139 Vũng Tàu 040301 Bạc Liêu 062262 | Đắk Lắk 253029 Quảng Nam 756408 |
| 15/02/2021 | 56286 | TP.HCM 569356 Đồng Tháp 356099 Cà Mau 651547 | Thừa Thiên Huế 741223 Phú Yên 854877 |
| 15/02/2020 | 47417 | TP.HCM 456041 Long An 410659 Bình Phước 920436 Hậu Giang 895715 | Đà Nẵng 025632 Quảng Ngãi 771204 Đắk Nông 228603 |
| 15/02/2019 | 65132 | Vĩnh Long 375067 Bình Dương 695082 Trà Vinh 198849 | Gia Lai 053681 Ninh Thuận 038849 |
| 15/02/2018 | — | Tây Ninh 009059 An Giang 351215 Bình Thuận 472855 | Bình Định 668303 Quảng Trị 542849 Quảng Bình 290528 |
| 15/02/2017 | 48219 | Đồng Nai 191329 Cần Thơ 657290 Sóc Trăng 234492 | Đà Nẵng 47136 Khánh Hòa 89316 |
| 15/02/2016 | 35632 | TP.HCM 891756 Đồng Tháp 840436 Cà Mau 895980 | Thừa Thiên Huế 695692 Phú Yên 188460 |