Kết quả xổ số ngày 18/02/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 18/02/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 18/02/2021
| Mã ĐB | 3YV - 15YV - 1YV - 11YV - 2YV - 9YV |
|---|---|
| ĐB | 81910 |
| G1 | 69529 |
| G2 | 3036309808 |
| G3 | 752812040841646903342967763460 |
| G4 | 4424034763236026 |
| G5 | 322537822009783492702433 |
| G6 | 899380869 |
| G7 | 75470689 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 08, 08, 09 | 0 | 10, 60, 70, 80 |
| 1 | 10 | 1 | 81 |
| 2 | 23, 24, 25, 26, 29 | 2 | 82 |
| 3 | 33, 34, 34 | 3 | 23, 33, 63 |
| 4 | 46, 47, 47 | 4 | 24, 34, 34 |
| 5 | - | 5 | 25, 75 |
| 6 | 60, 63, 69 | 6 | 06, 26, 46 |
| 7 | 70, 75, 77 | 7 | 47, 47, 77 |
| 8 | 80, 81, 82, 89 | 8 | 08, 08 |
| 9 | 99 | 9 | 09, 29, 69, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 18/02/2021
| Giải | Tây Ninh2K3 | An GiangAG-2K3 | Bình Thuận2K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 88 | 99 | 63 |
| G7 | 925 | 170 | 800 |
| G6 | 198894387181 | 253129470866 | 780915749641 |
| G5 | 6100 | 0245 | 4939 |
| G4 | 42470378953421541297101982078465490 | 91793050360970806854082995528600908 | 86460031187722576036588335412780371 |
| G3 | 9725151384 | 5075206206 | 5296373526 |
| G2 | 19859 | 49511 | 29546 |
| G1 | 76589 | 96072 | 74709 |
| ĐB | 232111 | 660825 | 631152 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 6, 8, 8 | 0, 9, 9 |
| 1 | 1, 5 | 1 | 8 |
| 2 | 5 | 5 | 5, 6, 7 |
| 3 | 8 | 1, 6 | 3, 6, 9 |
| 4 | - | 5, 7 | 1, 6 |
| 5 | 1, 9 | 2, 4 | 2 |
| 6 | - | 6 | 0, 3, 3 |
| 7 | - | 0, 2 | 1, 4 |
| 8 | 1, 4, 4, 8, 8, 9 | 6 | - |
| 9 | 0, 5, 7, 8 | 3, 9, 9 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 18/02/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 94 | 06 | 64 |
| G7 | 951 | 425 | 887 |
| G6 | 936176900853 | 909794901931 | 797415650655 |
| G5 | 9880 | 8256 | 8337 |
| G4 | 80572221096318808008631870165589543 | 87683758048388991890695466714986381 | 70280346538243760735991262125338641 |
| G3 | 2754310117 | 6434301256 | 4617056033 |
| G2 | 37184 | 86197 | 06485 |
| G1 | 78455 | 19004 | 13787 |
| ĐB | 254083 | 552872 | 723837 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 4, 4, 6 | - |
| 1 | 7 | - | - |
| 2 | - | 5 | 6 |
| 3 | - | 1 | 3, 5, 7, 7, 7 |
| 4 | 3, 3 | 3, 6, 9 | 1 |
| 5 | 1, 3, 5, 5 | 6, 6 | 3, 3, 5 |
| 6 | 1 | - | 4, 5 |
| 7 | 2 | 2 | 0, 4 |
| 8 | 0, 3, 4, 7, 8 | 1, 3, 9 | 0, 5, 7, 7 |
| 9 | 0, 4 | 0, 0, 7, 7 | - |
Tóm tắt ngày 18/02/2021
Kết quả XSMB ngày 18/02/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 81910. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 34 và 47; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 18/02/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 232111; giải Đặc biệt đài An Giang là 660825; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 631152. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 08, 09, 11, 25, 36, 52, 63, 70 và 84; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/02/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 254083; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 552872; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 723837. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 21 số chẵn và 33 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 37, 43, 53, 55, 56, 72, 80, 83 và 87; đầu 8 ra nhiều nhất (12 lần).
Ngày 18/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/02/2020 | 06616 | Bến Tre 699760 Vũng Tàu 737854 Bạc Liêu 631710 | Đắk Lắk 626287 Quảng Nam 028904 |
| 18/02/2019 | 15297 | TP.HCM 999119 Đồng Tháp 961353 Cà Mau 448311 | Thừa Thiên Huế 969577 Phú Yên 560669 |
| 18/02/2018 | — | Tiền Giang 981926 Kiên Giang 276334 Đà Lạt 222786 | Khánh Hòa 025384 Kon Tum 471914 |
| 18/02/2017 | 64476 | TP.HCM 164108 Long An 737976 Bình Phước 757345 Hậu Giang 981108 | Đà Nẵng 38740 Quảng Ngãi 67850 Đắk Nông 04023 |
| 18/02/2016 | 31635 | Tây Ninh 133661 An Giang 513715 Bình Thuận 746337 | Bình Định 852936 Quảng Trị 304667 Quảng Bình 491222 |
| 18/02/2015 | — | Đồng Nai 576204 Cần Thơ 764365 Sóc Trăng 649184 | Đà Nẵng 904071 Khánh Hòa 170437 |
| 18/02/2014 | 91737 | Bến Tre 266876 Vũng Tàu 813455 Bạc Liêu 601604 | Đắk Lắk 138878 Quảng Nam 120479 |
| 18/02/2013 | 75593 | TP.HCM 553961 Đồng Tháp 581030 Cà Mau 234835 | Thừa Thiên Huế 177847 Phú Yên 252959 |