Kết quả xổ số ngày 19/11/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 19/11/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 19/11/2020
| Mã ĐB | 12SE - 13SE - 10SE - 11SE - 15SE - 14SE |
|---|---|
| ĐB | 17017 |
| G1 | 78604 |
| G2 | 9706781162 |
| G3 | 754371243496805763071349834963 |
| G4 | 1088092094162876 |
| G5 | 980597967464297341910535 |
| G6 | 758095341 |
| G7 | 58869297 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 05, 07 | 0 | 20 |
| 1 | 16, 17 | 1 | 41, 91 |
| 2 | 20 | 2 | 62, 92 |
| 3 | 34, 35, 37 | 3 | 63, 73 |
| 4 | 41 | 4 | 04, 34, 64 |
| 5 | 58, 58 | 5 | 05, 05, 35, 95 |
| 6 | 62, 63, 64, 67 | 6 | 16, 76, 86, 96 |
| 7 | 73, 76 | 7 | 07, 17, 37, 67, 97 |
| 8 | 86, 88 | 8 | 58, 58, 88, 98 |
| 9 | 91, 92, 95, 96, 97, 98 | 9 | - |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 19/11/2020
| Giải | Tây Ninh11K3 | An GiangAG-11K3 | Bình Thuận11K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 39 | 12 | 09 |
| G7 | 812 | 269 | 863 |
| G6 | 787268318017 | 254184796230 | 845471666955 |
| G5 | 7866 | 8514 | 4542 |
| G4 | 36568941576790731038591766224224553 | 62190043158267251240938010886896752 | 32159996737178835886804844424182289 |
| G3 | 3982738239 | 5206953871 | 4591529607 |
| G2 | 66616 | 36340 | 37469 |
| G1 | 64692 | 29547 | 00793 |
| ĐB | 768436 | 986200 | 765131 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 1 | 7, 9 |
| 1 | 2, 6, 7 | 2, 4, 5 | 5 |
| 2 | 7 | - | - |
| 3 | 1, 6, 8, 9, 9 | - | 1 |
| 4 | 2 | 0, 0, 1, 7 | 1, 2 |
| 5 | 3, 7 | 2 | 4, 5, 9 |
| 6 | 6, 8 | 8, 9, 9 | 3, 6, 9 |
| 7 | 2, 6 | 1, 2, 9 | 3 |
| 8 | - | - | 4, 6, 8, 9 |
| 9 | 2 | - | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 19/11/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 06 | 12 | 38 |
| G7 | 305 | 916 | 401 |
| G6 | 274367905843 | 275486065985 | 939504706905 |
| G5 | 3934 | 6036 | 8448 |
| G4 | 11639066641511046515020463543145310 | 38741819338111554151881713974820222 | 73281837803169998192810144508239410 |
| G3 | 5927489004 | 4689148334 | 2425564828 |
| G2 | 60773 | 88192 | 33082 |
| G1 | 42649 | 59141 | 15244 |
| ĐB | 750785 | 070765 | 907388 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6 | 6 | 1, 5 |
| 1 | 0, 0, 5 | 2, 5, 6 | 0, 4 |
| 2 | - | 2 | 8 |
| 3 | 1, 4, 9 | 3, 4, 6 | 8 |
| 4 | 3, 3, 6, 9 | 1, 1, 8 | 4, 8 |
| 5 | - | 1, 4 | 5 |
| 6 | 4 | 5 | - |
| 7 | 3, 4 | 1 | - |
| 8 | 5 | 5 | 0, 1, 2, 2, 8 |
| 9 | - | 1, 2 | 2, 5, 9 |
Tóm tắt ngày 19/11/2020
Kết quả XSMB ngày 19/11/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 17017. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05 và 58; đầu 9 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 19/11/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 768436; giải Đặc biệt đài An Giang là 986200; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 765131. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 12, 15, 31, 39, 40, 41, 42, 66 và 68; đầu 6 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 19/11/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 750785; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 070765; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 907388. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 06, 10, 15, 34, 41, 43, 48, 82 và 85; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 19/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 19/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 19/11/2019 | 19942 | Bến Tre 137526 Vũng Tàu 130382 Bạc Liêu 561224 | Đắk Lắk 086268 Quảng Nam 677636 |
| 19/11/2018 | 38201 | TP.HCM 977803 Đồng Tháp 908318 Cà Mau 281344 | Thừa Thiên Huế 766403 Phú Yên 388232 |
| 19/11/2017 | 85761 | Tiền Giang 092743 Kiên Giang 564242 Đà Lạt 654274 | Khánh Hòa 557848 Kon Tum 471495 |
| 19/11/2016 | 52462 | TP.HCM 200686 Long An 661255 Bình Phước 777494 Hậu Giang 782139 | Đà Nẵng 25780 Quảng Ngãi 87507 Đắk Nông 18817 |
| 19/11/2015 | 62931 | Tây Ninh 927865 An Giang 373149 Bình Thuận 687655 | Bình Định 473634 Quảng Trị 134220 Quảng Bình 388588 |
| 19/11/2014 | 78196 | Đồng Nai 018281 Cần Thơ 969492 Sóc Trăng 235734 | Đà Nẵng 951510 Khánh Hòa 519309 |
| 19/11/2013 | 85746 | Bến Tre 933959 Vũng Tàu 574195 Bạc Liêu 696064 | Đắk Lắk 643760 Quảng Nam 086284 |
| 19/11/2012 | 25825 | TP.HCM 075138 Đồng Tháp 103726 Cà Mau 846267 | Thừa Thiên Huế 07594 Phú Yên 30577 |