Kết quả xổ số ngày 19/09/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 19/09/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 19/09/2026
| Mã ĐB | 6GP - 4GP - 15GP - 9GP - 8GP - 11GP |
|---|---|
| ĐB | 73412 |
| G1 | 03514 |
| G2 | 5319875906 |
| G3 | 961248985208456078795838394172 |
| G4 | 0277338685789159 |
| G5 | 047946836690561442459355 |
| G6 | 875772057 |
| G7 | 73557664 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 90 |
| 1 | 12, 14, 14 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 12, 52, 72, 72 |
| 3 | - | 3 | 73, 83, 83 |
| 4 | 45 | 4 | 14, 14, 24, 64 |
| 5 | 52, 55, 55, 56, 57, 59 | 5 | 45, 55, 55, 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06, 56, 76, 86 |
| 7 | 72, 72, 73, 75, 76, 77, 78, 79, 79 | 7 | 57, 77 |
| 8 | 83, 83, 86 | 8 | 78, 98 |
| 9 | 90, 98 | 9 | 59, 79, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 19/09/2026
| Giải | TP.HCM9C7 | Long An9K3 | Bình Phước9K3-N26 | Hậu GiangK3T9 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 22 | 68 | 50 |
| G7 | 789 | 874 | 370 | 379 |
| G6 | 527596442508 | 065902816942 | 702171814670 | 500304290544 |
| G5 | 5391 | 1710 | 8756 | 6591 |
| G4 | 33233343685431426839249688088157714 | 82356693661071807465914387743387707 | 87336892859387408134720448038359769 | 98265954380316353365972622958030654 |
| G3 | 1494254389 | 0403276191 | 7528863888 | 8166890291 |
| G2 | 72337 | 20389 | 42156 | 54987 |
| G1 | 01845 | 07155 | 69211 | 85336 |
| ĐB | 451013 | 961743 | 854864 | 043160 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 | - | 3 |
| 1 | 3, 4, 4, 8 | 0, 8 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 1 | 9 |
| 3 | 3, 7, 9 | 2, 3, 8 | 4, 6 | 6, 8 |
| 4 | 2, 4, 5 | 2, 3 | 4 | 4 |
| 5 | - | 5, 6, 9 | 6, 6 | 0, 4 |
| 6 | 8, 8 | 5, 6 | 4, 8, 9 | 0, 2, 3, 5, 5, 8 |
| 7 | 5 | 4 | 0, 0, 4 | 9 |
| 8 | 1, 9, 9 | 1, 9 | 1, 3, 5, 8, 8 | 0, 7 |
| 9 | 1 | 1 | - | 1, 1 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 19/09/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 11 | 31 |
| G7 | 748 | 236 | 561 |
| G6 | 044502652238 | 780691982937 | 065044446562 |
| G5 | 2011 | 7526 | 7212 |
| G4 | 71064265476924072287491959177397406 | 87355380522887481274301860460596792 | 09506888773191259528112596800088391 |
| G3 | 9006387306 | 2050473701 | 9009427983 |
| G2 | 99261 | 51019 | 26377 |
| G1 | 76319 | 86113 | 04218 |
| ĐB | 159464 | 159585 | 020239 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 1, 4, 5, 6 | 0, 6 |
| 1 | 1, 9 | 1, 3, 9 | 2, 2, 8 |
| 2 | - | 6 | 8 |
| 3 | 8 | 6, 7 | 1, 9 |
| 4 | 0, 5, 7, 8 | - | 4 |
| 5 | 9 | 2, 5 | 0, 9 |
| 6 | 1, 3, 4, 4, 5 | - | 1, 2 |
| 7 | 3 | 4, 4 | 7, 7 |
| 8 | 7 | 5, 6 | 3 |
| 9 | 5 | 2, 8 | 1, 4 |
Tóm tắt ngày 19/09/2026
Kết quả XSMB ngày 19/09/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 73412. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 55, 72, 79 và 83; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần); đầu câm: 3; đuôi câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 19/09/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 451013; giải Đặc biệt đài Long An là 961743; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 854864; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 043160. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 38 số chẵn và 34 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 18, 33, 36, 38, 42, 44, 56, 65 và 68; đầu 6 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 19/09/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 159464; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 159585; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 020239. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 11, 12, 19, 59, 61, 64, 74 và 77; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 19/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 19/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 19/09/2025 | 29846 | Vĩnh Long 928825 Bình Dương 568412 Trà Vinh 016097 | Gia Lai 662767 Ninh Thuận 505265 |
| 19/09/2024 | 58298 | Tây Ninh 861597 An Giang 336944 Bình Thuận 396934 | Bình Định 806494 Quảng Trị 574085 Quảng Bình 092236 |
| 19/09/2023 | 50925 | Bến Tre 533694 Vũng Tàu 159659 Bạc Liêu 152594 | Đắk Lắk 998389 Quảng Nam 629643 |
| 19/09/2022 | 62198 | TP.HCM 275622 Đồng Tháp 870842 Cà Mau 586883 | Thừa Thiên Huế 016494 Phú Yên 128273 |
| 19/09/2021 | 45957 | — | Khánh Hòa 201479 Kon Tum 806545 |
| 19/09/2020 | 54004 | TP.HCM 610924 Long An 072445 Bình Phước 916438 Hậu Giang 140838 | Đà Nẵng 404232 Quảng Ngãi 064460 Đắk Nông 386961 |
| 19/09/2019 | 80620 | Tây Ninh 423580 An Giang 533296 Bình Thuận 053578 | Bình Định 267182 Quảng Trị 495090 Quảng Bình 847958 |
| 19/09/2018 | 96177 | Đồng Nai 869077 Cần Thơ 867934 Sóc Trăng 738231 | Đà Nẵng 009233 Khánh Hòa 595568 |