Kết quả xổ số ngày 16/10/2025 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 16/10/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 16/10/2025
| Mã ĐB | 14PH - 1PH - 2PH - 5PH - 10PH - 12PH - 17PH - 7PH |
|---|---|
| ĐB | 07662 |
| G1 | 05246 |
| G2 | 9455619328 |
| G3 | 296121970220015231569760363228 |
| G4 | 8283675810029552 |
| G5 | 150605998966854638629918 |
| G6 | 491631369 |
| G7 | 10833427 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 03, 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10, 12, 15, 18 | 1 | 31, 91 |
| 2 | 27, 28, 28 | 2 | 02, 02, 12, 52, 62, 62 |
| 3 | 31, 34 | 3 | 03, 83, 83 |
| 4 | 46, 46 | 4 | 34 |
| 5 | 52, 56, 56, 58 | 5 | 15 |
| 6 | 62, 62, 66, 69 | 6 | 06, 46, 46, 56, 56, 66 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 83, 83 | 8 | 18, 28, 28, 58 |
| 9 | 91, 99 | 9 | 69, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 16/10/2025
| Giải | Tây Ninh10K3 | An GiangAG-10K3 | Bình Thuận10K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 33 | 69 | 96 |
| G7 | 108 | 532 | 256 |
| G6 | 343440142860 | 707514829863 | 756872682083 |
| G5 | 4513 | 3795 | 3658 |
| G4 | 48935022239236929119538200429338578 | 20795972583328079608620332998922086 | 05792367547417997581117664955869932 |
| G3 | 7966318145 | 4238297693 | 0415700162 |
| G2 | 39179 | 80674 | 45210 |
| G1 | 13176 | 14242 | 96629 |
| ĐB | 722489 | 576961 | 814132 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | - |
| 1 | 3, 4, 9 | - | - |
| 2 | 0, 3 | - | 9 |
| 3 | 3, 4, 5 | 2, 3 | 2, 2 |
| 4 | 5 | 2 | - |
| 5 | - | 8 | 4, 6, 7, 8, 8 |
| 6 | 0, 3, 9 | 1, 3, 9 | 2, 6, 8, 8 |
| 7 | 6, 8, 9 | 4, 5 | 9 |
| 8 | 9 | 0, 2, 2, 6, 9 | 1, 3 |
| 9 | 3 | 3, 5, 5 | 2, 6 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 16/10/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 58 | 05 |
| G7 | 565 | 962 | 194 |
| G6 | 751085826019 | 789350945675 | 274158507674 |
| G5 | 2891 | 2115 | 5918 |
| G4 | 59755778098381999163175589145450131 | 04563464962713041532420201099781773 | 50665539094802518444087446334636926 |
| G3 | 2454095244 | 4820565526 | 7366954017 |
| G2 | 96559 | 01054 | 01666 |
| G1 | 25932 | 94038 | 72925 |
| ĐB | 894041 | 728951 | 404233 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | 5, 9 |
| 1 | 0, 9, 9 | 5 | 7, 8 |
| 2 | - | 0, 6 | 5, 5, 6 |
| 3 | 1, 2 | 0, 2, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4 | - | 1, 4, 4, 6 |
| 5 | 4, 5, 8, 9 | 1, 4, 8 | - |
| 6 | 3, 5 | 2, 3 | 5, 6, 9 |
| 7 | - | 3, 5 | 4 |
| 8 | 2 | - | - |
| 9 | 1, 7 | 3, 4, 6, 7 | 4 |
Tóm tắt ngày 16/10/2025
Kết quả XSMB ngày 16/10/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 07662. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 28, 46, 56, 62 và 83; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần); đầu câm: 7.
Kết quả XSMN ngày 16/10/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 722489; giải Đặc biệt đài An Giang là 576961; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 814132. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 32, 33, 58, 63, 68, 69, 79, 82 và 89; đầu 6 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/10/2025 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 894041; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 728951; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 404233. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 09, 19, 25, 26, 32, 41, 44, 54 và 58; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 16/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/10/2024 | 02255 | Đồng Nai 190561 Cần Thơ 377467 Sóc Trăng 551554 | Đà Nẵng 912964 Khánh Hòa 322496 |
| 16/10/2023 | 94540 | TP.HCM 266274 Đồng Tháp 726635 Cà Mau 760158 | Thừa Thiên Huế 784945 Phú Yên 688565 |
| 16/10/2022 | 35546 | Tiền Giang 846729 Kiên Giang 993169 Đà Lạt 317311 | Thừa Thiên Huế 836904 Khánh Hòa 320350 Kon Tum 222143 |
| 16/10/2021 | 66067 | — | Đà Nẵng 712965 Quảng Ngãi 734920 Đắk Nông 735007 |
| 16/10/2020 | 14408 | Vĩnh Long 020914 Bình Dương 836716 Trà Vinh 830889 | Gia Lai 548917 Ninh Thuận 068312 |
| 16/10/2019 | 83641 | Đồng Nai 639902 Cần Thơ 432911 Sóc Trăng 145776 | Đà Nẵng 836332 Khánh Hòa 622249 |
| 16/10/2018 | 82524 | Bến Tre 093158 Vũng Tàu 389525 Bạc Liêu 441497 | Đắk Lắk 403554 Quảng Nam 135477 |
| 16/10/2017 | 94549 | TP.HCM 100897 Đồng Tháp 166722 Cà Mau 814147 | Thừa Thiên Huế 365682 Phú Yên 571159 |