Kết quả xổ số ngày 19/07/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 19/07/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 19/07/2026
| Mã ĐB | 3DQ - 11DQ - 12DQ - 14DQ - 9DQ - 6DQ |
|---|---|
| ĐB | 46438 |
| G1 | 08368 |
| G2 | 5159548463 |
| G3 | 302632143836082714428314161558 |
| G4 | 6188789001780605 |
| G5 | 025031712143293369533214 |
| G6 | 009881811 |
| G7 | 81265787 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 09 | 0 | 50, 90 |
| 1 | 11, 14 | 1 | 11, 41, 71, 81, 81 |
| 2 | 26 | 2 | 42, 82 |
| 3 | 33, 38, 38 | 3 | 33, 43, 53, 63, 63 |
| 4 | 41, 42, 43 | 4 | 14 |
| 5 | 50, 53, 57, 58 | 5 | 05, 95 |
| 6 | 63, 63, 68 | 6 | 26 |
| 7 | 71, 78 | 7 | 57, 87 |
| 8 | 81, 81, 82, 87, 88 | 8 | 38, 38, 58, 68, 78, 88 |
| 9 | 90, 95 | 9 | 09 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 19/07/2026
| Giải | Tiền GiangTG-C7 | Kiên Giang7K3 | Đà LạtĐL7K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 27 | 80 | 36 |
| G7 | 623 | 871 | 910 |
| G6 | 591632487386 | 300421432681 | 464464226783 |
| G5 | 0773 | 7408 | 3182 |
| G4 | 89657507417304197878005200471274001 | 06037552236594208198487905731058265 | 14894015593794380545215846638132803 |
| G3 | 1748536461 | 6445730871 | 3220776311 |
| G2 | 01288 | 12877 | 18224 |
| G1 | 82978 | 30176 | 47409 |
| ĐB | 486026 | 310228 | 087842 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 8 | 3, 7, 9 |
| 1 | 2, 6 | - | 0, 1 |
| 2 | 0, 3, 6, 7 | 3, 8 | 2, 4 |
| 3 | - | 7 | 6 |
| 4 | 1, 1, 8 | 2, 3 | 2, 3, 4, 5 |
| 5 | 7 | 7 | 9 |
| 6 | 1 | 5 | - |
| 7 | 3, 8, 8 | 1, 1, 6, 7 | - |
| 8 | 5, 6, 8 | 0, 1 | 1, 2, 3, 4 |
| 9 | - | 0, 8 | 4 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 19/07/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 44 | 44 | 06 |
| G7 | 186 | 727 | 079 |
| G6 | 168112042389 | 541089536326 | 579919773820 |
| G5 | 2492 | 4023 | 0842 |
| G4 | 68004736718604816205357653879017679 | 64467334514391667060998313195241050 | 81110113792748200670947602059209964 |
| G3 | 4490758362 | 3802475151 | 6779016032 |
| G2 | 86743 | 02883 | 61793 |
| G1 | 24364 | 84290 | 93485 |
| ĐB | 136472 | 048363 | 359736 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 | - | 6 |
| 1 | - | 0, 6 | - |
| 2 | - | 3, 4, 6, 7 | - |
| 3 | - | 1 | 2, 6 |
| 4 | 3, 4, 8 | 4 | 2 |
| 5 | - | 0, 1, 1, 2, 3 | - |
| 6 | 2, 4, 5 | 0, 3, 7 | 0, 4 |
| 7 | 1, 2, 9 | - | 0, 7, 9, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 | 3 | 2, 5 |
| 9 | 0, 2 | - | 0, 2, 3, 9 |
Tóm tắt ngày 19/07/2026
Kết quả XSMB ngày 19/07/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 46438. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 38, 63 và 81; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 19/07/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 486026; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 310228; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 087842. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 23, 41, 42, 43, 57, 71, 78 và 81; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 19/07/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 136472; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 048363; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 359736. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 10, 44, 51, 60, 64, 79, 90 và 92; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 19/07 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 19/07 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | 15306 | TP.HCM 106753 Long An 209794 Bình Phước 416775 Hậu Giang 228822 | Đà Nẵng 703461 Quảng Ngãi 150553 Đắk Nông 308809 |
| 19/07/2024 | 23877 | Vĩnh Long 129041 Bình Dương 399789 Trà Vinh 785213 | Gia Lai 829851 Ninh Thuận 690254 |
| 19/07/2023 | 15339 | Đồng Nai 544832 Cần Thơ 479711 Sóc Trăng 439461 | Đà Nẵng 305546 Khánh Hòa 642614 |
| 19/07/2022 | 53393 | Bến Tre 352727 Vũng Tàu 437014 Bạc Liêu 800636 | Đắk Lắk 943620 Quảng Nam 336712 |
| 19/07/2021 | 47133 | — | Thừa Thiên Huế 481060 Phú Yên 137619 |
| 19/07/2020 | 08834 | Tiền Giang 917360 Kiên Giang 663642 Đà Lạt 293394 | Khánh Hòa 354688 Kon Tum 660492 |
| 19/07/2019 | 15102 | Vĩnh Long 751878 Bình Dương 437265 Trà Vinh 723614 | Gia Lai 036854 Ninh Thuận 049314 |
| 19/07/2018 | 15817 | Tây Ninh 019629 An Giang 451979 Bình Thuận 719794 | Bình Định 809065 Quảng Trị 454971 Quảng Bình 299508 |