Kết quả xổ số ngày 16/03/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 16/03/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 16/03/2025
| Mã ĐB | 15CP - 4CP - 11CP - 1CP - 7CP - 6CP - 14CP - 20CP |
|---|---|
| ĐB | 53850 |
| G1 | 27446 |
| G2 | 0766820824 |
| G3 | 672557273813179978690486685504 |
| G4 | 2130637654255528 |
| G5 | 158350417064883380715037 |
| G6 | 414867595 |
| G7 | 17826219 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 30, 50 |
| 1 | 14, 17, 19 | 1 | 41, 71 |
| 2 | 24, 25, 28 | 2 | 62, 82 |
| 3 | 30, 33, 37, 38 | 3 | 33, 83 |
| 4 | 41, 46 | 4 | 04, 14, 24, 64 |
| 5 | 50, 55 | 5 | 25, 55, 95 |
| 6 | 62, 64, 66, 67, 68, 69 | 6 | 46, 66, 76 |
| 7 | 71, 76, 79 | 7 | 17, 37, 67 |
| 8 | 82, 83 | 8 | 28, 38, 68 |
| 9 | 95 | 9 | 19, 69, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 16/03/2025
| Giải | Tiền GiangTG-C3 | Kiên Giang3K3 | Đà LạtĐL3K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 41 | 16 | 30 |
| G7 | 763 | 033 | 085 |
| G6 | 128949629620 | 878037059871 | 700480030908 |
| G5 | 3774 | 3225 | 1306 |
| G4 | 06325581705342477466710787181741311 | 93667886647571099477026874680485123 | 71307159437862386515201135847780941 |
| G3 | 5612929806 | 1622047045 | 2826917081 |
| G2 | 60527 | 52997 | 91685 |
| G1 | 44320 | 41226 | 54677 |
| ĐB | 816066 | 557279 | 227938 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4, 5 | 3, 4, 6, 7, 8 |
| 1 | 1, 7 | 0, 6 | 3, 5 |
| 2 | 0, 0, 4, 5, 7, 9 | 0, 3, 5, 6 | 3 |
| 3 | - | 3 | 0, 8 |
| 4 | 1 | 5 | 1, 3 |
| 5 | - | - | - |
| 6 | 2, 3, 6, 6 | 4, 7 | 9 |
| 7 | 0, 4, 8 | 1, 7, 9 | 7, 7 |
| 8 | 9 | 0, 7 | 1, 5, 5 |
| 9 | - | 7 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 16/03/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 54 | 11 |
| G7 | 938 | 165 | 136 |
| G6 | 489452005251 | 009012758137 | 177110816797 |
| G5 | 5261 | 7179 | 5141 |
| G4 | 66021141478107810432318544127838577 | 82912086710400738777214272467888213 | 80466394769496753392285575062304094 |
| G3 | 7061127298 | 0420738666 | 1120392814 |
| G2 | 76912 | 51010 | 53750 |
| G1 | 79366 | 65255 | 93110 |
| ĐB | 689946 | 097725 | 372661 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 7, 7 | 3 |
| 1 | 1, 2 | 0, 2, 3 | 0, 1, 4 |
| 2 | 1 | 5, 7 | 3 |
| 3 | 2, 4, 8 | 7 | 6 |
| 4 | 6, 7 | - | 1 |
| 5 | 1, 4 | 4, 5 | 0, 7 |
| 6 | 1, 6 | 5, 6 | 1, 6, 7 |
| 7 | 7, 8, 8 | 1, 5, 7, 8, 9 | 1, 6 |
| 8 | - | - | 1 |
| 9 | 4, 8 | - | 2, 4, 7 |
Tóm tắt ngày 16/03/2025
Kết quả XSMB ngày 16/03/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 53850. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 16/03/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 816066; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 557279; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 227938. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 06, 20, 23, 25, 41, 66, 77 và 85; đầu 2 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/03/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 689946; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 097725; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 372661. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 10, 11, 12, 54, 61, 66, 71, 77 và 78; đầu 7 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 16/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/03/2024 | 05667 | TP.HCM 174016 Long An 879406 Bình Phước 111359 Hậu Giang 468109 | Đà Nẵng 864903 Quảng Ngãi 483597 Đắk Nông 674052 |
| 16/03/2023 | 89581 | Tây Ninh 447004 An Giang 370863 Bình Thuận 628599 | Bình Định 725223 Quảng Trị 265537 Quảng Bình 419887 |
| 16/03/2022 | 18513 | Đồng Nai 173447 Cần Thơ 002249 Sóc Trăng 116136 | Đà Nẵng 618135 Khánh Hòa 465186 |
| 16/03/2021 | 60054 | Bến Tre 459299 Vũng Tàu 864031 Bạc Liêu 888744 | Đắk Lắk 874065 Quảng Nam 251138 |
| 16/03/2020 | 28322 | TP.HCM 237611 Đồng Tháp 806051 Cà Mau 183340 | Thừa Thiên Huế 690355 Phú Yên 625200 |
| 16/03/2019 | 26682 | TP.HCM 902939 Long An 270020 Bình Phước 502257 Hậu Giang 045026 | Đà Nẵng 957123 Quảng Ngãi 028951 Đắk Nông 436119 |
| 16/03/2018 | 24049 | Vĩnh Long 450684 Bình Dương 353726 Trà Vinh 763628 | Gia Lai 204189 Ninh Thuận 200421 |
| 16/03/2017 | 33000 | Tây Ninh 796595 An Giang 018259 Bình Thuận 650557 | Bình Định 69816 Quảng Trị 19937 Quảng Bình 33333 |