Kết quả xổ số ngày 22/04/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 22/04/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 22/04/2021
| Mã ĐB | 1BD - 5BD - 15BD - 6BD - 3BD - 7BD |
|---|---|
| ĐB | 56292 |
| G1 | 85246 |
| G2 | 2139518863 |
| G3 | 683421129609277150137201679068 |
| G4 | 4629413279283901 |
| G5 | 084837676767973383370348 |
| G6 | 060338039 |
| G7 | 84794968 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 60 |
| 1 | 13, 16 | 1 | 01 |
| 2 | 28, 29 | 2 | 32, 42, 92 |
| 3 | 32, 33, 37, 38, 39 | 3 | 13, 33, 63 |
| 4 | 42, 46, 48, 48, 49 | 4 | 84 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 60, 63, 67, 67, 68, 68 | 6 | 16, 46, 96 |
| 7 | 77, 79 | 7 | 37, 67, 67, 77 |
| 8 | 84 | 8 | 28, 38, 48, 48, 68, 68 |
| 9 | 92, 95, 96 | 9 | 29, 39, 49, 79 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 22/04/2021
| Giải | Tây Ninh4K4 | An GiangAG-4K4 | Bình Thuận4K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 73 | 87 |
| G7 | 172 | 547 | 333 |
| G6 | 362400543516 | 559099192053 | 042575087879 |
| G5 | 5269 | 6319 | 0490 |
| G4 | 25451922862689339144006523875890403 | 96280891576620188160213272056491058 | 13073804237133968573523527827649313 |
| G3 | 3131696824 | 9546535728 | 4348232973 |
| G2 | 26789 | 25825 | 88672 |
| G1 | 69508 | 60099 | 46241 |
| ĐB | 304065 | 525753 | 198035 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 1 | 8 |
| 1 | 6, 6 | 9, 9 | 3 |
| 2 | 4, 4 | 5, 7, 8 | 3, 5 |
| 3 | - | - | 3, 5, 9 |
| 4 | 4 | 7 | 1 |
| 5 | 1, 2, 4, 8 | 3, 3, 7, 8 | 2 |
| 6 | 5, 9 | 0, 4, 5 | - |
| 7 | 2 | 3 | 2, 3, 3, 3, 6, 9 |
| 8 | 1, 6, 9 | - | 2, 7 |
| 9 | 3 | 0, 9 | - |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 22/04/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 96 | 08 | 03 |
| G7 | 558 | 890 | 080 |
| G6 | 750212285376 | 858385303626 | 624946028428 |
| G5 | 3945 | 7089 | 5776 |
| G4 | 09865691473749050953374086442993830 | 09832530389753659230673723121300403 | 73010981804610745813232457164578301 |
| G3 | 9258226725 | 5135435708 | 9502312292 |
| G2 | 14905 | 49643 | 50677 |
| G1 | 42242 | 50458 | 30970 |
| ĐB | 834859 | 411907 | 316288 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 | 3, 7, 8, 8 | 1, 2, 3, 7 |
| 1 | - | 3 | 0, 3 |
| 2 | 5, 8, 9 | 6 | 3, 8 |
| 3 | - | 0, 0, 2, 6, 8 | - |
| 4 | 2, 5, 7 | 3 | 5, 5, 9 |
| 5 | 3, 8, 9 | 4, 8 | - |
| 6 | 5 | - | - |
| 7 | 6 | 2 | 0, 6, 7 |
| 8 | 2 | 3, 9 | 0, 0, 8 |
| 9 | 0, 6 | - | 2 |
Tóm tắt ngày 22/04/2021
Kết quả XSMB ngày 22/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 56292. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 48, 67 và 68; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 22/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 304065; giải Đặc biệt đài An Giang là 525753; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 198035. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 23 số chẵn và 31 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 16, 19, 24, 25, 52, 53, 58, 65 và 72; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 22/04/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 834859; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 411907; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 316288. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 03, 07, 08, 13, 28, 30, 45, 58 và 76; đầu 0 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 22/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 22/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 22/04/2020 | — | — | — |
| 22/04/2019 | 78819 | TP.HCM 013099 Đồng Tháp 038280 Cà Mau 099709 | Thừa Thiên Huế 188864 Phú Yên 389672 |
| 22/04/2018 | 29568 | Tiền Giang 788097 Kiên Giang 549950 Đà Lạt 668230 | Khánh Hòa 688436 Kon Tum 849946 |
| 22/04/2017 | 59036 | TP.HCM 287691 Long An 116814 Bình Phước 629688 Hậu Giang 072447 | Đà Nẵng 037494 Quảng Ngãi 738510 Đắk Nông 076175 |
| 22/04/2016 | 06580 | Vĩnh Long 068363 Bình Dương 923982 Trà Vinh 934989 | Gia Lai 32302 Ninh Thuận 24357 |
| 22/04/2015 | 19460 | Đồng Nai 181673 Cần Thơ 876378 Sóc Trăng 982342 | Đà Nẵng 677597 Khánh Hòa 053373 |
| 22/04/2014 | 55155 | Bến Tre 909618 Vũng Tàu 017604 Bạc Liêu 777372 | Đắk Lắk 197555 Quảng Nam 717793 |
| 22/04/2013 | 52138 | TP.HCM 526153 Đồng Tháp 021056 Cà Mau 496225 | Thừa Thiên Huế 602957 Phú Yên 467808 |