Kết quả xổ số ngày 17/10/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 17/10/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 17/10/2026
| Mã ĐB | 15HX - 8HX - 11HX - 3HX - 2HX - 13HX |
|---|---|
| ĐB | 64538 |
| G1 | 25177 |
| G2 | 2213474852 |
| G3 | 366178243782197494420657119833 |
| G4 | 7094217063399077 |
| G5 | 295079870789595668994148 |
| G6 | 916275785 |
| G7 | 59492601 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 50, 70 |
| 1 | 16, 17 | 1 | 01, 71 |
| 2 | 26 | 2 | 42, 52 |
| 3 | 33, 34, 37, 38, 39 | 3 | 33 |
| 4 | 42, 48, 49 | 4 | 34, 94 |
| 5 | 50, 52, 56, 59 | 5 | 75, 85 |
| 6 | - | 6 | 16, 26, 56 |
| 7 | 70, 71, 75, 77, 77 | 7 | 17, 37, 77, 77, 87, 97 |
| 8 | 85, 87, 89 | 8 | 38, 48 |
| 9 | 94, 97, 99 | 9 | 39, 49, 59, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 17/10/2026
| Giải | TP.HCM10C7 | Long An10K3 | Bình Phước10K3-N26 | Hậu GiangK3T10 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 47 | 63 | 88 | 99 |
| G7 | 262 | 398 | 022 | 484 |
| G6 | 663563500337 | 224451500826 | 217433040125 | 485637105390 |
| G5 | 0788 | 4611 | 0245 | 9680 |
| G4 | 34507472729379289283367905785516148 | 72113020162338777083914010031909820 | 67401399291877459401509864576273659 | 76876796255158323079769949159589759 |
| G3 | 8027921331 | 8509745560 | 6912443523 | 1854762826 |
| G2 | 99287 | 50247 | 15669 | 80594 |
| G1 | 14485 | 27805 | 25093 | 62572 |
| ĐB | 590803 | 622870 | 057842 | 235118 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 1, 5 | 1, 1, 4 | - |
| 1 | - | 1, 3, 6, 9 | - | 0, 8 |
| 2 | - | 0, 6 | 2, 3, 4, 5, 9 | 5, 6 |
| 3 | 1, 5, 7 | - | - | - |
| 4 | 7, 8 | 4, 7 | 2, 5 | 7 |
| 5 | 0, 5 | - | 9 | 6, 9 |
| 6 | 2 | 0, 3 | 2, 9 | - |
| 7 | 2, 9 | - | 4, 4 | 2, 6, 9 |
| 8 | 3, 5, 7, 8 | 3, 7 | 6, 8 | 0, 3, 4 |
| 9 | 0, 2 | 7, 8 | 3 | 0, 4, 4, 5, 9 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 17/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 60 | 34 | 63 |
| G7 | 308 | 776 | 203 |
| G6 | 301067593390 | 332860915316 | 809351363519 |
| G5 | 2440 | 8643 | 2911 |
| G4 | 74689894901328183656571139806602349 | 03514566325984534395795402869816169 | 58679313955860440201851686208092901 |
| G3 | 2192706414 | 5407422729 | 6291397611 |
| G2 | 15009 | 66862 | 30922 |
| G1 | 62572 | 60175 | 61504 |
| ĐB | 755140 | 193979 | 377551 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | - | 1, 1, 3, 4, 4 |
| 1 | 0, 3, 4 | 4, 6 | 1, 1, 3, 9 |
| 2 | 7 | 8, 9 | 2 |
| 3 | - | 2, 4 | 6 |
| 4 | 0, 0, 9 | 0, 3, 5 | - |
| 5 | 6, 9 | - | 1 |
| 6 | 0, 6 | 2, 9 | 3, 8 |
| 7 | 2 | 4, 5, 6, 9 | 9 |
| 8 | 1, 9 | - | - |
| 9 | 0, 0 | 1, 5, 8 | 3, 5 |
Tóm tắt ngày 17/10/2026
Kết quả XSMB ngày 17/10/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 64538. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 77; đầu 3 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 17/10/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 590803; giải Đặc biệt đài Long An là 622870; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 057842; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 235118. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 35 số chẵn và 37 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 25, 26, 47, 50, 59, 62, 72, 74 và 79; đầu 8 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 17/10/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 755140; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 193979; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 377551. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 04, 11, 13, 14, 40, 79, 90 và 95; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 17/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 17/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | 40279 | Vĩnh Long 257993 Bình Dương 754464 Trà Vinh 940509 | Gia Lai 308734 Ninh Thuận 784936 |
| 17/10/2024 | 09109 | Tây Ninh 185966 An Giang 628093 Bình Thuận 310585 | Bình Định 432620 Quảng Trị 789791 Quảng Bình 283869 |
| 17/10/2023 | 70876 | Bến Tre 767032 Vũng Tàu 664704 Bạc Liêu 168245 | Đắk Lắk 441627 Quảng Nam 587779 |
| 17/10/2022 | 15677 | TP.HCM 532276 Đồng Tháp 878030 Cà Mau 732514 | Thừa Thiên Huế 936589 Phú Yên 594322 |
| 17/10/2021 | 24640 | — | Khánh Hòa 848313 Kon Tum 818869 |
| 17/10/2020 | 99469 | TP.HCM 541854 Long An 907062 Bình Phước 823490 Hậu Giang 953080 | Đà Nẵng 594080 Quảng Ngãi 246954 Đắk Nông 127427 |
| 17/10/2019 | 16461 | Tây Ninh 764717 An Giang 366563 Bình Thuận 328812 | Bình Định 979905 Quảng Trị 594440 Quảng Bình 429678 |
| 17/10/2018 | 39416 | Đồng Nai 313048 Cần Thơ 649981 Sóc Trăng 184789 | Đà Nẵng 640128 Khánh Hòa 121388 |