Kết quả xổ số ngày 17/04/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 17/04/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 17/04/2022
| Mã ĐB | 15VD - 7VD - 1VD - 8VD - 2VD - 11VD |
|---|---|
| ĐB | 87347 |
| G1 | 30501 |
| G2 | 5276881509 |
| G3 | 583293658557369345932014906240 |
| G4 | 5168947612720201 |
| G5 | 047844495995623200356518 |
| G6 | 498315198 |
| G7 | 65903397 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 09 | 0 | 40, 90 |
| 1 | 15, 18 | 1 | 01, 01 |
| 2 | 29 | 2 | 32, 72 |
| 3 | 32, 33, 35 | 3 | 33, 93 |
| 4 | 40, 47, 49, 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15, 35, 65, 85, 95 |
| 6 | 65, 68, 68, 69 | 6 | 76 |
| 7 | 72, 76, 78 | 7 | 47, 97 |
| 8 | 85 | 8 | 18, 68, 68, 78, 98, 98 |
| 9 | 90, 93, 95, 97, 98, 98 | 9 | 09, 29, 49, 49, 69 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 17/04/2022
| Giải | Tiền GiangTG-C4 | Kiên Giang4K3 | Đà LạtĐL4K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 72 | 66 | 07 |
| G7 | 581 | 909 | 106 |
| G6 | 001525233715 | 205850643692 | 916115611873 |
| G5 | 3115 | 5583 | 3847 |
| G4 | 13805696479926398255557196314837625 | 12182204569958050537913115739669715 | 17891775219837414047653984866023096 |
| G3 | 8414159028 | 6813935345 | 9691565411 |
| G2 | 89183 | 11102 | 69649 |
| G1 | 69251 | 63437 | 82951 |
| ĐB | 448904 | 077175 | 877760 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 2, 9 | 6, 7 |
| 1 | 5, 5, 5, 9 | 1, 5 | 1, 5 |
| 2 | 3, 5, 8 | - | 1 |
| 3 | - | 7, 7, 9 | - |
| 4 | 1, 7, 8 | 5 | 7, 7, 9 |
| 5 | 1, 5 | 6, 8 | 1 |
| 6 | 3 | 4, 6 | 0, 0, 1, 1 |
| 7 | 2 | 5 | 3, 4 |
| 8 | 1, 3 | 0, 2, 3 | - |
| 9 | - | 2, 6 | 1, 6, 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 17/04/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 50 | 48 | 25 |
| G7 | 089 | 295 | 515 |
| G6 | 055818560436 | 901209497113 | 303695198010 |
| G5 | 9180 | 8883 | 1787 |
| G4 | 42026585832503137633510850272481018 | 13719734687780157693982625572345323 | 18837780617984290259315979963747172 |
| G3 | 9788404689 | 7497103510 | 8061925556 |
| G2 | 96190 | 46824 | 58735 |
| G1 | 61529 | 27043 | 35299 |
| ĐB | 884809 | 050624 | 639568 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1 | - |
| 1 | 8 | 0, 2, 3, 9 | 0, 5, 9, 9 |
| 2 | 4, 6, 9 | 3, 3, 4, 4 | 5 |
| 3 | 1, 3, 6 | - | 5, 6, 7, 7 |
| 4 | - | 3, 8, 9 | 2 |
| 5 | 0, 6, 8 | - | 6, 9 |
| 6 | - | 2, 8 | 1, 8 |
| 7 | - | 1 | 2 |
| 8 | 0, 3, 4, 5, 9, 9 | 3 | 7 |
| 9 | - | 3, 5 | 7, 9 |
Tóm tắt ngày 17/04/2022
Kết quả XSMB ngày 17/04/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 87347. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 49, 68 và 98; đầu 9 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 5; đuôi câm: 4.
Kết quả XSMN ngày 17/04/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 448904; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 077175; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 877760. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 19 số chẵn và 35 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 15, 37, 47, 51, 60, 61, 83 và 96; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 17/04/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 884809; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 050624; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 639568. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 19, 23, 24, 36, 37, 56, 68, 83 và 89; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 17/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 17/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 17/04/2021 | 10780 | TP.HCM 601679 Long An 393629 Bình Phước 952688 Hậu Giang 629901 | Đà Nẵng 030891 Quảng Ngãi 613363 Đắk Nông 778060 |
| 17/04/2020 | — | — | — |
| 17/04/2019 | 61619 | Đồng Nai 978726 Cần Thơ 140283 Sóc Trăng 310067 | Đà Nẵng 933261 Khánh Hòa 132366 |
| 17/04/2018 | 83064 | Bến Tre 015361 Vũng Tàu 747840 Bạc Liêu 463071 | Đắk Lắk 227664 Quảng Nam 788540 |
| 17/04/2017 | 45622 | TP.HCM 145480 Đồng Tháp 837849 Cà Mau 556454 | Thừa Thiên Huế 559636 Phú Yên 182714 |
| 17/04/2016 | 03388 | Tiền Giang 749941 Kiên Giang 595147 Đà Lạt 192526 | Khánh Hòa 271845 Kon Tum 388722 |
| 17/04/2015 | 34848 | Vĩnh Long 038583 Bình Dương 887312 Trà Vinh 328211 | Gia Lai 510283 Ninh Thuận 660334 |
| 17/04/2014 | 09110 | Tây Ninh 120753 An Giang 789490 Bình Thuận 269372 | Bình Định 401127 Quảng Trị 506763 Quảng Bình 057897 |