Kết quả xổ số ngày 15/06/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 15/06/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 15/06/2023
| Mã ĐB | 3TQ - 8TQ - 10TQ - 1TQ - 12TQ - 15TQ |
|---|---|
| ĐB | 46904 |
| G1 | 84800 |
| G2 | 9834812229 |
| G3 | 538615235170551348067049895789 |
| G4 | 6537363352134450 |
| G5 | 407218445044285731423607 |
| G6 | 368359314 |
| G7 | 61636441 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06, 07 | 0 | 00, 50 |
| 1 | 13, 14 | 1 | 41, 51, 51, 61, 61 |
| 2 | 29 | 2 | 42, 72 |
| 3 | 33, 37 | 3 | 13, 33, 63 |
| 4 | 41, 42, 44, 44, 48 | 4 | 04, 14, 44, 44, 64 |
| 5 | 50, 51, 51, 57, 59 | 5 | - |
| 6 | 61, 61, 63, 64, 68 | 6 | 06 |
| 7 | 72 | 7 | 07, 37, 57 |
| 8 | 89 | 8 | 48, 68, 98 |
| 9 | 98 | 9 | 29, 59, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 15/06/2023
| Giải | Tây Ninh6K3 | An GiangAG-6K3 | Bình Thuận6K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 87 | 31 |
| G7 | 943 | 166 | 569 |
| G6 | 351381997507 | 148933329603 | 102061665403 |
| G5 | 1199 | 1665 | 7417 |
| G4 | 90142540916993200636463436716879026 | 25159606076126142888404021017409986 | 77332808630522226460156212118051514 |
| G3 | 6230973147 | 5259270776 | 4161114913 |
| G2 | 32041 | 29335 | 52582 |
| G1 | 09251 | 75924 | 06416 |
| ĐB | 277089 | 554719 | 828571 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7, 9 | 2, 3, 7 | 3 |
| 1 | 3 | 9 | 1, 3, 4, 6, 7 |
| 2 | 6 | 4 | 0, 1, 2 |
| 3 | 2, 6 | 2, 5 | 1, 2 |
| 4 | 1, 2, 3, 3, 7 | - | - |
| 5 | 1 | 9 | - |
| 6 | 8 | 1, 5, 6 | 0, 3, 6, 9 |
| 7 | - | 4, 6 | 1 |
| 8 | 9 | 6, 7, 8, 9 | 0, 2 |
| 9 | 1, 9, 9 | 2 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 15/06/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 99 | 96 | 31 |
| G7 | 964 | 960 | 922 |
| G6 | 284945176220 | 546357349992 | 656810338872 |
| G5 | 4249 | 7650 | 5965 |
| G4 | 93431811534087090533505995587512272 | 15587800673121678623346377986843095 | 11756623810899383299907023111533894 |
| G3 | 0410323985 | 4778266701 | 2115543240 |
| G2 | 27611 | 46346 | 54226 |
| G1 | 29525 | 34265 | 54871 |
| ĐB | 814287 | 537867 | 334364 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 | 2 |
| 1 | 1, 7 | 6 | 5 |
| 2 | 0, 5 | 3 | 2, 6 |
| 3 | 1, 3 | 4, 7 | 1, 3 |
| 4 | 9, 9 | 6 | - |
| 5 | 3 | - | 5, 6 |
| 6 | 4 | 0, 3, 5, 7, 7, 8 | 4, 5, 8 |
| 7 | 0, 2, 5 | - | 1, 2 |
| 8 | 5, 7 | 2, 7 | 1 |
| 9 | 9, 9 | 2, 5, 6 | 3, 4, 9 |
Tóm tắt ngày 15/06/2023
Kết quả XSMB ngày 15/06/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 46904. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 44, 51 và 61; đầu 4 ra nhiều nhất (5 lần); đuôi câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 15/06/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 277089; giải Đặc biệt đài An Giang là 554719; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 828571. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 07, 13, 32, 43, 66, 89 và 99; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/06/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 814287; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 537867; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 334364. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 31, 33, 49, 64, 65, 67, 68, 72, 87 và 99; đầu 6 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 15/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/06/2022 | 79716 | Đồng Nai 215188 Cần Thơ 927165 Sóc Trăng 554772 | Đà Nẵng 221235 Khánh Hòa 029256 |
| 15/06/2021 | 27483 | Bến Tre 731583 Vũng Tàu 110808 Bạc Liêu 010739 | Đắk Lắk 966871 Quảng Nam 441341 |
| 15/06/2020 | 75952 | TP.HCM 456826 Đồng Tháp 520384 Cà Mau 136634 | Thừa Thiên Huế 301413 Phú Yên 035469 |
| 15/06/2019 | 16509 | TP.HCM 463881 Long An 619250 Bình Phước 334053 Hậu Giang 397460 | Đà Nẵng 495709 Quảng Ngãi 292955 Đắk Nông 974703 |
| 15/06/2018 | 70145 | Vĩnh Long 274750 Bình Dương 805380 Trà Vinh 134177 | Gia Lai 801042 Ninh Thuận 314700 |
| 15/06/2017 | 38171 | Tây Ninh 663795 An Giang 285548 Bình Thuận 332568 | Bình Định 514158 Quảng Trị 123979 Quảng Bình 539147 |
| 15/06/2016 | 13478 | Đồng Nai 964353 Cần Thơ 212305 Sóc Trăng 851487 | Đà Nẵng 98549 Khánh Hòa 91310 |
| 15/06/2015 | 86948 | TP.HCM 496741 Đồng Tháp 355637 Cà Mau 064071 | Thừa Thiên Huế 085437 Phú Yên 039775 |