Kết quả xổ số ngày 18/09/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 18/09/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 18/09/2022
| Mã ĐB | 5DN - 8DN - 1DN - 7DN - 14DN - 10DN |
|---|---|
| ĐB | 14894 |
| G1 | 36603 |
| G2 | 0994158304 |
| G3 | 254941632617346021707733545416 |
| G4 | 2580622600740880 |
| G5 | 618821870423040740420222 |
| G6 | 781007337 |
| G7 | 05002364 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 05, 07, 07 | 0 | 00, 70, 80, 80 |
| 1 | 16 | 1 | 41, 81 |
| 2 | 22, 23, 23, 26, 26 | 2 | 22, 42 |
| 3 | 35, 37 | 3 | 03, 23, 23 |
| 4 | 41, 42, 46 | 4 | 04, 64, 74, 94, 94 |
| 5 | - | 5 | 05, 35 |
| 6 | 64 | 6 | 16, 26, 26, 46 |
| 7 | 70, 74 | 7 | 07, 07, 37, 87 |
| 8 | 80, 80, 81, 87, 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94, 94 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 18/09/2022
| Giải | Tiền GiangTG-C9 | Kiên Giang9K3 | Đà LạtĐL9K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 36 | 21 | 15 |
| G7 | 063 | 222 | 838 |
| G6 | 423708979806 | 120402928811 | 051642111889 |
| G5 | 8288 | 4640 | 2339 |
| G4 | 10196379564213212797025296040373236 | 15823564752330217054385077423963897 | 88400442110656475874493757671368656 |
| G3 | 6302816676 | 2216198822 | 1018468940 |
| G2 | 96589 | 40627 | 19556 |
| G1 | 08366 | 10876 | 43856 |
| ĐB | 531324 | 452295 | 553647 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 2, 4, 7 | - |
| 1 | - | 1 | 1, 1, 3, 5, 6 |
| 2 | 4, 8, 9 | 1, 2, 2, 3, 7 | - |
| 3 | 2, 6, 6, 7 | 9 | 8, 9 |
| 4 | - | - | 0, 7 |
| 5 | 6 | 4 | 6, 6, 6 |
| 6 | 3, 6 | 1 | 4 |
| 7 | 6 | 5, 6 | 4, 5 |
| 8 | 8, 9 | - | 4, 9 |
| 9 | 6, 7, 7 | 2, 5, 7 | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 18/09/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 58 | 09 | 67 |
| G7 | 340 | 856 | 135 |
| G6 | 641467779907 | 798912482376 | 513829052572 |
| G5 | 9118 | 0228 | 2434 |
| G4 | 40764191524446959646065409613896285 | 50127287465137910643715878389461033 | 45737244754341172599311757137587221 |
| G3 | 9508794247 | 5734773302 | 5055824645 |
| G2 | 55533 | 56018 | 34165 |
| G1 | 46612 | 74090 | 43330 |
| ĐB | 414556 | 507708 | 936186 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 8, 9 | 5 |
| 1 | 2, 4, 8 | 8 | 1 |
| 2 | - | 7, 8 | 1 |
| 3 | 3, 8 | 3 | 0, 4, 5, 7, 8 |
| 4 | 0, 0, 6, 7 | 3, 6, 7, 8 | 5 |
| 5 | 2, 6, 8 | 6 | 8 |
| 6 | 4, 9 | - | 5, 7 |
| 7 | 7 | 6, 9 | 2, 5, 5, 5 |
| 8 | 5, 7 | 7, 9 | 6 |
| 9 | - | 0, 4 | 9 |
Tóm tắt ngày 18/09/2022
Kết quả XSMB ngày 18/09/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 14894. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 23, 26, 80 và 94; đầu 0 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 5; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 18/09/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 531324; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 452295; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 553647. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 11, 22, 36, 39, 40, 56, 75, 76, 89 và 97; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/09/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 414556; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 507708; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 936186. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 33, 38, 40, 46, 47, 56, 58, 75 và 87; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 18/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/09/2021 | 93901 | — | Đà Nẵng 493402 Quảng Ngãi 442157 Đắk Nông 440199 |
| 18/09/2020 | 20290 | Vĩnh Long 297863 Bình Dương 567574 Trà Vinh 579686 | Gia Lai 476020 Ninh Thuận 517744 |
| 18/09/2019 | 10846 | Đồng Nai 088408 Cần Thơ 247332 Sóc Trăng 517283 | Đà Nẵng 414138 Khánh Hòa 038400 |
| 18/09/2018 | 91720 | Bến Tre 239740 Vũng Tàu 777649 Bạc Liêu 919883 | Đắk Lắk 892645 Quảng Nam 939923 |
| 18/09/2017 | 58601 | TP.HCM 471616 Đồng Tháp 880715 Cà Mau 416861 | Thừa Thiên Huế 728912 Phú Yên 591977 |
| 18/09/2016 | 85300 | Tiền Giang 483175 Kiên Giang 568129 Đà Lạt 749011 | Khánh Hòa 84837 Kon Tum 45307 |
| 18/09/2015 | 63514 | Vĩnh Long 944495 Bình Dương 902910 Trà Vinh 016692 | Gia Lai 685180 Ninh Thuận 571158 |
| 18/09/2014 | 39122 | Tây Ninh 842965 An Giang 915215 Bình Thuận 920770 | Bình Định 908407 Quảng Trị 346115 Quảng Bình 757901 |