Kết quả xổ số ngày 18/04/2021 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 18/04/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 18/04/2021
| Mã ĐB | 4AY - 3AY - 5AY - 11AY - 13AY - 15AY |
|---|---|
| ĐB | 89500 |
| G1 | 28554 |
| G2 | 9257049815 |
| G3 | 049526220876847376351727072952 |
| G4 | 1889177972116471 |
| G5 | 410671773220611698161575 |
| G6 | 549606127 |
| G7 | 08566230 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 06, 08, 08 | 0 | 00, 20, 30, 70, 70 |
| 1 | 11, 15, 16, 16 | 1 | 11, 71 |
| 2 | 20, 27 | 2 | 52, 52, 62 |
| 3 | 30, 35 | 3 | - |
| 4 | 47, 49 | 4 | 54 |
| 5 | 52, 52, 54, 56 | 5 | 15, 35, 75 |
| 6 | 62 | 6 | 06, 06, 16, 16, 56 |
| 7 | 70, 70, 71, 75, 77, 79 | 7 | 27, 47, 77 |
| 8 | 89 | 8 | 08, 08 |
| 9 | - | 9 | 49, 79, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 18/04/2021
| Giải | Tiền GiangTG-C4 | Kiên Giang4K3 | Đà LạtĐL4K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 02 | 80 | 36 |
| G7 | 064 | 025 | 033 |
| G6 | 671090702820 | 788680575674 | 713882483455 |
| G5 | 3411 | 8885 | 7733 |
| G4 | 10620803157462692080852635221351916 | 60491403003434375675959191846791287 | 28020928761176807861032751851920992 |
| G3 | 9010381923 | 7381174266 | 9462974083 |
| G2 | 56857 | 20780 | 24339 |
| G1 | 98948 | 81349 | 19895 |
| ĐB | 454361 | 168067 | 211479 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | - | - |
| 1 | 0, 1, 3, 5, 6 | 1, 9 | 9 |
| 2 | 0, 0, 3, 6 | 5 | 0, 9 |
| 3 | - | - | 3, 3, 6, 8, 9 |
| 4 | 8 | 3, 9 | 8 |
| 5 | 7 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4 | 6, 7, 7 | 1, 8 |
| 7 | - | 4, 5 | 5, 6, 9 |
| 8 | - | 0, 0, 5, 6, 7 | 3 |
| 9 | - | 1 | 2, 5 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 18/04/2021
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G8 | 51 | 33 |
| G7 | 387 | 283 |
| G6 | 456135717874 | 057723087203 |
| G5 | 3936 | 9945 |
| G4 | 27684681943809770786781118027917439 | 55714301911557827321322471803052498 |
| G3 | 6006226258 | 1603672032 |
| G2 | 41771 | 39691 |
| G1 | 31946 | 61676 |
| ĐB | 179576 | 396030 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| 0 | - | 3, 8 |
| 1 | 1 | 4 |
| 2 | - | 1 |
| 3 | 6, 9 | 0, 0, 2, 3, 6 |
| 4 | 6 | 5, 7 |
| 5 | 1, 8 | - |
| 6 | 1, 2 | - |
| 7 | 1, 1, 4, 6, 9 | 6, 7, 8 |
| 8 | 4, 6, 7 | 3 |
| 9 | 4, 7 | 1, 1, 8 |
Tóm tắt ngày 18/04/2021
Kết quả XSMB ngày 18/04/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 89500. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 08, 16, 52 và 70; đầu 7 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 9; đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 18/04/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 454361; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 168067; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 211479. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 19, 20, 33, 48, 57, 61, 67, 75 và 80; đầu 1 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/04/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 179576; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 396030. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 18 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 30, 36, 71, 76 và 91; đầu 7 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 18/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/04/2020 | — | — | — |
| 18/04/2019 | 54399 | Tây Ninh 433425 An Giang 548238 Bình Thuận 403055 | Bình Định 214214 Quảng Trị 428878 Quảng Bình 221215 |
| 18/04/2018 | 73822 | Đồng Nai 800383 Cần Thơ 221596 Sóc Trăng 018989 | Đà Nẵng 789219 Khánh Hòa 269550 |
| 18/04/2017 | 03215 | Bến Tre 594589 Vũng Tàu 691434 Bạc Liêu 041067 | Đắk Lắk 985410 Quảng Nam 195068 |
| 18/04/2016 | 70502 | TP.HCM 269195 Đồng Tháp 855235 Cà Mau 059394 | Thừa Thiên Huế 38554 Phú Yên 69174 |
| 18/04/2015 | 89316 | TP.HCM 388850 Long An 214127 Bình Phước 801209 Hậu Giang 245778 | Đà Nẵng 664814 Quảng Ngãi 936531 Đắk Nông 326250 |
| 18/04/2014 | 65471 | Vĩnh Long 199567 Bình Dương 719412 Trà Vinh 909685 | Gia Lai 297189 Ninh Thuận 235380 |
| 18/04/2013 | 53089 | Tây Ninh 196786 An Giang 461746 Bình Thuận 298968 | Bình Định 701483 Quảng Trị 172142 Quảng Bình 97358 |