Kết quả xổ số ngày 17/01/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 17/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 17/01/2026
| Mã ĐB | 11UY - 4UY - 17UY - 6UY - 16UY - 10UY - 18UY - 15UY |
|---|---|
| ĐB | 09824 |
| G1 | 38842 |
| G2 | 5787536581 |
| G3 | 492470073740091361214224811896 |
| G4 | 9500288889376589 |
| G5 | 361537686201078789940497 |
| G6 | 800491957 |
| G7 | 54437464 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 01 | 0 | 00, 00 |
| 1 | 15 | 1 | 01, 21, 81, 91, 91 |
| 2 | 21, 24 | 2 | 42 |
| 3 | 37, 37 | 3 | 43 |
| 4 | 42, 43, 47, 48 | 4 | 24, 54, 64, 74, 94 |
| 5 | 54, 57 | 5 | 15, 75 |
| 6 | 64, 68 | 6 | 96 |
| 7 | 74, 75 | 7 | 37, 37, 47, 57, 87, 97 |
| 8 | 81, 87, 88, 89 | 8 | 48, 68, 88 |
| 9 | 91, 91, 94, 96, 97 | 9 | 89 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 17/01/2026
| Giải | TP.HCM1C7 | Long An1K3 | Bình Phước1K3-N26 | Hậu GiangK3T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 62 | 74 | 30 | 28 |
| G7 | 782 | 385 | 763 | 525 |
| G6 | 210532786148 | 559761234680 | 235185773130 | 077862052467 |
| G5 | 8577 | 0812 | 5662 | 0190 |
| G4 | 33785140804738379628892044703220244 | 50898179247447646614230601696126082 | 30452592360676902045438584683643890 | 12508718823640508790733011998364534 |
| G3 | 1973405551 | 0286131120 | 4735212191 | 9509743840 |
| G2 | 90984 | 72469 | 47280 | 53761 |
| G1 | 57725 | 23770 | 82579 | 98340 |
| ĐB | 426716 | 384224 | 053067 | 668477 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | - | - | 1, 5, 5, 8 |
| 1 | 6 | 2, 4 | - | - |
| 2 | 5, 8 | 0, 3, 4, 4 | - | 5, 8 |
| 3 | 2, 4 | - | 0, 0, 6, 6 | 4 |
| 4 | 4, 8 | - | 5 | 0, 0 |
| 5 | 1 | - | 1, 2, 2, 8 | - |
| 6 | 2 | 0, 1, 1, 9 | 2, 3, 7, 9 | 1, 7 |
| 7 | 7, 8 | 0, 4, 6 | 7, 9 | 7, 8 |
| 8 | 0, 2, 3, 4, 5 | 0, 2, 5 | - | 2, 3 |
| 9 | - | 7, 8 | 0, 1 | 0, 0, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 17/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 76 | 42 | 02 |
| G7 | 209 | 091 | 901 |
| G6 | 533368487903 | 788144548661 | 751696042900 |
| G5 | 3789 | 6266 | 1006 |
| G4 | 23129798413437209399588881827310167 | 46418221907512639053660383555462423 | 58994205193072555703965369937740255 |
| G3 | 6368816529 | 3517476195 | 0849578827 |
| G2 | 36582 | 01557 | 66407 |
| G1 | 07644 | 38629 | 87941 |
| ĐB | 378347 | 236692 | 444503 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | - | 0, 1, 2, 3, 3, 4, 6, 7 |
| 1 | - | 8 | 6, 9 |
| 2 | 9, 9 | 3, 6, 9 | 5, 7 |
| 3 | 3 | 8 | 6 |
| 4 | 1, 4, 7, 8 | 2 | 1 |
| 5 | - | 3, 4, 4, 7 | 5 |
| 6 | 7 | 1, 6 | - |
| 7 | 2, 3, 6 | 4 | 7 |
| 8 | 2, 8, 8, 9 | 1 | - |
| 9 | 9 | 0, 1, 2, 5 | 4, 5 |
Tóm tắt ngày 17/01/2026
Kết quả XSMB ngày 17/01/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 09824. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 37 và 91; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 17/01/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 426716; giải Đặc biệt đài Long An là 384224; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 053067; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 668477. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 43 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 24, 25, 28, 30, 34, 36, 40, 51 và 52; đầu 6 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 17/01/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 378347; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 236692; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 444503. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 29, 41, 54, 88 và 95; đầu 0 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 17/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 17/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | 16256 | Vĩnh Long 901498 Bình Dương 879977 Trà Vinh 784952 | Gia Lai 336064 Ninh Thuận 864896 |
| 17/01/2024 | 76553 | Đồng Nai 960202 Cần Thơ 986122 Sóc Trăng 505205 | Đà Nẵng 896989 Khánh Hòa 066469 |
| 17/01/2023 | 53363 | Bến Tre 893450 Vũng Tàu 171253 Bạc Liêu 364533 | Đắk Lắk 090146 Quảng Nam 452232 |
| 17/01/2022 | 88041 | TP.HCM 780068 Đồng Tháp 555879 Cà Mau 232848 | Thừa Thiên Huế 146131 Phú Yên 126784 |
| 17/01/2021 | 55095 | Tiền Giang 468007 Kiên Giang 763087 Đà Lạt 149641 | Khánh Hòa 921507 Kon Tum 326448 |
| 17/01/2020 | 97571 | Vĩnh Long 684564 Bình Dương 848661 Trà Vinh 830065 | Gia Lai 325302 Ninh Thuận 750515 |
| 17/01/2019 | 68116 | Tây Ninh 371926 An Giang 826694 Bình Thuận 465444 | Bình Định 369671 Quảng Trị 483645 Quảng Bình 327706 |
| 17/01/2018 | 62609 | Đồng Nai 630253 Cần Thơ 750107 Sóc Trăng 907234 | Đà Nẵng 307364 Khánh Hòa 665102 |