Kết quả xổ số ngày 16/11/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 16/11/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 16/11/2025
| Mã ĐB | 5RX - 4RX - 3RX - 14RX - 8RX - 17RX - 6RX - 20RX |
|---|---|
| ĐB | 45721 |
| G1 | 66104 |
| G2 | 7687969427 |
| G3 | 072063752623644983747830853765 |
| G4 | 5666264186120283 |
| G5 | 040411648073180230131033 |
| G6 | 355505000 |
| G7 | 29969788 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 04, 05, 06, 08 | 0 | 00 |
| 1 | 12, 13 | 1 | 21, 41 |
| 2 | 21, 26, 27, 29 | 2 | 02, 12 |
| 3 | 33 | 3 | 13, 33, 73, 83 |
| 4 | 41, 44 | 4 | 04, 04, 44, 64, 74 |
| 5 | 55 | 5 | 05, 55, 65 |
| 6 | 64, 65, 66 | 6 | 06, 26, 66, 96 |
| 7 | 73, 74, 79 | 7 | 27, 97 |
| 8 | 83, 88 | 8 | 08, 88 |
| 9 | 96, 97 | 9 | 29, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 16/11/2025
| Giải | Tiền GiangTG-C11 | Kiên Giang11K3 | Đà LạtĐL11K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 38 | 27 | 09 |
| G7 | 888 | 400 | 922 |
| G6 | 607301057655 | 966808220800 | 910904530963 |
| G5 | 3865 | 4404 | 6033 |
| G4 | 58393541665383762206720433919249880 | 03089214795992632431916945452715471 | 04701808688908742230520341637740867 |
| G3 | 7607796974 | 8547678911 | 0303211011 |
| G2 | 52722 | 05828 | 35668 |
| G1 | 88113 | 54269 | 02078 |
| ĐB | 840922 | 709244 | 401727 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 0, 0, 4 | 1, 9, 9 |
| 1 | 3 | 1 | 1 |
| 2 | 2, 2 | 2, 6, 7, 7, 8 | 2, 7 |
| 3 | 7, 8 | 1 | 0, 2, 3, 4 |
| 4 | 3 | 4 | - |
| 5 | 5 | - | 3 |
| 6 | 5, 6 | 8, 9 | 3, 7, 8, 8 |
| 7 | 3, 4, 7 | 1, 6, 9 | 7, 8 |
| 8 | 0, 8 | 9 | 7 |
| 9 | 2, 3 | 4 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 16/11/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 06 | 33 | 58 |
| G7 | 352 | 655 | 287 |
| G6 | 297335448365 | 626437013378 | 926654080002 |
| G5 | 8298 | 0564 | 8920 |
| G4 | 68192684427861410716135710780554922 | 17944039702394939166360699638969672 | 14442483869689355069655485336196039 |
| G3 | 3992855585 | 8817887811 | 5914913960 |
| G2 | 76472 | 64505 | 45015 |
| G1 | 45200 | 88967 | 30082 |
| ĐB | 129782 | 657743 | 824350 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 6 | 1, 5 | 2, 8 |
| 1 | 4, 6 | 1 | 5 |
| 2 | 2, 8 | - | - |
| 3 | - | 3 | 9 |
| 4 | 2, 4 | 3, 4, 9 | 2, 8, 9 |
| 5 | 2 | 5 | 0, 8 |
| 6 | 5 | 4, 4, 6, 7, 9 | 0, 1, 6, 9 |
| 7 | 1, 2, 3 | 0, 2, 8, 8 | - |
| 8 | 2, 5 | 9 | 2, 6, 7 |
| 9 | 2, 8 | - | 3 |
Tóm tắt ngày 16/11/2025
Kết quả XSMB ngày 16/11/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 45721. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMN ngày 16/11/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 840922; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 709244; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 401727. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 09, 11, 22, 27, 68 và 77; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/11/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 129782; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 657743; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 824350. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 42, 44, 49, 64, 66, 69, 72, 78 và 82; đầu 6 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 16/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/11/2024 | 60592 | TP.HCM 344734 Long An 056172 Bình Phước 482604 Hậu Giang 738756 | Đà Nẵng 384534 Quảng Ngãi 171870 Đắk Nông 265698 |
| 16/11/2023 | 54869 | Tây Ninh 429638 An Giang 324301 Bình Thuận 092098 | Bình Định 835628 Quảng Trị 983396 Quảng Bình 249035 |
| 16/11/2022 | 50578 | Đồng Nai 438889 Cần Thơ 773544 Sóc Trăng 289076 | Đà Nẵng 773808 Khánh Hòa 226848 |
| 16/11/2021 | 41405 | Bến Tre 715001 Vũng Tàu 433026 Bạc Liêu 875415 | Đắk Lắk 520878 Quảng Nam 663979 |
| 16/11/2020 | 41130 | TP.HCM 808513 Đồng Tháp 016358 Cà Mau 031613 | Thừa Thiên Huế 774014 Phú Yên 717265 |
| 16/11/2019 | 01682 | TP.HCM 975043 Long An 472626 Bình Phước 718663 Hậu Giang 044287 | Đà Nẵng 552513 Quảng Ngãi 159467 Đắk Nông 467858 |
| 16/11/2018 | 52348 | Vĩnh Long 875036 Bình Dương 502706 Trà Vinh 993181 | Gia Lai 951309 Ninh Thuận 136259 |
| 16/11/2017 | 24750 | Tây Ninh 497822 An Giang 500382 Bình Thuận 153860 | Bình Định 794265 Quảng Trị 548369 Quảng Bình 625704 |