Kết quả xổ số ngày 15/04/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 15/04/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 15/04/2021
| Mã ĐB | 14AU - 1AU - 2AU - 11AU - 6AU - 12AU |
|---|---|
| ĐB | 90982 |
| G1 | 05942 |
| G2 | 6353727846 |
| G3 | 082169743770544959363270064061 |
| G4 | 4137030321198210 |
| G5 | 924640106842654913345906 |
| G6 | 523665973 |
| G7 | 61325662 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 06 | 0 | 00, 10, 10 |
| 1 | 10, 10, 16, 19 | 1 | 61, 61 |
| 2 | 23 | 2 | 32, 42, 42, 62, 82 |
| 3 | 32, 34, 36, 37, 37, 37 | 3 | 03, 23, 73 |
| 4 | 42, 42, 44, 46, 46, 49 | 4 | 34, 44 |
| 5 | 56 | 5 | 65 |
| 6 | 61, 61, 62, 65 | 6 | 06, 16, 36, 46, 46, 56 |
| 7 | 73 | 7 | 37, 37, 37 |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19, 49 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 15/04/2021
| Giải | Tây Ninh4K3 | An GiangAG-4K3 | Bình Thuận4K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 29 | 74 |
| G7 | 864 | 782 | 877 |
| G6 | 196932840242 | 080331660397 | 664442569185 |
| G5 | 9908 | 2175 | 8015 |
| G4 | 76216260348619938241469847005646570 | 59386000662894581386826594609101275 | 45189189503413307219419328462890365 |
| G3 | 9461475675 | 7327248446 | 2000380804 |
| G2 | 72676 | 76291 | 48645 |
| G1 | 44048 | 95321 | 19088 |
| ĐB | 405195 | 996821 | 752890 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 3 | 3, 4 |
| 1 | 4, 6 | - | 5, 9 |
| 2 | - | 1, 1, 9 | 8 |
| 3 | 4 | - | 2, 3 |
| 4 | 1, 2, 8 | 5, 6 | 4, 5 |
| 5 | 6 | 9 | 0, 6 |
| 6 | 4, 9 | 6, 6 | 5 |
| 7 | 0, 5, 6 | 2, 5, 5 | 4, 7 |
| 8 | 4, 4 | 2, 6, 6 | 5, 8, 9 |
| 9 | 5, 9 | 1, 1, 7 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 15/04/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 68 | 57 | 71 |
| G7 | 053 | 737 | 118 |
| G6 | 958598443705 | 166406202423 | 549205379420 |
| G5 | 8808 | 4835 | 6690 |
| G4 | 52025446129639774621938105433800307 | 39174785460847300100713741472489597 | 06392820885105520283946585435687734 |
| G3 | 9969694980 | 0370607117 | 6021577024 |
| G2 | 40507 | 72437 | 24787 |
| G1 | 66399 | 38724 | 87394 |
| ĐB | 572250 | 642407 | 646144 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7, 7, 8 | 0, 6, 7 | - |
| 1 | 0, 2 | 7 | 5, 8 |
| 2 | 1, 5 | 0, 3, 4, 4 | 0, 4 |
| 3 | 8 | 5, 7, 7 | 4, 7 |
| 4 | 4 | 6 | 4 |
| 5 | 0, 3 | 7 | 5, 6, 8 |
| 6 | 8 | 4 | - |
| 7 | - | 3, 4, 4 | 1 |
| 8 | 0, 5 | - | 3, 7, 8 |
| 9 | 6, 7, 9 | 7 | 0, 2, 2, 4 |
Tóm tắt ngày 15/04/2021
Kết quả XSMB ngày 15/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 90982. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 37, 42, 46 và 61; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 9; đuôi câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 15/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 405195; giải Đặc biệt đài An Giang là 996821; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 752890. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 21, 45, 56, 66, 75, 84, 86 và 91; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 572250; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 642407; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 646144. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 20, 24, 37, 44, 74, 92 và 97; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 15/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/04/2020 | — | — | — |
| 15/04/2019 | 57843 | TP.HCM 891000 Đồng Tháp 717709 Cà Mau 622778 | Thừa Thiên Huế 911230 Phú Yên 273660 |
| 15/04/2018 | 25452 | Tiền Giang 119519 Kiên Giang 922941 Đà Lạt 508763 | Khánh Hòa 567838 Kon Tum 670780 |
| 15/04/2017 | 88945 | TP.HCM 044866 Long An 853787 Bình Phước 100358 Hậu Giang 404682 | Đà Nẵng 904273 Quảng Ngãi 123690 Đắk Nông 734800 |
| 15/04/2016 | 50653 | Vĩnh Long 254732 Bình Dương 629646 Trà Vinh 927497 | Gia Lai 53246 Ninh Thuận 68281 |
| 15/04/2015 | 85815 | Đồng Nai 302864 Cần Thơ 914663 Sóc Trăng 731596 | Đà Nẵng 096203 Khánh Hòa 457689 |
| 15/04/2014 | 86743 | Bến Tre 253589 Vũng Tàu 353462 Bạc Liêu 079868 | Đắk Lắk 923398 Quảng Nam 768577 |
| 15/04/2013 | 53517 | TP.HCM 173184 Đồng Tháp 752442 Cà Mau 547454 | Thừa Thiên Huế 039003 Phú Yên 950981 |