Kết quả xổ số ngày 16/07/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 16/07/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 16/07/2023
| Mã ĐB | 9UD - 4UD - 2UD - 13UD - 8UD - 11UD |
|---|---|
| ĐB | 51351 |
| G1 | 45672 |
| G2 | 3366434988 |
| G3 | 118408082021070945576855068572 |
| G4 | 1294603511371192 |
| G5 | 297281801346081940684018 |
| G6 | 761920817 |
| G7 | 63512575 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20, 20, 40, 50, 70, 80 |
| 1 | 17, 18, 19 | 1 | 51, 51, 61 |
| 2 | 20, 20, 25 | 2 | 72, 72, 72, 92 |
| 3 | 35, 37 | 3 | 63 |
| 4 | 40, 46 | 4 | 64, 94 |
| 5 | 50, 51, 51, 57 | 5 | 25, 35, 75 |
| 6 | 61, 63, 64, 68 | 6 | 46 |
| 7 | 70, 72, 72, 72, 75 | 7 | 17, 37, 57 |
| 8 | 80, 88 | 8 | 18, 68, 88 |
| 9 | 92, 94 | 9 | 19 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 16/07/2023
| Giải | Tiền GiangTG-C7 | Kiên Giang7K3 | Đà LạtĐL7K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 36 | 73 | 46 |
| G7 | 286 | 103 | 035 |
| G6 | 307910770575 | 893161832610 | 152894030674 |
| G5 | 9037 | 4953 | 1342 |
| G4 | 94592473429421602345696026819995529 | 75337003110889550920505688798433291 | 79868695191957956059282405661141890 |
| G3 | 3202873198 | 9033439430 | 7476072344 |
| G2 | 79037 | 26943 | 58817 |
| G1 | 83177 | 49707 | 21777 |
| ĐB | 325477 | 302212 | 543403 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 7 | 3, 3 |
| 1 | 6 | 0, 1, 2 | 1, 7, 9 |
| 2 | 8, 9 | - | 8 |
| 3 | 6, 7, 7 | 0, 1, 4, 7 | 5 |
| 4 | 2, 5 | 3 | 0, 2, 4, 6 |
| 5 | - | 3 | 9 |
| 6 | - | 8 | 0, 8 |
| 7 | 5, 7, 7, 7, 9 | 3 | 4, 7, 9 |
| 8 | 6 | 3, 4 | - |
| 9 | 2, 8, 9 | 1, 5 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 16/07/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 44 | 31 |
| G7 | 183 | 879 | 339 |
| G6 | 833663875816 | 706714453314 | 556147339549 |
| G5 | 2801 | 2982 | 6139 |
| G4 | 59100456004111943400013500114725585 | 26474386641726601479935824687615331 | 10434064951366523052909642097403793 |
| G3 | 2541380835 | 9586775945 | 9464460931 |
| G2 | 95667 | 79313 | 01448 |
| G1 | 35562 | 97489 | 77356 |
| ĐB | 355326 | 508111 | 598878 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 1, 4 | - | - |
| 1 | 3, 6, 9 | 1, 3, 4 | - |
| 2 | 6 | - | - |
| 3 | 5, 6 | 1 | 1, 1, 3, 4, 9, 9 |
| 4 | 7 | 4, 5, 5 | 4, 8, 9 |
| 5 | - | - | 2, 6 |
| 6 | 2, 7 | 4, 6, 7, 7 | 1, 4, 5 |
| 7 | - | 4, 6, 9, 9 | 4, 8 |
| 8 | 3, 5, 7 | 2, 2, 9 | - |
| 9 | - | - | 3, 5 |
Tóm tắt ngày 16/07/2023
Kết quả XSMB ngày 16/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 51351. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 20, 51 và 72; đầu 7 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 16/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 325477; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 302212; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 543403. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 11, 28, 37, 42, 68, 77 và 79; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 355326; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 508111; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 598878. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 13, 31, 39, 44, 45, 64, 67, 74 và 79; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 16/07 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/07 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/07/2022 | 77064 | TP.HCM 700435 Long An 171233 Bình Phước 751108 Hậu Giang 286260 | Đà Nẵng 404662 Quảng Ngãi 156940 Đắk Nông 394246 |
| 16/07/2021 | 37782 | — | Gia Lai 880990 Ninh Thuận 289385 |
| 16/07/2020 | 24511 | Tây Ninh 030555 An Giang 300914 Bình Thuận 541757 | Bình Định 721619 Quảng Trị 056104 Quảng Bình 563050 |
| 16/07/2019 | 68355 | Bến Tre 539377 Vũng Tàu 368060 Bạc Liêu 747081 | Đắk Lắk 066511 Quảng Nam 694882 |
| 16/07/2018 | 44371 | TP.HCM 722812 Đồng Tháp 460725 Cà Mau 312271 | Thừa Thiên Huế 151219 Phú Yên 280360 |
| 16/07/2017 | 31039 | Tiền Giang 549971 Kiên Giang 698661 Đà Lạt 796149 | Khánh Hòa 080868 Kon Tum 284295 |
| 16/07/2016 | 57878 | TP.HCM 237029 Long An 306757 Bình Phước 265905 Hậu Giang 269314 | Đà Nẵng 88758 Quảng Ngãi 67482 Đắk Nông 82684 |
| 16/07/2015 | 95814 | Tây Ninh 627188 An Giang 060760 Bình Thuận 864749 | Bình Định 341790 Quảng Trị 091021 Quảng Bình 066338 |