Kết quả xổ số ngày 21/04/2022 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 21/04/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 21/04/2022
| Mã ĐB | 9VH - 13VH - 6VH - 14VH - 5VH - 3VH |
|---|---|
| ĐB | 89291 |
| G1 | 56407 |
| G2 | 8866889544 |
| G3 | 766592052161379282620467524608 |
| G4 | 7847490088941771 |
| G5 | 501833068949827001744791 |
| G6 | 695835527 |
| G7 | 96437554 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 07, 08 | 0 | 00, 70 |
| 1 | 18 | 1 | 21, 71, 91, 91 |
| 2 | 21, 27 | 2 | 62 |
| 3 | 35 | 3 | 43 |
| 4 | 43, 44, 47, 49 | 4 | 44, 54, 74, 94 |
| 5 | 54, 59 | 5 | 35, 75, 75, 95 |
| 6 | 62, 68 | 6 | 06, 96 |
| 7 | 70, 71, 74, 75, 75, 79 | 7 | 07, 27, 47 |
| 8 | - | 8 | 08, 18, 68 |
| 9 | 91, 91, 94, 95, 96 | 9 | 49, 59, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 21/04/2022
| Giải | Tây Ninh4K3 | An GiangAG-4K3 | Bình Thuận4K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 74 | 58 |
| G7 | 481 | 846 | 840 |
| G6 | 791737973311 | 466365120658 | 570017335109 |
| G5 | 6790 | 6858 | 4038 |
| G4 | 05055150422040928527133361871992657 | 63831381805108952898923995042000780 | 13654389538556422244376158950230193 |
| G3 | 7972234710 | 4592577448 | 4336441052 |
| G2 | 61396 | 36688 | 37032 |
| G1 | 30876 | 05792 | 85339 |
| ĐB | 699642 | 592307 | 192485 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 7 | 0, 2, 9 |
| 1 | 0, 1, 7, 9 | 2 | 5 |
| 2 | 2, 7 | 0, 5 | - |
| 3 | 6 | 1 | 2, 3, 8, 9 |
| 4 | 2, 2 | 6, 8 | 0, 4 |
| 5 | 5, 7 | 8, 8 | 2, 3, 4, 8 |
| 6 | - | 3 | 4, 4 |
| 7 | 6 | 4 | - |
| 8 | 1 | 0, 0, 8, 9 | 5 |
| 9 | 0, 2, 6, 7 | 2, 8, 9 | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 21/04/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 06 | 30 |
| G7 | 880 | 627 | 984 |
| G6 | 128223433664 | 237631929174 | 346320925443 |
| G5 | 0398 | 6144 | 4289 |
| G4 | 33872215870830044095975135853588351 | 29943255665293469973759883595109138 | 34940461370715399922465129206074315 |
| G3 | 6849530843 | 2193044698 | 6160632244 |
| G2 | 47574 | 32190 | 36637 |
| G1 | 58765 | 36733 | 76759 |
| ĐB | 841832 | 792159 | 401099 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 6 | 6 |
| 1 | 3 | - | 2, 5 |
| 2 | - | 7 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 0, 3, 4, 8 | 0, 7, 7 |
| 4 | 3, 3 | 3, 4 | 0, 3, 4 |
| 5 | 1 | 1, 9 | 3, 9 |
| 6 | 4, 5 | 6 | 0, 3 |
| 7 | 0, 2, 4 | 3, 4, 6 | - |
| 8 | 0, 2, 7 | 8 | 4, 9 |
| 9 | 5, 5, 8 | 0, 2, 8 | 2, 9 |
Tóm tắt ngày 21/04/2022
Kết quả XSMB ngày 21/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 89291. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 75 và 91; đầu 7 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 21/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 699642; giải Đặc biệt đài An Giang là 592307; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 192485. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 42, 58, 64, 80 và 92; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 21/04/2022 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 841832; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 792159; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 401099. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 30, 37, 43, 44, 51, 59, 74, 92 và 95; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 21/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 21/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 21/04/2021 | 84355 | Đồng Nai 134232 Cần Thơ 460005 Sóc Trăng 695189 | Đà Nẵng 217178 Khánh Hòa 090424 |
| 21/04/2020 | — | — | — |
| 21/04/2019 | 66103 | Tiền Giang 945466 Kiên Giang 458973 Đà Lạt 852526 | Khánh Hòa 628491 Kon Tum 997590 |
| 21/04/2018 | 69966 | TP.HCM 198160 Long An 981394 Bình Phước 964150 Hậu Giang 127297 | Đà Nẵng 733067 Quảng Ngãi 471441 Đắk Nông 333320 |
| 21/04/2017 | 56407 | Vĩnh Long 912779 Bình Dương 045494 Trà Vinh 364484 | Gia Lai 770969 Ninh Thuận 288805 |
| 21/04/2016 | 31780 | Tây Ninh 055367 An Giang 758921 Bình Thuận 441844 | Bình Định 52420 Quảng Trị 81488 Quảng Bình 38721 |
| 21/04/2015 | 39768 | Bến Tre 060128 Vũng Tàu 842555 Bạc Liêu 422246 | Đắk Lắk 092431 Quảng Nam 218305 |
| 21/04/2014 | 31340 | TP.HCM 045691 Đồng Tháp 161322 Cà Mau 573036 | Thừa Thiên Huế 446113 Phú Yên 814814 |