Kết quả xổ số ngày 15/10/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 15/10/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 15/10/2020
| Mã ĐB | 15RX - 6RX - 9RX - 12RX - 1RX - 10RX |
|---|---|
| ĐB | 62428 |
| G1 | 42840 |
| G2 | 1386738422 |
| G3 | 871004352998334470349541395247 |
| G4 | 5812576001796915 |
| G5 | 301868572805601278022051 |
| G6 | 385480556 |
| G7 | 33795026 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05 | 0 | 00, 40, 50, 60, 80 |
| 1 | 12, 12, 13, 15, 18 | 1 | 51 |
| 2 | 22, 26, 28, 29 | 2 | 02, 12, 12, 22 |
| 3 | 33, 34, 34 | 3 | 13, 33 |
| 4 | 40, 47 | 4 | 34, 34 |
| 5 | 50, 51, 56, 57 | 5 | 05, 15, 85 |
| 6 | 60, 67 | 6 | 26, 56 |
| 7 | 79, 79 | 7 | 47, 57, 67 |
| 8 | 80, 85 | 8 | 18, 28 |
| 9 | - | 9 | 29, 79, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 15/10/2020
| Giải | Tây Ninh10K3 | An GiangAG-10K3 | Bình Thuận10K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 24 | 33 |
| G7 | 602 | 360 | 342 |
| G6 | 550481087412 | 765075027757 | 582127939588 |
| G5 | 8485 | 9537 | 8689 |
| G4 | 53252357782223733386241607390921240 | 72224393799945934242193569008688018 | 88095642601332400610266334466812969 |
| G3 | 7651519701 | 4278683129 | 1193160846 |
| G2 | 17969 | 23480 | 84773 |
| G1 | 43751 | 70748 | 50760 |
| ĐB | 029682 | 167462 | 918227 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 8, 9 | 2 | - |
| 1 | 2, 5 | 8 | - |
| 2 | - | 4, 4, 9 | 1, 4, 7 |
| 3 | 7 | 7 | 1, 3, 3 |
| 4 | - | 2, 8 | 2, 6 |
| 5 | 1, 2 | 0, 6, 7, 9 | - |
| 6 | 0, 9 | 0, 2 | 0, 0, 8, 9 |
| 7 | 8 | 9 | 3 |
| 8 | 2, 5, 6, 8 | 0, 6, 6 | 8, 9 |
| 9 | - | - | 3, 5 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 15/10/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 75 | 06 |
| G7 | 261 | 708 | 601 |
| G6 | 636844915950 | 354582670861 | 934868534976 |
| G5 | 7309 | 9433 | 5962 |
| G4 | 17792189118220534965842586670027617 | 77495640959781722420207170476444328 | 80515884710424643159510299357820139 |
| G3 | 7263836725 | 9261347085 | 7964102682 |
| G2 | 43603 | 23257 | 58115 |
| G1 | 58497 | 47039 | 41440 |
| ĐB | 962327 | 438526 | 597319 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5, 9 | 8 | 1, 6 |
| 1 | 1, 7 | 3, 7, 7 | 5, 5, 9 |
| 2 | 5, 7 | 0, 6, 8 | 9 |
| 3 | 8 | 3, 9 | 9 |
| 4 | 6 | 5 | 0, 1, 6, 8 |
| 5 | 0, 8 | 7 | 3, 9 |
| 6 | 1, 5, 8 | 1, 4, 7 | 2 |
| 7 | - | 5 | 1, 6, 8 |
| 8 | - | 5 | 2 |
| 9 | 1, 2, 7 | 5, 5 | - |
Tóm tắt ngày 15/10/2020
Kết quả XSMB ngày 15/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 62428. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 34 và 79; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 15/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 029682; giải Đặc biệt đài An Giang là 167462; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 918227. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 24, 33, 37, 42, 60, 69, 86 và 88; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 15/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 962327; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 438526; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 597319. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 15, 17, 39, 46, 61 và 95; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 15/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 15/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 15/10/2019 | 45930 | Bến Tre 597957 Vũng Tàu 042235 Bạc Liêu 411250 | Đắk Lắk 021843 Quảng Nam 234384 |
| 15/10/2018 | 47019 | TP.HCM 481504 Đồng Tháp 163869 Cà Mau 789835 | Thừa Thiên Huế 257587 Phú Yên 469241 |
| 15/10/2017 | 30185 | Tiền Giang 707506 Kiên Giang 436239 Đà Lạt 048262 | Khánh Hòa 008216 Kon Tum 166488 |
| 15/10/2016 | 42118 | TP.HCM 296198 Long An 443258 Bình Phước 846568 Hậu Giang 511665 | Đà Nẵng 15173 Quảng Ngãi 32328 Đắk Nông 86306 |
| 15/10/2015 | 89956 | Tây Ninh 839562 An Giang 073990 Bình Thuận 412258 | Bình Định 079545 Quảng Trị 907542 Quảng Bình 227630 |
| 15/10/2014 | 28583 | Đồng Nai 168607 Cần Thơ 196147 Sóc Trăng 076284 | Đà Nẵng 921365 Khánh Hòa 327921 |
| 15/10/2013 | 20538 | Bến Tre 758087 Vũng Tàu 168148 Bạc Liêu 636641 | Đắk Lắk 697225 Quảng Nam 363602 |
| 15/10/2012 | 26044 | TP.HCM 555124 Đồng Tháp 028996 Cà Mau 830929 | Thừa Thiên Huế 70089 Phú Yên 50382 |