Kết quả xổ số ngày 18/06/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 18/06/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 18/06/2020
| Mã ĐB | 10KS - 13KS - 1KS |
|---|---|
| ĐB | 38289 |
| G1 | 26120 |
| G2 | 0022400014 |
| G3 | 057178638044189458466712334208 |
| G4 | 7032118067729793 |
| G5 | 372151942502017773942584 |
| G6 | 592157299 |
| G7 | 00180650 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 06, 08 | 0 | 00, 20, 50, 80, 80 |
| 1 | 14, 17, 18 | 1 | 21 |
| 2 | 20, 21, 23, 24 | 2 | 02, 32, 72, 92 |
| 3 | 32 | 3 | 23, 93 |
| 4 | 46 | 4 | 14, 24, 84, 94, 94 |
| 5 | 50, 57 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 06, 46 |
| 7 | 72, 77 | 7 | 17, 57, 77 |
| 8 | 80, 80, 84, 89, 89 | 8 | 08, 18 |
| 9 | 92, 93, 94, 94, 99 | 9 | 89, 89, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 18/06/2020
| Giải | Tây Ninh6K3 | An GiangAG-6K3 | Bình Thuận6K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 26 | 70 | 23 |
| G7 | 245 | 723 | 875 |
| G6 | 175322762377 | 338035731154 | 287968971774 |
| G5 | 7358 | 9376 | 3253 |
| G4 | 27520085607238716340290698910258021 | 89180652401487623287577539274789138 | 25963948470121717791704483747948226 |
| G3 | 1967569070 | 7824730554 | 9900071088 |
| G2 | 43924 | 03031 | 15677 |
| G1 | 09300 | 33065 | 96331 |
| ĐB | 700440 | 973260 | 881465 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | - | - |
| 1 | - | - | 7 |
| 2 | 0, 1, 4, 6 | 3 | 3, 6 |
| 3 | - | 1, 8 | 1 |
| 4 | 0, 0, 5 | 0, 7, 7 | 7, 8 |
| 5 | 3, 8 | 3, 4, 4 | 3 |
| 6 | 0, 9 | 0, 5 | 3, 5 |
| 7 | 0, 5, 6, 7 | 0, 3, 6, 6 | 4, 5, 7, 9, 9 |
| 8 | 7 | 0, 0, 7 | 8 |
| 9 | - | - | 1, 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 18/06/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 73 | 76 |
| G7 | 702 | 811 | 672 |
| G6 | 783324232209 | 937613398906 | 620228530723 |
| G5 | 9712 | 1629 | 0707 |
| G4 | 80180360905495198507469110957907569 | 93185682728662957299044958143757337 | 22274207854680402675016300969329879 |
| G3 | 3954612585 | 9744242817 | 6760508140 |
| G2 | 24059 | 09047 | 35058 |
| G1 | 07343 | 31911 | 00825 |
| ĐB | 330985 | 710618 | 785344 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 9 | 6 | 2, 4, 5, 7 |
| 1 | 1, 2 | 1, 1, 7, 8 | - |
| 2 | 3 | 9, 9 | 3, 5 |
| 3 | 3 | 7, 7, 9 | - |
| 4 | 3, 4, 6 | 2, 7 | 0, 4 |
| 5 | 1, 9 | - | 3, 8 |
| 6 | 9 | - | - |
| 7 | 9 | 2, 3, 6 | 2, 4, 5, 6, 9 |
| 8 | 0, 5, 5 | 5 | 5 |
| 9 | - | 5, 9 | 3 |
Tóm tắt ngày 18/06/2020
Kết quả XSMB ngày 18/06/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 38289. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 80, 89 và 94; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 6; đuôi câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 18/06/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 700440; giải Đặc biệt đài An Giang là 973260; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 881465. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 23, 26, 31, 40, 47, 53, 54, 60 và 65; đầu 7 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/06/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 330985; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 710618; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 785344. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 20 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 07, 11, 23, 29, 37, 44, 72, 76 và 79; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 18/06 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/06 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/06/2019 | 86598 | Bến Tre 579870 Vũng Tàu 277462 Bạc Liêu 256612 | Đắk Lắk 230816 Quảng Nam 320586 |
| 18/06/2018 | 86133 | TP.HCM 091893 Đồng Tháp 391630 Cà Mau 713530 | Thừa Thiên Huế 622943 Phú Yên 554472 |
| 18/06/2017 | 15276 | Tiền Giang 196318 Kiên Giang 477472 Đà Lạt 299333 | Khánh Hòa 957527 Kon Tum 558168 |
| 18/06/2016 | 27927 | TP.HCM 503649 Long An 837669 Bình Phước 951180 Hậu Giang 578003 | Đà Nẵng 87559 Quảng Ngãi 88622 Đắk Nông 27418 |
| 18/06/2015 | 17191 | Tây Ninh 438768 An Giang 586583 Bình Thuận 351793 | Bình Định 843423 Quảng Trị 176665 Quảng Bình 998359 |
| 18/06/2014 | 97343 | Đồng Nai 643691 Cần Thơ 690934 Sóc Trăng 563333 | Đà Nẵng 783244 Khánh Hòa 664427 |
| 18/06/2013 | 03805 | Bến Tre 198085 Vũng Tàu 026549 Bạc Liêu 779205 | Đắk Lắk 606078 Quảng Nam 905128 |
| 18/06/2012 | 63692 | TP.HCM 501816 Đồng Tháp 091894 Cà Mau 205257 | Thừa Thiên Huế 11246 Phú Yên 94505 |