Kết quả xổ số ngày 21/01/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 21/01/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 21/01/2021
| Mã ĐB | 2VE - 12VE - 8VE - 6VE - 7VE - 13VE |
|---|---|
| ĐB | 21331 |
| G1 | 54409 |
| G2 | 0661935655 |
| G3 | 752876813756058569796771999740 |
| G4 | 9658258078606652 |
| G5 | 776958529649252493954084 |
| G6 | 924125959 |
| G7 | 78074466 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 0 | 40, 60, 80 |
| 1 | 19, 19 | 1 | 31 |
| 2 | 24, 24, 25 | 2 | 52, 52 |
| 3 | 31, 37 | 3 | - |
| 4 | 40, 44, 49 | 4 | 24, 24, 44, 84 |
| 5 | 52, 52, 55, 58, 58, 59 | 5 | 25, 55, 95 |
| 6 | 60, 66, 69 | 6 | 66 |
| 7 | 78, 79 | 7 | 07, 37, 87 |
| 8 | 80, 84, 87 | 8 | 58, 58, 78 |
| 9 | 95 | 9 | 09, 19, 19, 49, 59, 69, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 21/01/2021
| Giải | Tây Ninh1K3 | An GiangAG-1K3 | Bình Thuận1K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 37 | 24 | 92 |
| G7 | 143 | 814 | 897 |
| G6 | 935101908860 | 188051676732 | 058787500323 |
| G5 | 5757 | 6575 | 1054 |
| G4 | 42258704906800199919430523403343822 | 31305062384781010153933702603172290 | 25098670334378057451000765326328617 |
| G3 | 5349100084 | 4848072812 | 6136352013 |
| G2 | 90075 | 70141 | 43569 |
| G1 | 64526 | 02017 | 25519 |
| ĐB | 140515 | 191318 | 078424 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | - |
| 1 | 5, 9 | 0, 2, 4, 7, 8 | 3, 7, 9 |
| 2 | 2, 6 | 4 | 3, 4 |
| 3 | 3, 7 | 1, 2, 8 | 3 |
| 4 | 3 | 1 | - |
| 5 | 1, 2, 7, 8 | 3 | 0, 1, 4 |
| 6 | - | 7 | 3, 3, 9 |
| 7 | 5 | 0, 5 | 6 |
| 8 | 4 | 0, 0 | 0, 7 |
| 9 | 0, 0, 1 | - | 2, 7, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 21/01/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 13 | 52 | 04 |
| G7 | 679 | 069 | 536 |
| G6 | 834191162478 | 057611682164 | 511476882899 |
| G5 | 8744 | 3906 | 5303 |
| G4 | 82200290140340973229728364088799200 | 59021475979256881998610748229278382 | 12338875318535181064935057032127892 |
| G3 | 2470154754 | 0962062636 | 0901784372 |
| G2 | 34803 | 61393 | 88439 |
| G1 | 57275 | 70518 | 42389 |
| ĐB | 616386 | 016036 | 624852 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 3, 9 | 6 | 3, 4, 5 |
| 1 | 3, 4, 6 | 8 | 4, 7 |
| 2 | 9 | 0, 1 | 1 |
| 3 | 6 | 6, 6 | 1, 6, 8, 9 |
| 4 | 1, 4 | - | - |
| 5 | 4 | 2 | 1, 2 |
| 6 | - | 4, 8, 8, 9 | 4 |
| 7 | 5, 8, 9 | 4, 6 | 2 |
| 8 | 6, 7 | 2 | 8, 9 |
| 9 | - | 2, 3, 7, 8 | 2, 9 |
Tóm tắt ngày 21/01/2021
Kết quả XSMB ngày 21/01/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 21331. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 19, 24, 52 và 58; đầu 5 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 3.
Kết quả XSMN ngày 21/01/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 140515; giải Đặc biệt đài An Giang là 191318; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 078424. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 17, 19, 24, 33, 51, 63, 75, 80 và 90; đầu 1 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 21/01/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 616386; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 016036; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 624852. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 03, 14, 21, 36, 52, 64, 68 và 92; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 21/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 21/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 21/01/2020 | 38897 | Bến Tre 765500 Vũng Tàu 964170 Bạc Liêu 362747 | Đắk Lắk 773741 Quảng Nam 927193 |
| 21/01/2019 | 00962 | TP.HCM 194963 Đồng Tháp 026677 Cà Mau 779724 | Thừa Thiên Huế 967790 Phú Yên 773108 |
| 21/01/2018 | 87139 | Tiền Giang 834480 Kiên Giang 199437 Đà Lạt 263095 | Khánh Hòa 817145 Kon Tum 597318 |
| 21/01/2017 | 64105 | TP.HCM 627485 Long An 960976 Bình Phước 571779 Hậu Giang 460232 | Đà Nẵng 63366 Quảng Ngãi 47473 Đắk Nông 23791 |
| 21/01/2016 | 38001 | Tây Ninh 532993 An Giang 380478 Bình Thuận 954124 | Bình Định 427487 Quảng Trị 167528 Quảng Bình 156643 |
| 21/01/2015 | 54831 | Đồng Nai 659098 Cần Thơ 076967 Sóc Trăng 651238 | Đà Nẵng 761133 Khánh Hòa 496273 |
| 21/01/2014 | 18772 | Bến Tre 703520 Vũng Tàu 671686 Bạc Liêu 334805 | Đắk Lắk 528923 Quảng Nam 127901 |
| 21/01/2013 | 36311 | TP.HCM 776235 Đồng Tháp 189384 Cà Mau 056034 | Thừa Thiên Huế 089330 Phú Yên 445864 |