Kết quả xổ số ngày 17/09/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 17/09/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 17/09/2023
| Mã ĐB | 7YD - 5YD - 2YD - 12YD - 15YD - 13YD |
|---|---|
| ĐB | 22365 |
| G1 | 80585 |
| G2 | 5123318206 |
| G3 | 960192804133335844054776656983 |
| G4 | 0662976436499731 |
| G5 | 903439663093177578981925 |
| G6 | 266316572 |
| G7 | 97505324 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 0 | 50 |
| 1 | 16, 19 | 1 | 31, 41 |
| 2 | 24, 25 | 2 | 62, 72 |
| 3 | 31, 33, 34, 35 | 3 | 33, 53, 83, 93 |
| 4 | 41, 49 | 4 | 24, 34, 64 |
| 5 | 50, 53 | 5 | 05, 25, 35, 65, 75, 85 |
| 6 | 62, 64, 65, 66, 66, 66 | 6 | 06, 16, 66, 66, 66 |
| 7 | 72, 75 | 7 | 97 |
| 8 | 83, 85 | 8 | 98 |
| 9 | 93, 97, 98 | 9 | 19, 49 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 17/09/2023
| Giải | Tiền GiangTG-C9 | Kiên Giang9K3 | Đà LạtĐL9K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 64 | 27 |
| G7 | 838 | 591 | 965 |
| G6 | 770202517593 | 018125151734 | 845230209533 |
| G5 | 5426 | 2123 | 8596 |
| G4 | 06068498051881823475383030483113830 | 62580314198745702594904649652931285 | 51296011528275929642061040069773300 |
| G3 | 0528512231 | 4999640972 | 8082657799 |
| G2 | 38168 | 88273 | 76090 |
| G1 | 02962 | 70793 | 30660 |
| ĐB | 050246 | 169440 | 428620 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5 | - | 0, 4 |
| 1 | 7, 8 | 5, 9 | - |
| 2 | 6 | 3, 9 | 0, 0, 6, 7 |
| 3 | 0, 1, 1, 8 | 4 | 3 |
| 4 | 6 | - | 2 |
| 5 | 1 | 7 | 2, 2, 9 |
| 6 | 2, 8, 8 | 4, 4 | 0, 5 |
| 7 | 5 | 2, 3 | - |
| 8 | 5 | 0, 1, 5 | - |
| 9 | 3 | 1, 3, 4, 6 | 0, 6, 6, 7, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 17/09/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 22 | 06 |
| G7 | 336 | 071 | 606 |
| G6 | 363326475948 | 415224295621 | 890335337844 |
| G5 | 5009 | 1398 | 7558 |
| G4 | 07393115218057739484004652048787592 | 02819840475924701352119783459758100 | 70285050257222096004659758233622875 |
| G3 | 5412921534 | 9486703750 | 4266104833 |
| G2 | 67953 | 73129 | 02030 |
| G1 | 50028 | 61640 | 36506 |
| ĐB | 025671 | 276788 | 179674 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | - | 3, 4, 6, 6, 6 |
| 1 | - | 9 | - |
| 2 | 1, 8, 9 | 1, 2, 9, 9 | 0, 5 |
| 3 | 3, 4, 6 | - | 0, 3, 3, 6 |
| 4 | 7, 8 | 0, 7, 7 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 2, 2 | 8 |
| 6 | 5 | 7 | 1 |
| 7 | 1, 7 | 1, 8 | 4, 5, 5 |
| 8 | 4, 7 | 8 | 5 |
| 9 | 2, 3 | 7, 8 | - |
Tóm tắt ngày 17/09/2023
Kết quả XSMB ngày 17/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 22365. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 66; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 17/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 050246; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 169440; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 428620. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 20, 26, 31, 52, 64, 68, 85, 93 và 96; đầu 9 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 17/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 025671; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 276788; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 179674. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 06, 21, 29, 33, 36, 47, 52, 71 và 75; đầu 2 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 17/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 17/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 17/09/2022 | 55890 | TP.HCM 517935 Long An 794565 Bình Phước 250607 Hậu Giang 495941 | Đà Nẵng 853656 Quảng Ngãi 800859 Đắk Nông 137609 |
| 17/09/2021 | 35330 | — | Gia Lai 367898 Ninh Thuận 011607 |
| 17/09/2020 | 04170 | Tây Ninh 508433 An Giang 888379 Bình Thuận 245936 | Bình Định 690411 Quảng Trị 659400 Quảng Bình 127946 |
| 17/09/2019 | 86201 | Bến Tre 347282 Vũng Tàu 389283 Bạc Liêu 582962 | Đắk Lắk 439854 Quảng Nam 797727 |
| 17/09/2018 | 93143 | TP.HCM 581447 Đồng Tháp 947679 Cà Mau 479517 | Thừa Thiên Huế 190010 Phú Yên 755052 |
| 17/09/2017 | 94612 | Tiền Giang 482457 Kiên Giang 254457 Đà Lạt 951605 | Khánh Hòa 402475 Kon Tum 092080 |
| 17/09/2016 | 54005 | TP.HCM 169281 Long An 036227 Bình Phước 340222 Hậu Giang 142483 | Đà Nẵng 65415 Quảng Ngãi 73447 Đắk Nông 10420 |
| 17/09/2015 | 80834 | Tây Ninh 357289 An Giang 938622 Bình Thuận 831504 | Bình Định 199640 Quảng Trị 567663 Quảng Bình 045894 |