Kết quả xổ số ngày 22/02/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 22/02/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 22/02/2026
| Mã ĐB | 7VK - 1VK - 4VK - 8VK - 9VK - 6VK |
|---|---|
| ĐB | 64512 |
| G1 | 32888 |
| G2 | 1680147814 |
| G3 | 262041155531705490096812648716 |
| G4 | 8217937322088557 |
| G5 | 858514951092831777908648 |
| G6 | 003214087 |
| G7 | 30880933 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 08, 09, 09 | 0 | 30, 90 |
| 1 | 12, 14, 14, 16, 17, 17 | 1 | 01 |
| 2 | 26 | 2 | 12, 92 |
| 3 | 30, 33 | 3 | 03, 33, 73 |
| 4 | 48 | 4 | 04, 14, 14 |
| 5 | 55, 57 | 5 | 05, 55, 85, 95 |
| 6 | - | 6 | 16, 26 |
| 7 | 73 | 7 | 17, 17, 57, 87 |
| 8 | 85, 87, 88, 88 | 8 | 08, 48, 88, 88 |
| 9 | 90, 92, 95 | 9 | 09, 09 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 22/02/2026
| Giải | Tiền GiangTG-D2 | Kiên Giang2K4 | Đà LạtĐL2K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 79 | 90 |
| G7 | 434 | 925 | 181 |
| G6 | 601441923617 | 624625029206 | 364262911363 |
| G5 | 2038 | 7402 | 2588 |
| G4 | 41619684642879356459891328304463941 | 66133650451472027946769123526183885 | 44363114630865566499344286635279763 |
| G3 | 7084251224 | 9277716240 | 1772324376 |
| G2 | 41037 | 51627 | 73342 |
| G1 | 29145 | 94874 | 69661 |
| ĐB | 902794 | 690669 | 442074 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 2, 2, 6 | - |
| 1 | 4, 7, 9 | 2 | - |
| 2 | 4, 8 | 0, 5, 7 | 3, 8 |
| 3 | 2, 4, 7, 8 | 3 | - |
| 4 | 1, 2, 4, 5 | 0, 5, 6, 6 | 2, 2 |
| 5 | 9 | - | 2, 5 |
| 6 | 4 | 1, 9 | 1, 3, 3, 3, 3 |
| 7 | - | 4, 7, 9 | 4, 6 |
| 8 | - | 5 | 1, 8 |
| 9 | 2, 3, 4 | - | 0, 1, 9 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 22/02/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 66 | 85 | 38 |
| G7 | 718 | 701 | 096 |
| G6 | 467473240748 | 353869540770 | 070522808076 |
| G5 | 2226 | 1866 | 9558 |
| G4 | 01800814843161817075872548253996148 | 04904166380530835548210766016520699 | 21518020056200804322959802526534089 |
| G3 | 1846587235 | 9397762834 | 8393171242 |
| G2 | 00209 | 42532 | 37036 |
| G1 | 87778 | 38222 | 86927 |
| ĐB | 541580 | 575533 | 184099 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 1, 4, 8 | 5, 5, 8 |
| 1 | 8, 8 | - | 8 |
| 2 | 4, 6 | 2 | 2, 7 |
| 3 | 5, 9 | 2, 3, 4, 8, 8 | 1, 6, 8 |
| 4 | 8, 8 | 8 | 2 |
| 5 | 4 | 4 | 8 |
| 6 | 5, 6 | 5, 6 | 5 |
| 7 | 4, 5, 8 | 0, 6, 7 | 6 |
| 8 | 0, 4 | 5 | 0, 0, 9 |
| 9 | - | 9 | 6, 9 |
Tóm tắt ngày 22/02/2026
Kết quả XSMB ngày 22/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 64512. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 09, 14, 17 và 88; đầu 0 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 6.
Kết quả XSMN ngày 22/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 902794; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 690669; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 442074. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 28, 42, 45, 46, 61, 63 và 74; đầu 4 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 22/02/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 541580; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 575533; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 184099. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 36 số chẵn và 18 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 08, 18, 22, 38, 48, 54, 65, 66 và 76; đầu 3 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 22/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 22/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 22/02/2025 | 04104 | TP.HCM 275415 Long An 128524 Bình Phước 554013 Hậu Giang 748335 | Đà Nẵng 306811 Quảng Ngãi 673842 Đắk Nông 653105 |
| 22/02/2024 | 82488 | Tây Ninh 962539 An Giang 772404 Bình Thuận 764175 | Bình Định 070593 Quảng Trị 839446 Quảng Bình 365867 |
| 22/02/2023 | 31357 | Đồng Nai 437472 Cần Thơ 882249 Sóc Trăng 770121 | Đà Nẵng 256805 Khánh Hòa 163641 |
| 22/02/2022 | 41055 | Bến Tre 489771 Vũng Tàu 282182 Bạc Liêu 704258 | Đắk Lắk 527623 Quảng Nam 599384 |
| 22/02/2021 | 77708 | TP.HCM 594003 Đồng Tháp 186258 Cà Mau 599977 | Thừa Thiên Huế 665420 Phú Yên 474785 |
| 22/02/2020 | 37647 | TP.HCM 153601 Long An 651282 Bình Phước 590303 Hậu Giang 936904 | Đà Nẵng 273039 Quảng Ngãi 997900 Đắk Nông 538349 |
| 22/02/2019 | 34463 | Vĩnh Long 453099 Bình Dương 072923 Trà Vinh 216780 | Gia Lai 174177 Ninh Thuận 813129 |
| 22/02/2018 | 69965 | Tây Ninh 317773 An Giang 918800 Bình Thuận 878112 | Bình Định 480829 Quảng Trị 939882 Quảng Bình 544684 |