Kết quả xổ số ngày 16/06/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 16/06/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 16/06/2024
| Mã ĐB | 13NR - 18NR - 14NR - 19NR - 4NR - 17NR - 1NR - 8NR |
|---|---|
| ĐB | 17597 |
| G1 | 14213 |
| G2 | 8205725910 |
| G3 | 340169562066695910891914996769 |
| G4 | 6324937193419350 |
| G5 | 251624375066683996694629 |
| G6 | 254366156 |
| G7 | 70329681 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10, 20, 50, 70 |
| 1 | 10, 13, 16, 16 | 1 | 41, 71, 81 |
| 2 | 20, 24, 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32, 37, 39 | 3 | 13 |
| 4 | 41, 49 | 4 | 24, 54 |
| 5 | 50, 54, 56, 57 | 5 | 95 |
| 6 | 66, 66, 69, 69 | 6 | 16, 16, 56, 66, 66, 96 |
| 7 | 70, 71 | 7 | 37, 57, 97 |
| 8 | 81, 89 | 8 | - |
| 9 | 95, 96, 97 | 9 | 29, 39, 49, 69, 69, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 16/06/2024
| Giải | Tiền GiangTG-C6 | Kiên Giang6K3 | Đà LạtĐL6K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 | 92 | 20 |
| G7 | 126 | 276 | 305 |
| G6 | 764723843075 | 252271050403 | 829217572363 |
| G5 | 2206 | 5078 | 1058 |
| G4 | 03950400558078948958837806802490302 | 34436586175567901985250726363105969 | 65196898253705522283805707934074553 |
| G3 | 5138897837 | 6784301152 | 1336032907 |
| G2 | 13443 | 26935 | 22574 |
| G1 | 64493 | 73794 | 78343 |
| ĐB | 976784 | 945838 | 960290 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 3, 5 | 5, 7 |
| 1 | - | 7 | - |
| 2 | 4, 6 | 2 | 0, 5 |
| 3 | 7 | 1, 5, 6, 8 | - |
| 4 | 0, 3, 7 | 3 | 0, 3 |
| 5 | 0, 5, 8 | 2 | 3, 5, 7, 8 |
| 6 | - | 9 | 0, 3 |
| 7 | 5 | 2, 6, 8, 9 | 0, 4 |
| 8 | 0, 4, 4, 8, 9 | 5 | 3 |
| 9 | 3 | 2, 4 | 0, 2, 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 16/06/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 42 | 15 |
| G7 | 913 | 620 | 156 |
| G6 | 729191104347 | 263369739013 | 534330454773 |
| G5 | 8687 | 4876 | 3378 |
| G4 | 53723426246778922819412971169314027 | 73401120826113651238711541101474719 | 25171475264378148575236297691689818 |
| G3 | 5741075164 | 4347749775 | 1464439315 |
| G2 | 01575 | 37145 | 41847 |
| G1 | 70700 | 88134 | 27672 |
| ĐB | 756893 | 168831 | 798207 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1 | 7 |
| 1 | 0, 0, 3, 9 | 3, 4, 9 | 5, 5, 6, 8 |
| 2 | 3, 4, 7 | - | 6, 9 |
| 3 | - | 1, 3, 4, 6, 8 | - |
| 4 | 7 | 2, 5 | 3, 4, 5, 7 |
| 5 | - | 4 | 6 |
| 6 | 4, 5 | - | - |
| 7 | 5 | 3, 5, 6, 7 | 1, 2, 3, 5, 8 |
| 8 | 7, 9 | 2 | 1 |
| 9 | 1, 3, 3, 7 | - | - |
Tóm tắt ngày 16/06/2024
Kết quả XSMB ngày 16/06/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 17597. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 66 và 69; đầu 1 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 0; đuôi câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 16/06/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 976784; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 945838; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 960290. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 40, 43, 55, 58, 84 và 92; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/06/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 756893; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 168831; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 798207. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 13, 15, 19, 45, 47, 73, 75 và 93; đầu 1 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 16/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/06/2023 | 76830 | Vĩnh Long 560539 Bình Dương 861968 Trà Vinh 954659 | Gia Lai 756445 Ninh Thuận 107589 |
| 16/06/2022 | 90524 | Tây Ninh 019742 An Giang 547503 Bình Thuận 506090 | Bình Định 566588 Quảng Trị 572986 Quảng Bình 749246 |
| 16/06/2021 | 34622 | Đồng Nai 503155 Cần Thơ 812555 Sóc Trăng 443863 | Đà Nẵng 012987 Khánh Hòa 451737 |
| 16/06/2020 | 94962 | Bến Tre 713752 Vũng Tàu 708556 Bạc Liêu 390991 | Đắk Lắk 078268 Quảng Nam 010648 |
| 16/06/2019 | 02777 | Tiền Giang 465176 Kiên Giang 815820 Đà Lạt 472229 | Khánh Hòa 791395 Kon Tum 888640 |
| 16/06/2018 | 81948 | TP.HCM 098140 Long An 614857 Bình Phước 272437 Hậu Giang 605964 | Đà Nẵng 209047 Quảng Ngãi 413459 Đắk Nông 431415 |
| 16/06/2017 | 05480 | Vĩnh Long 942906 Bình Dương 152713 Trà Vinh 953131 | Gia Lai 750161 Ninh Thuận 737983 |
| 16/06/2016 | 23096 | Tây Ninh 035278 An Giang 701422 Bình Thuận 658658 | Bình Định 35459 Quảng Trị 73230 Quảng Bình 03646 |