Kết quả xổ số ngày 21/03/2024 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 21/03/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 21/03/2024
| Mã ĐB | 12HN - 2HN - 6HN - 4HN - 14HN - 5HN - 8HN - 18HN |
|---|---|
| ĐB | 81866 |
| G1 | 15018 |
| G2 | 9773852425 |
| G3 | 469843939323620456490777932333 |
| G4 | 6001769858795739 |
| G5 | 282004268268436360072889 |
| G6 | 843426191 |
| G7 | 87135256 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07 | 0 | 20, 20 |
| 1 | 13, 18 | 1 | 01, 91 |
| 2 | 20, 20, 25, 26, 26 | 2 | 52 |
| 3 | 33, 38, 39 | 3 | 13, 33, 43, 63, 93 |
| 4 | 43, 49 | 4 | 84 |
| 5 | 52, 56 | 5 | 25 |
| 6 | 63, 66, 68 | 6 | 26, 26, 56, 66 |
| 7 | 79, 79 | 7 | 07, 87 |
| 8 | 84, 87, 89 | 8 | 18, 38, 68, 98 |
| 9 | 91, 93, 98 | 9 | 39, 49, 79, 79, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 21/03/2024
| Giải | Tây Ninh3K3 | An GiangAG-3K3 | Bình Thuận3K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 51 | 04 | 11 |
| G7 | 366 | 698 | 134 |
| G6 | 480010472833 | 276907925217 | 547547065131 |
| G5 | 6828 | 3117 | 3953 |
| G4 | 23988627918804235132218525472153291 | 27765266509549721405410173648270176 | 53202952674740093265694716390717801 |
| G3 | 2560833661 | 8507869225 | 2616084704 |
| G2 | 70296 | 21881 | 58566 |
| G1 | 64826 | 72233 | 05148 |
| ĐB | 921610 | 225457 | 208737 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 4, 5 | 0, 1, 2, 4, 6, 7 |
| 1 | - | 7, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1, 6, 8 | 5 | - |
| 3 | 2, 3 | 3 | 1, 4, 7 |
| 4 | 2, 7 | - | 8 |
| 5 | 1, 2 | 0, 7 | 3 |
| 6 | 1, 6 | 5, 9 | 0, 5, 6, 7 |
| 7 | - | 6, 8 | 1, 5 |
| 8 | 8 | 1, 2 | - |
| 9 | 1, 1, 6 | 2, 7, 8 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 21/03/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 65 | 37 | 87 |
| G7 | 800 | 857 | 328 |
| G6 | 094366535909 | 921129080443 | 705478617316 |
| G5 | 7877 | 8469 | 5935 |
| G4 | 23750896878147059966354532592007042 | 40871838066719429760787753692526560 | 18259412603075530034412966384029042 |
| G3 | 9764140616 | 1857210979 | 1406384170 |
| G2 | 37642 | 52655 | 05509 |
| G1 | 79228 | 54207 | 29486 |
| ĐB | 666069 | 129129 | 882454 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 6, 7, 8 | 9 |
| 1 | 6 | 1 | 6 |
| 2 | 0, 8 | 5, 9 | 8 |
| 3 | - | 7 | 4, 5 |
| 4 | 1, 2, 2, 3 | 3 | 0, 2 |
| 5 | 0, 3, 3 | 5, 7 | 4, 4, 5, 9 |
| 6 | 5, 6, 9 | 0, 0, 9 | 0, 1, 3 |
| 7 | 0, 7 | 1, 2, 5, 9 | - |
| 8 | 7 | - | 6, 7 |
| 9 | - | 4 | 6 |
Tóm tắt ngày 21/03/2024
Kết quả XSMB ngày 21/03/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 81866. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 20, 26 và 79; đầu 2 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 21/03/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 921610; giải Đặc biệt đài An Giang là 225457; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 208737. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 04, 17, 33, 65, 66 và 91; đầu 0 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 21/03/2024 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 666069; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 129129; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 882454. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 16, 28, 42, 43, 53, 54, 55, 60 và 69; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 21/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 21/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 21/03/2023 | 81664 | Bến Tre 319157 Vũng Tàu 944318 Bạc Liêu 672113 | Đắk Lắk 240907 Quảng Nam 713617 |
| 21/03/2022 | 76044 | TP.HCM 366833 Đồng Tháp 026623 Cà Mau 693624 | Thừa Thiên Huế 200769 Phú Yên 351767 |
| 21/03/2021 | 68140 | Tiền Giang 230858 Kiên Giang 370239 Đà Lạt 978916 | Khánh Hòa 984122 Kon Tum 188335 |
| 21/03/2020 | 55521 | TP.HCM 200391 Long An 584482 Bình Phước 417037 Hậu Giang 555859 | Đà Nẵng 148691 Quảng Ngãi 849273 Đắk Nông 275232 |
| 21/03/2019 | 43185 | Tây Ninh 818548 An Giang 301299 Bình Thuận 915471 | Bình Định 042502 Quảng Trị 962501 Quảng Bình 044515 |
| 21/03/2018 | 68585 | Đồng Nai 330285 Cần Thơ 901196 Sóc Trăng 476514 | Đà Nẵng 789899 Khánh Hòa 921003 |
| 21/03/2017 | 15998 | Bến Tre 433016 Vũng Tàu 062949 Bạc Liêu 215554 | Đắk Lắk 56177 Quảng Nam 56056 |
| 21/03/2016 | 59430 | TP.HCM 838491 Đồng Tháp 616390 Cà Mau 368839 | Thừa Thiên Huế 123114 Phú Yên 834562 |