Kết quả xổ số ngày 16/02/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 16/02/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 16/02/2023
| Mã ĐB | 5MG - 11MG - 15MG - 6MG - 13MG - 9MG |
|---|---|
| ĐB | 65243 |
| G1 | 02602 |
| G2 | 5418754495 |
| G3 | 329565366244891906535051174438 |
| G4 | 4653470815398014 |
| G5 | 180565366568257467324978 |
| G6 | 412364314 |
| G7 | 89403486 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 08 | 0 | 40 |
| 1 | 11, 12, 14, 14 | 1 | 11, 91 |
| 2 | - | 2 | 02, 12, 32, 62 |
| 3 | 32, 34, 36, 38, 39 | 3 | 43, 53, 53 |
| 4 | 40, 43 | 4 | 14, 14, 34, 64, 74 |
| 5 | 53, 53, 56 | 5 | 05, 95 |
| 6 | 62, 64, 68 | 6 | 36, 56, 86 |
| 7 | 74, 78 | 7 | 87 |
| 8 | 86, 87, 89 | 8 | 08, 38, 68, 78 |
| 9 | 91, 95 | 9 | 39, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 16/02/2023
| Giải | Tây Ninh2K3 | An GiangAG-2K3 | Bình Thuận2K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 32 | 32 | 70 |
| G7 | 406 | 499 | 383 |
| G6 | 092168610011 | 532113366857 | 076882431571 |
| G5 | 1241 | 7846 | 1227 |
| G4 | 87550729988862097450248083223900925 | 43556066390468297714501605898994962 | 45959611819004804300821396647365137 |
| G3 | 8586529531 | 1581269557 | 3681484330 |
| G2 | 68730 | 59494 | 93495 |
| G1 | 50821 | 79562 | 44287 |
| ĐB | 212756 | 414366 | 441284 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | - | - |
| 1 | 1 | 2, 4 | 4 |
| 2 | 0, 1, 1, 5 | 1 | 7 |
| 3 | 0, 1, 2, 9 | 2, 6, 9 | 0, 7, 9 |
| 4 | 1 | 6 | 3, 8 |
| 5 | 0, 0, 6 | 6, 7, 7 | 9 |
| 6 | 1, 5 | 0, 2, 2, 6 | 8 |
| 7 | - | - | 0, 1, 3 |
| 8 | - | 2, 9 | 1, 3, 4, 7 |
| 9 | 8 | 4, 9 | 5 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 16/02/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 07 | 79 | 81 |
| G7 | 294 | 023 | 082 |
| G6 | 821706236267 | 789194874823 | 637687342256 |
| G5 | 6474 | 9779 | 9662 |
| G4 | 91865931660233968459571836081543355 | 96473142539334215248280736189570231 | 25836130858364509619237687977105520 |
| G3 | 4697761543 | 5166503713 | 9364374255 |
| G2 | 00755 | 73742 | 78287 |
| G1 | 87604 | 54078 | 71066 |
| ĐB | 383641 | 622887 | 066088 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | - | - |
| 1 | 5, 7 | 3 | 9 |
| 2 | 3 | 3, 3 | - |
| 3 | 9 | 1 | 4, 6 |
| 4 | 1, 3 | 2, 2, 8 | 3, 5 |
| 5 | 5, 5, 9 | 3 | 5, 6 |
| 6 | 5, 6, 7 | 5 | 2, 6, 8 |
| 7 | 4, 7 | 3, 3, 8, 9, 9 | 1, 6 |
| 8 | 3 | 7, 7 | 1, 2, 5, 7, 8 |
| 9 | 4 | 1, 5 | - |
Tóm tắt ngày 16/02/2023
Kết quả XSMB ngày 16/02/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 65243. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 17 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14 và 53; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 16/02/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 212756; giải Đặc biệt đài An Giang là 414366; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 441284. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 21, 30, 32, 39, 50, 56, 57 và 62; đầu 3 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/02/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 383641; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 622887; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 066088. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 18 số chẵn và 36 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23, 42, 43, 55, 65, 66, 73, 79 và 87; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 16/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/02/2022 | 89562 | Đồng Nai 758479 Cần Thơ 336795 Sóc Trăng 696899 | Đà Nẵng 583586 Khánh Hòa 335801 |
| 16/02/2021 | 11503 | Bến Tre 143175 Vũng Tàu 928409 Bạc Liêu 110501 | Đắk Lắk 776619 Quảng Nam 674942 |
| 16/02/2020 | 00776 | Tiền Giang 504311 Kiên Giang 087438 Đà Lạt 672718 | Khánh Hòa 862684 Kon Tum 082926 |
| 16/02/2019 | 57480 | TP.HCM 987031 Long An 247259 Bình Phước 954909 Hậu Giang 551906 | Đà Nẵng 808663 Quảng Ngãi 149913 Đắk Nông 512358 |
| 16/02/2018 | — | Vĩnh Long 999138 Bình Dương 343744 Trà Vinh 498483 | Gia Lai 737179 Ninh Thuận 406386 |
| 16/02/2017 | 85543 | Tây Ninh 559815 An Giang 852839 Bình Thuận 336967 | Bình Định 70564 Quảng Trị 03734 Quảng Bình 54765 |
| 16/02/2016 | 56185 | Bến Tre 630442 Vũng Tàu 442472 Bạc Liêu 161811 | Đắk Lắk 883035 Quảng Nam 352432 |
| 16/02/2015 | 71638 | TP.HCM 742746 Đồng Tháp 664161 Cà Mau 422043 | Thừa Thiên Huế 070198 Phú Yên 129194 |