Kết quả xổ số ngày 16/12/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 16/12/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 16/12/2021
| Mã ĐB | 12PM - 8PM - 13PM - 14PM - 6PM - 1PM |
|---|---|
| ĐB | 43032 |
| G1 | 62190 |
| G2 | 8655339034 |
| G3 | 881640891588997739707109122920 |
| G4 | 2383153278720168 |
| G5 | 947942170408981759633325 |
| G6 | 311015241 |
| G7 | 29116726 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20, 70, 90 |
| 1 | 11, 11, 15, 15, 17, 17 | 1 | 11, 11, 41, 91 |
| 2 | 20, 25, 26, 29 | 2 | 32, 32, 72 |
| 3 | 32, 32, 34 | 3 | 53, 63, 83 |
| 4 | 41 | 4 | 34, 64 |
| 5 | 53 | 5 | 15, 15, 25 |
| 6 | 63, 64, 67, 68 | 6 | 26 |
| 7 | 70, 72, 79 | 7 | 17, 17, 67, 97 |
| 8 | 83 | 8 | 08, 68 |
| 9 | 90, 91, 97 | 9 | 29, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 16/12/2021
| Giải | Tây Ninh12K3 | An GiangAG-12K3 | Bình Thuận12K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 25 | 87 | 36 |
| G7 | 553 | 814 | 713 |
| G6 | 202902112181 | 664564201391 | 061764440306 |
| G5 | 4146 | 4691 | 0350 |
| G4 | 90971524570667003636063289542053003 | 94766593283924731837083306419355672 | 03206173844941747440641741257393716 |
| G3 | 3974201773 | 7527499148 | 7606938279 |
| G2 | 73189 | 60038 | 15644 |
| G1 | 33312 | 32450 | 70520 |
| ĐB | 395180 | 414784 | 094807 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | - | 6, 6, 7 |
| 1 | 1, 2 | 4 | 3, 6, 7, 7 |
| 2 | 0, 5, 8, 9 | 0, 8 | - |
| 3 | 6 | 0, 7, 8 | 6 |
| 4 | 2, 6 | 5, 7, 8 | 0, 4, 4 |
| 5 | 3, 7 | - | - |
| 6 | - | 6 | 9 |
| 7 | 0, 1, 3 | 2, 4 | 3, 4, 9 |
| 8 | 0, 1, 9 | 4, 7 | 4 |
| 9 | - | 1, 1, 3 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 16/12/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 52 | 88 |
| G7 | 046 | 014 | 376 |
| G6 | 824196983753 | 100903074104 | 017392979227 |
| G5 | 9383 | 6905 | 9153 |
| G4 | 95179940706936601348521376623068075 | 20191750313588879723926898641256990 | 78743404711742451740044932466842529 |
| G3 | 5015631425 | 6986721984 | 3477563491 |
| G2 | 10779 | 95006 | 84593 |
| G1 | 61601 | 50741 | 17815 |
| ĐB | 839949 | 723267 | 802166 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 5, 6, 7, 9 | - |
| 1 | 2 | 2, 4 | 5 |
| 2 | 5 | 3 | 4, 7, 9 |
| 3 | 0, 7 | 1 | - |
| 4 | 1, 6, 8, 9 | 1 | 0, 3 |
| 5 | 3, 6 | 2 | 3 |
| 6 | 6 | 7, 7 | 6, 8 |
| 7 | 0, 5, 9, 9 | - | 1, 3, 5, 6 |
| 8 | 3 | 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 0, 1 | 1, 3, 3, 7 |
Tóm tắt ngày 16/12/2021
Kết quả XSMB ngày 16/12/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 43032. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 15, 17 và 32; đầu 1 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 16/12/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 395180; giải Đặc biệt đài An Giang là 414784; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 094807. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 17, 20, 28, 36, 44, 50, 73, 74 và 84; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 16/12/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 839949; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 723267; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 802166. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 41, 53, 66, 67, 75, 79, 88, 91 và 93; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 16/12 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 16/12 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 16/12/2020 | 16363 | Đồng Nai 766901 Cần Thơ 848351 Sóc Trăng 896536 | Đà Nẵng 977189 Khánh Hòa 239982 |
| 16/12/2019 | 28068 | TP.HCM 322068 Đồng Tháp 047084 Cà Mau 256336 | Thừa Thiên Huế 100822 Phú Yên 510945 |
| 16/12/2018 | 60310 | Tiền Giang 073524 Kiên Giang 232815 Đà Lạt 475725 | Khánh Hòa 441145 Kon Tum 218768 |
| 16/12/2017 | 71531 | TP.HCM 434130 Long An 100747 Bình Phước 166104 Hậu Giang 664187 | Đà Nẵng 731556 Quảng Ngãi 417707 Đắk Nông 059190 |
| 16/12/2016 | 32101 | Vĩnh Long 789365 Bình Dương 354347 Trà Vinh 686524 | Gia Lai 03691 Ninh Thuận 37001 |
| 16/12/2015 | 82079 | Đồng Nai 327677 Cần Thơ 441322 Sóc Trăng 236853 | Đà Nẵng 764574 Khánh Hòa 767703 |
| 16/12/2014 | 25952 | Bến Tre 407898 Vũng Tàu 417582 Bạc Liêu 030139 | — |
| 16/12/2013 | 03721 | TP.HCM 437121 Đồng Tháp 026218 Cà Mau 622223 | Thừa Thiên Huế 780702 Phú Yên 438550 |