Kết quả xổ số ngày 18/11/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 18/11/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 18/11/2021
| Mã ĐB | 14ND - 8ND - 2ND - 15ND - 13ND - 11ND |
|---|---|
| ĐB | 04960 |
| G1 | 49665 |
| G2 | 0420018541 |
| G3 | 279558301045029405062037787002 |
| G4 | 6003516965604282 |
| G5 | 921756444489669212813506 |
| G6 | 698013396 |
| G7 | 40735330 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 03, 06, 06 | 0 | 00, 10, 30, 40, 60, 60 |
| 1 | 10, 13, 17 | 1 | 41, 81 |
| 2 | 29 | 2 | 02, 82, 92 |
| 3 | 30 | 3 | 03, 13, 53, 73 |
| 4 | 40, 41, 44 | 4 | 44 |
| 5 | 53, 55 | 5 | 55, 65 |
| 6 | 60, 60, 65, 69 | 6 | 06, 06, 96 |
| 7 | 73, 77 | 7 | 17, 77 |
| 8 | 81, 82, 89 | 8 | 98 |
| 9 | 92, 96, 98 | 9 | 29, 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 18/11/2021
| Giải | Tây Ninh11K3 | An GiangAG-11K3 | Bình Thuận11K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 79 | 30 | 16 |
| G7 | 360 | 138 | 696 |
| G6 | 591148934538 | 422368296644 | 579921528811 |
| G5 | 3482 | 9424 | 2024 |
| G4 | 32355293866477427728038089910745257 | 15061853955519006592190144829684515 | 41120274333990352812137934339312703 |
| G3 | 4605728140 | 9098026937 | 1031899561 |
| G2 | 87265 | 23980 | 34626 |
| G1 | 56556 | 97521 | 67123 |
| ĐB | 373851 | 691122 | 504406 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | - | 3, 3, 6 |
| 1 | 1 | 4, 5 | 1, 2, 6, 8 |
| 2 | 8 | 1, 2, 3, 4, 9 | 0, 3, 4, 6 |
| 3 | 8 | 0, 7, 8 | 3 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 1, 5, 6, 7, 7 | - | 2 |
| 6 | 0, 5 | 1 | 1 |
| 7 | 4, 9 | - | - |
| 8 | 2, 6 | 0, 0 | - |
| 9 | 3 | 0, 2, 5, 6 | 3, 3, 6, 9 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 18/11/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 06 | 08 | 65 |
| G7 | 159 | 064 | 280 |
| G6 | 729193789203 | 084038969203 | 144120199387 |
| G5 | 5940 | 6298 | 1131 |
| G4 | 12659811794305685013106412494373641 | 79149139158804922865349230382527962 | 80367160394859232687858259862327574 |
| G3 | 7249680462 | 5995792388 | 0913767487 |
| G2 | 93075 | 69295 | 44949 |
| G1 | 16879 | 51597 | 79779 |
| ĐB | 823116 | 914899 | 728596 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 3, 8 | - |
| 1 | 3, 6 | 5 | 9 |
| 2 | - | 3, 5 | 3, 5 |
| 3 | - | - | 1, 7, 9 |
| 4 | 0, 1, 1, 3 | 0, 9, 9 | 1, 9 |
| 5 | 6, 9, 9 | 7 | - |
| 6 | 2 | 2, 4, 5 | 5, 7 |
| 7 | 5, 8, 9, 9 | - | 4, 9 |
| 8 | - | 8 | 0, 7, 7, 7 |
| 9 | 1, 6 | 5, 6, 7, 8, 9 | 2, 6 |
Tóm tắt ngày 18/11/2021
Kết quả XSMB ngày 18/11/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 04960. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06 và 60; đầu 0 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 18/11/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 373851; giải Đặc biệt đài An Giang là 691122; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 504406. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 11, 23, 24, 38, 57, 61, 80, 93 và 96; đầu 2 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/11/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 823116; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 914899; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 728596. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 18 số chẵn và 36 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 23, 25, 40, 41, 49, 59, 62, 65 và 79; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 18/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/11/2020 | 88630 | Đồng Nai 151903 Cần Thơ 858036 Sóc Trăng 322911 | Đà Nẵng 722315 Khánh Hòa 100998 |
| 18/11/2019 | 93484 | TP.HCM 035285 Đồng Tháp 426793 Cà Mau 643221 | Thừa Thiên Huế 701633 Phú Yên 205149 |
| 18/11/2018 | 16644 | Tiền Giang 512653 Kiên Giang 807683 Đà Lạt 015949 | Khánh Hòa 454464 Kon Tum 732468 |
| 18/11/2017 | 01622 | TP.HCM 015571 Long An 678289 Bình Phước 961761 Hậu Giang 284799 | Đà Nẵng 281361 Quảng Ngãi 398487 Đắk Nông 231678 |
| 18/11/2016 | 73368 | Vĩnh Long 616459 Bình Dương 866243 Trà Vinh 684743 | Gia Lai 13923 Ninh Thuận 64027 |
| 18/11/2015 | 80260 | Đồng Nai 262751 Cần Thơ 511853 Sóc Trăng 599661 | Đà Nẵng 863483 Khánh Hòa 248759 |
| 18/11/2014 | 96154 | Bến Tre 259761 Vũng Tàu 537271 Bạc Liêu 600800 | Đắk Lắk 982230 Quảng Nam 450220 |
| 18/11/2013 | 38275 | TP.HCM 715044 Đồng Tháp 393062 Cà Mau 924629 | Thừa Thiên Huế 140824 Phú Yên 379158 |