Kết quả xổ số ngày 18/12/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 18/12/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 18/12/2022
| Mã ĐB | 3HB - 9HB - 14HB - 15HB - 12HB - 13HB |
|---|---|
| ĐB | 32505 |
| G1 | 41658 |
| G2 | 8889235125 |
| G3 | 574248795078338291205236152559 |
| G4 | 4080154839420562 |
| G5 | 743202502085345089645224 |
| G6 | 004259056 |
| G7 | 98796929 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 0 | 20, 50, 50, 50, 80 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 20, 24, 24, 25, 29 | 2 | 32, 42, 62, 92 |
| 3 | 32, 38 | 3 | - |
| 4 | 42, 48 | 4 | 04, 24, 24, 64 |
| 5 | 50, 50, 50, 56, 58, 59, 59 | 5 | 05, 25, 85 |
| 6 | 61, 62, 64, 69 | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 80, 85 | 8 | 38, 48, 58, 98 |
| 9 | 92, 98 | 9 | 29, 59, 59, 69, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 18/12/2022
| Giải | Tiền GiangTG-C12 | Kiên Giang12K3 | Đà LạtĐL12K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 60 | 35 |
| G7 | 420 | 440 | 906 |
| G6 | 486757972941 | 335773053161 | 766115197975 |
| G5 | 0310 | 8597 | 8099 |
| G4 | 28883196023263179137343970235797249 | 98154774112935334116938068978749418 | 41465432523894166866223270819584936 |
| G3 | 1142570915 | 0370020858 | 1414737593 |
| G2 | 45858 | 57985 | 14818 |
| G1 | 82355 | 13145 | 64859 |
| ĐB | 096372 | 480954 | 699189 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 5, 6 | 6 |
| 1 | 0, 5 | 1, 6, 8 | 8, 9 |
| 2 | 0, 5 | - | 7 |
| 3 | 1, 7 | - | 5, 6 |
| 4 | 1, 9 | 0, 5 | 1, 7 |
| 5 | 5, 7, 8 | 3, 4, 4, 7, 8 | 2, 9 |
| 6 | 7 | 0, 1 | 1, 5, 6 |
| 7 | 2, 5 | - | 5 |
| 8 | 3 | 5, 7 | 9 |
| 9 | 7, 7 | 7 | 3, 5, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 18/12/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 23 | 70 | 68 |
| G7 | 661 | 926 | 128 |
| G6 | 044252488894 | 835555350769 | 948142053435 |
| G5 | 1753 | 0911 | 0094 |
| G4 | 71622691787206286604322677376579054 | 28751768198860509325464239867732273 | 73824692366933294952181794481183333 |
| G3 | 7537314530 | 3201182403 | 7649591810 |
| G2 | 20512 | 73630 | 77628 |
| G1 | 13854 | 07930 | 13558 |
| ĐB | 842374 | 640806 | 167460 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 3, 5, 6 | 5 |
| 1 | 2 | 1, 1, 9 | 0, 1 |
| 2 | 2, 3 | 3, 5, 6 | 4, 8, 8 |
| 3 | - | 0, 0, 5 | 2, 3, 5, 6 |
| 4 | 2, 8 | - | - |
| 5 | 3, 4, 4 | 1, 5 | 2, 8 |
| 6 | 1, 2, 5, 7 | 9 | 0, 8 |
| 7 | 3, 4, 8 | 0, 3, 7 | 9 |
| 8 | - | - | 1 |
| 9 | 4 | - | 4, 5 |
Tóm tắt ngày 18/12/2022
Kết quả XSMB ngày 18/12/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 32505. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24, 50 và 59; đầu 5 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 1; đuôi câm: 3, 7.
Kết quả XSMN ngày 18/12/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 096372; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 480954; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 699189. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 19 số chẵn và 35 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 18, 41, 54, 57, 58, 61, 75 và 97; đầu 5 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 18/12/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 842374; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 640806; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 167460. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 11, 23, 28, 30, 35, 54, 73 và 94; đầu 2 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 18/12 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 18/12 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 18/12/2021 | 70830 | TP.HCM 661939 Long An 554068 Bình Phước 605091 Hậu Giang 713178 | Đà Nẵng 402737 Quảng Ngãi 258026 Đắk Nông 142046 |
| 18/12/2020 | 27054 | Vĩnh Long 596860 Bình Dương 840599 Trà Vinh 052805 | Gia Lai 877764 Ninh Thuận 505535 |
| 18/12/2019 | 26849 | Đồng Nai 473969 Cần Thơ 333351 Sóc Trăng 755734 | Đà Nẵng 376205 Khánh Hòa 459465 |
| 18/12/2018 | 84415 | Bến Tre 852794 Vũng Tàu 925035 Bạc Liêu 067845 | Đắk Lắk 821123 Quảng Nam 304568 |
| 18/12/2017 | 64375 | TP.HCM 422870 Đồng Tháp 479362 Cà Mau 336323 | Thừa Thiên Huế 145607 Phú Yên 713215 |
| 18/12/2016 | 34908 | Tiền Giang 871524 Kiên Giang 505914 Đà Lạt 916836 | Khánh Hòa 70582 Kon Tum 51996 |
| 18/12/2015 | 83260 | Vĩnh Long 589155 Bình Dương 902915 Trà Vinh 915482 | Gia Lai 708050 Ninh Thuận 661587 |
| 18/12/2014 | 05919 | Tây Ninh 579385 An Giang 381280 Bình Thuận 418717 | Bình Định 535958 Quảng Trị 780766 Quảng Bình 305854 |