Kết quả xổ số ngày 20/04/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 20/04/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 20/04/2025
| Mã ĐB | 12EX - 7EX - 8EX - 1EX - 3EX - 2EX |
|---|---|
| ĐB | 24692 |
| G1 | 35550 |
| G2 | 6046092338 |
| G3 | 382263064382953966272426707143 |
| G4 | 5157634862942944 |
| G5 | 430800549700219200934250 |
| G6 | 120953787 |
| G7 | 54158700 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 08 | 0 | 00, 00, 20, 50, 50, 60 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 20, 26, 27 | 2 | 92, 92 |
| 3 | 38 | 3 | 43, 43, 53, 53, 93 |
| 4 | 43, 43, 44, 48 | 4 | 44, 54, 54, 94 |
| 5 | 50, 50, 53, 53, 54, 54, 57 | 5 | 15 |
| 6 | 60, 67 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 27, 57, 67, 87, 87 |
| 8 | 87, 87 | 8 | 08, 38, 48 |
| 9 | 92, 92, 93, 94 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 20/04/2025
| Giải | Tiền GiangTG-C4 | Kiên Giang4K3 | Đà LạtĐL4K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 56 | 98 |
| G7 | 556 | 992 | 698 |
| G6 | 883071335037 | 347057218147 | 250157172511 |
| G5 | 6209 | 7532 | 5409 |
| G4 | 78161629031836063803807413701438665 | 42397473407046606519662057561862540 | 23394634426786661124059026759129614 |
| G3 | 3957338977 | 4596759565 | 7043227200 |
| G2 | 11166 | 85877 | 68422 |
| G1 | 22444 | 95472 | 04094 |
| ĐB | 221550 | 408981 | 258209 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 9 | 5 | 0, 1, 2, 9, 9 |
| 1 | 4 | 8, 9 | 1, 4, 7 |
| 2 | - | 1 | 2, 4 |
| 3 | 0, 3, 7 | 2 | 2 |
| 4 | 1, 4 | 0, 0, 7 | 2 |
| 5 | 0, 3, 6 | 6 | - |
| 6 | 0, 1, 5, 6 | 5, 6, 7 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 0, 2, 7 | - |
| 8 | - | 1 | - |
| 9 | - | 2, 7 | 1, 4, 4, 8, 8 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 20/04/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 61 | 04 | 57 |
| G7 | 367 | 790 | 364 |
| G6 | 711562392458 | 213650375394 | 026232890278 |
| G5 | 0080 | 7106 | 0793 |
| G4 | 31775220658911945127641996189341679 | 04659546348849412809963393651422895 | 65791584064633526692993514797486056 |
| G3 | 6707610625 | 3825383387 | 4721199567 |
| G2 | 46540 | 83132 | 09490 |
| G1 | 22978 | 40298 | 46620 |
| ĐB | 597035 | 584049 | 912392 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4, 6, 9 | 6 |
| 1 | 5, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 5, 7 | - | - |
| 3 | 5, 9 | 2, 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 4 | - | 9 | - |
| 5 | 8 | 3, 9 | 1, 6, 7 |
| 6 | 1, 5, 7 | - | 2, 4, 7 |
| 7 | 5, 6, 8, 9 | - | 4, 8 |
| 8 | - | 7 | 9 |
| 9 | 3, 9 | 0, 4, 4, 5, 8 | 0, 1, 2, 2, 3 |
Tóm tắt ngày 20/04/2025
Kết quả XSMB ngày 20/04/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 24692. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 16 số chẵn và 11 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 43, 50, 53, 54, 87 và 92; đầu 5 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 7; đuôi câm: 1, 9.
Kết quả XSMN ngày 20/04/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 221550; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 408981; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 258209. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 09, 14, 32, 40, 56, 65, 66, 77 và 94; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 20/04/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 597035; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 584049; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 912392. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 35, 39, 67, 78, 90, 92, 93 và 94; đầu 9 ra nhiều nhất (12 lần).
Ngày 20/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 20/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 20/04/2024 | 29379 | TP.HCM 597474 Long An 765578 Bình Phước 911899 Hậu Giang 271154 | Đà Nẵng 942256 Quảng Ngãi 022733 Đắk Nông 525010 |
| 20/04/2023 | 24623 | Tây Ninh 798649 An Giang 622665 Bình Thuận 536338 | Bình Định 291616 Quảng Trị 827283 Quảng Bình 972499 |
| 20/04/2022 | 58953 | Đồng Nai 907299 Cần Thơ 127330 Sóc Trăng 261003 | Đà Nẵng 350639 Khánh Hòa 830914 |
| 20/04/2021 | 05475 | Bến Tre 082430 Vũng Tàu 091781 Bạc Liêu 532071 | Đắk Lắk 758292 Quảng Nam 159979 |
| 20/04/2020 | — | — | — |
| 20/04/2019 | 78697 | TP.HCM 062866 Long An 081731 Bình Phước 644700 Hậu Giang 029975 | Đà Nẵng 684676 Quảng Ngãi 402123 Đắk Nông 954427 |
| 20/04/2018 | 23061 | Vĩnh Long 100457 Bình Dương 760227 Trà Vinh 234284 | Gia Lai 522579 Ninh Thuận 407773 |
| 20/04/2017 | 64829 | Tây Ninh 160207 An Giang 751631 Bình Thuận 609966 | Bình Định 604472 Quảng Trị 354190 Quảng Bình 788334 |