Kết quả xổ số ngày 16/01/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 16/01/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 16/01/2020
| Mã ĐB | 10BV - 12BV - 14BV |
|---|---|
| ĐB | 72782 |
| G1 | 22594 |
| G2 | 3947047122 |
| G3 | 933385815078231166443628168512 |
| G4 | 5160562015923662 |
| G5 | 459165320312989924371629 |
| G6 | 189483518 |
| G7 | 93716419 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20, 50, 60, 70 |
| 1 | 12, 12, 18, 19 | 1 | 31, 71, 81, 91 |
| 2 | 20, 22, 29 | 2 | 12, 12, 22, 32, 62, 82, 92 |
| 3 | 31, 32, 37, 38 | 3 | 83, 93 |
| 4 | 44 | 4 | 44, 64, 94 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 60, 62, 64 | 6 | - |
| 7 | 70, 71 | 7 | 37 |
| 8 | 81, 82, 83, 89 | 8 | 18, 38 |
| 9 | 91, 92, 93, 94, 99 | 9 | 19, 29, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 16/01/2020
| Giải | Tây Ninh1K3 | An GiangAG-1K3 | Bình Thuận1K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 01 | 51 |
| G7 | 979 | 988 | 827 |
| G6 | 995094344789 | 690450367055 | 640215962813 |
| G5 | 8193 | 9762 | 3189 |
| G4 | 97264594232374802618286017991589763 | 83034693071000640264289405101543215 | 20402768009619163547678765378716958 |
| G3 | 4708486048 | 5722981009 | 7782613461 |
| G2 | 85216 | 74119 | 80812 |
| G1 | 70360 | 58255 | 66016 |
| ĐB | 441481 | 512487 | 201398 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 4, 6, 7, 9 | 0, 2, 2 |
| 1 | 5, 5, 6, 8 | 5, 5, 9 | 2, 3, 6 |
| 2 | 3 | 9 | 6, 7 |
| 3 | 4 | 4, 6 | - |
| 4 | 8, 8 | - | 7 |
| 5 | - | 5, 5 | 1, 8 |
| 6 | 0, 3, 4 | 2, 4 | 1 |
| 7 | 9 | - | 6 |
| 8 | 1, 4, 9 | 7, 8 | 7, 9 |
| 9 | 3 | - | 1, 6, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 16/01/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 24 | 59 | 95 |
| G7 | 641 | 748 | 476 |
| G6 | 624060919988 | 314436188762 | 502768623075 |
| G5 | 2159 | 1054 | 7845 |
| G4 | 08414066451223266416624260259685536 | 68740906916537707452551248830076867 | 62438002264501486439679460577531527 |
| G3 | 8536398265 | 1919612492 | 7233293964 |
| G2 | 80658 | 06464 | 16342 |
| G1 | 57704 | 31844 | 72211 |
| ĐB | 020527 | 107972 | 117861 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | - | - |
| 1 | 4, 6 | 8 | 1, 4 |
| 2 | 4, 6, 7 | 4 | 6, 7, 7 |
| 3 | 2, 6 | - | 2, 8, 9 |
| 4 | 0, 1, 5 | 0, 4, 4, 8 | 2, 5, 6 |
| 5 | 8, 9 | 2, 4, 9 | - |
| 6 | 3, 5 | 2, 4, 7 | 1, 2, 4 |
| 7 | - | 2, 7 | 5, 5, 6 |
| 8 | 8 | - | - |
| 9 | 1, 6 | 1, 2, 6 | 5 |
Tóm tắt ngày 16/01/2020
Kết quả XSMB ngày 16/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 72782. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 0; đuôi câm: 5, 6.
Kết quả XSMN ngày 16/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 441481; giải Đặc biệt đài An Giang là 512487; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 201398. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 02, 15, 16, 34, 48, 55, 64, 87 và 89; đầu 1 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 020527; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 107972; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 117861. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 34 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 24, 26, 27, 32, 40, 44, 45, 59 và 62; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 16/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/01/2019 | 22086 | Đồng Nai 128282 Cần Thơ 105296 Sóc Trăng 624713 | Đà Nẵng 673475 Khánh Hòa 600020 |
| 16/01/2018 | 13766 | Bến Tre 665924 Vũng Tàu 922617 Bạc Liêu 543141 | Đắk Lắk 699466 Quảng Nam 322021 |
| 16/01/2017 | 66332 | TP.HCM 822250 Đồng Tháp 764882 Cà Mau 441620 | Thừa Thiên Huế 44919 Phú Yên 22185 |
| 16/01/2016 | 40987 | TP.HCM 836796 Long An 705522 Bình Phước 845950 Hậu Giang 652579 | Đà Nẵng 718820 Quảng Ngãi 030402 Đắk Nông 354018 |
| 16/01/2015 | 72662 | Vĩnh Long 397526 Bình Dương 840031 Trà Vinh 680939 | Gia Lai 957749 Ninh Thuận 510916 |
| 16/01/2014 | 90626 | Tây Ninh 068341 An Giang 675720 Bình Thuận 990564 | Bình Định 463483 Quảng Trị 998102 Quảng Bình 062458 |
| 16/01/2013 | 76353 | Đồng Nai 316856 Cần Thơ 886845 Sóc Trăng 365289 | Đà Nẵng 281753 Khánh Hòa 095465 |
| 16/01/2012 | 65991 | TP.HCM 255290 Đồng Tháp 662090 Cà Mau 633776 | Thừa Thiên Huế 51630 Phú Yên 07240 |