Kết quả xổ số ngày 21/09/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 21/09/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 21/09/2025
| Mã ĐB | 13NP - 6NP - 2NP - 3NP - 14NP - 5NP |
|---|---|
| ĐB | 75471 |
| G1 | 16413 |
| G2 | 7832466488 |
| G3 | 877430013995115010444080954296 |
| G4 | 0982851612754194 |
| G5 | 662525745261622869038630 |
| G6 | 697783794 |
| G7 | 93748788 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 0 | 30 |
| 1 | 13, 15, 16 | 1 | 61, 71 |
| 2 | 24, 25, 28 | 2 | 82 |
| 3 | 30, 39 | 3 | 03, 13, 43, 83, 93 |
| 4 | 43, 44 | 4 | 24, 44, 74, 74, 94, 94 |
| 5 | - | 5 | 15, 25, 75 |
| 6 | 61 | 6 | 16, 96 |
| 7 | 71, 74, 74, 75 | 7 | 87, 97 |
| 8 | 82, 83, 87, 88, 88 | 8 | 28, 88, 88 |
| 9 | 93, 94, 94, 96, 97 | 9 | 09, 39 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 21/09/2025
| Giải | Tiền GiangTG-C9 | Kiên Giang9K3 | Đà LạtĐL9K3 |
|---|---|---|---|
| G8 | 04 | 44 | 95 |
| G7 | 444 | 620 | 147 |
| G6 | 143250126922 | 738488757742 | 669644400162 |
| G5 | 6395 | 2828 | 8275 |
| G4 | 31076510017823918403097514083196785 | 30041934200555587493211069827550644 | 18465558079821801633855555808418131 |
| G3 | 4961665810 | 6808603778 | 8641363723 |
| G2 | 03491 | 07006 | 83196 |
| G1 | 74858 | 38296 | 02100 |
| ĐB | 096530 | 228125 | 447651 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | 6, 6 | 0, 7 |
| 1 | 0, 2, 6 | - | 3, 8 |
| 2 | 2 | 0, 0, 5, 8 | 3 |
| 3 | 0, 1, 2, 9 | - | 1, 3 |
| 4 | 4 | 1, 2, 4, 4 | 0, 7 |
| 5 | 1, 8 | 5 | 1, 5 |
| 6 | - | - | 2, 5 |
| 7 | 6 | 5, 5, 8 | 5 |
| 8 | 5 | 4, 6 | 4 |
| 9 | 1, 5 | 3, 6 | 5, 6, 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 21/09/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 59 | 61 |
| G7 | 594 | 881 | 724 |
| G6 | 824631916739 | 409647883507 | 562970746678 |
| G5 | 2905 | 6440 | 8247 |
| G4 | 83887733799427213014976537068508224 | 48432923668139181185630523354476416 | 90575669468590482220245288487035639 |
| G3 | 3468709224 | 4945634503 | 0198820167 |
| G2 | 33454 | 66736 | 47651 |
| G1 | 47885 | 34240 | 03124 |
| ĐB | 502074 | 185435 | 129568 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 7 | 4 |
| 1 | 4 | 6 | - |
| 2 | 4, 4 | - | 0, 4, 4, 8, 9 |
| 3 | 9 | 2, 5, 6 | 9 |
| 4 | 6, 9 | 0, 0, 4 | 6, 7 |
| 5 | 3, 4 | 2, 6, 9 | 1 |
| 6 | - | 6 | 1, 7, 8 |
| 7 | 2, 4, 9 | - | 0, 4, 5, 8 |
| 8 | 5, 5, 7, 7 | 1, 5, 8 | 8 |
| 9 | 1, 4 | 1, 6 | - |
Tóm tắt ngày 21/09/2025
Kết quả XSMB ngày 21/09/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 75471. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 74, 88 và 94; đầu 8 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 21/09/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 096530; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 228125; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 447651. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 20, 31, 44, 51, 55, 75, 84, 95 và 96; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 21/09/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 502074; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 185435; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 129568. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24, 39, 40, 46, 74, 85, 87, 88 và 91; đầu 8 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 21/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 21/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 21/09/2024 | 57917 | TP.HCM 276397 Long An 194611 Bình Phước 360221 Hậu Giang 688853 | Đà Nẵng 983598 Quảng Ngãi 251693 Đắk Nông 118528 |
| 21/09/2023 | 52566 | Tây Ninh 677858 An Giang 077808 Bình Thuận 440134 | Bình Định 334862 Quảng Trị 381443 Quảng Bình 038430 |
| 21/09/2022 | 44823 | Đồng Nai 600470 Cần Thơ 619143 Sóc Trăng 446354 | Đà Nẵng 506766 Khánh Hòa 984745 |
| 21/09/2021 | 16083 | — | Đắk Lắk 027201 Quảng Nam 686542 |
| 21/09/2020 | 68757 | TP.HCM 391596 Đồng Tháp 228279 Cà Mau 917038 | Thừa Thiên Huế 465299 Phú Yên 865018 |
| 21/09/2019 | 71778 | TP.HCM 391303 Long An 564248 Bình Phước 595044 Hậu Giang 722433 | Đà Nẵng 865813 Quảng Ngãi 974352 Đắk Nông 668489 |
| 21/09/2018 | 31221 | Vĩnh Long 277895 Bình Dương 688313 Trà Vinh 543794 | Gia Lai 872881 Ninh Thuận 502761 |
| 21/09/2017 | 89470 | Tây Ninh 513479 An Giang 908153 Bình Thuận 163375 | Bình Định 924868 Quảng Trị 280854 Quảng Bình 231874 |