Kết quả xổ số ngày 23/01/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 23/01/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 23/01/2020
| Mã ĐB | 14BN - 5BN - 9BN |
|---|---|
| ĐB | 16875 |
| G1 | 50936 |
| G2 | 0082885363 |
| G3 | 816203792068187888744156948733 |
| G4 | 2256728376893593 |
| G5 | 409303800449154164936070 |
| G6 | 190797813 |
| G7 | 84717518 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20, 20, 70, 80, 90 |
| 1 | 13, 18 | 1 | 41, 71 |
| 2 | 20, 20, 28 | 2 | - |
| 3 | 33, 36 | 3 | 13, 33, 63, 83, 93, 93, 93 |
| 4 | 41, 49 | 4 | 74, 84 |
| 5 | 56 | 5 | 75, 75 |
| 6 | 63, 69 | 6 | 36, 56 |
| 7 | 70, 71, 74, 75, 75 | 7 | 87, 97 |
| 8 | 80, 83, 84, 87, 89 | 8 | 18, 28 |
| 9 | 90, 93, 93, 93, 97 | 9 | 49, 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 23/01/2020
| Giải | Tây Ninh1K4 | An GiangAG-1K4 | Bình Thuận1K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 95 | 65 |
| G7 | 315 | 375 | 225 |
| G6 | 011046790893 | 148447706247 | 277117417355 |
| G5 | 4781 | 1042 | 8750 |
| G4 | 50877981231559717970603255054149261 | 54610832364896064147479001450928843 | 30705085744164260586295309441438501 |
| G3 | 9395147762 | 7618950290 | 6398368166 |
| G2 | 59390 | 55692 | 09304 |
| G1 | 86266 | 14875 | 16722 |
| ĐB | 297377 | 809801 | 969492 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 1, 9 | 1, 4, 5 |
| 1 | 0, 5 | - | 4 |
| 2 | 1, 3, 5 | - | 2, 5 |
| 3 | - | 6 | - |
| 4 | 1 | 2, 3, 7, 7 | 1, 2 |
| 5 | 1 | - | 0, 5 |
| 6 | 1, 2, 6 | - | 5, 6 |
| 7 | 0, 7, 7, 9 | 0, 5, 5 | 1, 4 |
| 8 | 1 | 4, 9 | 3, 6 |
| 9 | 0, 3, 7 | 0, 2, 5 | 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 23/01/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 43 | 20 | 68 |
| G7 | 406 | 231 | 561 |
| G6 | 627070166019 | 262630032572 | 199762946270 |
| G5 | 4314 | 1461 | 4181 |
| G4 | 34300645239779873233496745170402913 | 76107955719578872505862563593983075 | 69527979885178875642029669698830161 |
| G3 | 3479071356 | 4633416344 | 1667909491 |
| G2 | 82088 | 64786 | 48124 |
| G1 | 10807 | 71187 | 25380 |
| ĐB | 808407 | 505760 | 718035 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 7, 7 | 3, 5, 7 | - |
| 1 | 3, 4, 6, 9 | - | - |
| 2 | 3 | 0, 6 | 4, 7 |
| 3 | 3 | 1, 4, 9 | 5 |
| 4 | 3 | 4 | 2 |
| 5 | 6 | 6 | - |
| 6 | - | 0, 1 | 1, 1, 6, 8 |
| 7 | 0, 4 | 1, 2, 5 | 0, 9 |
| 8 | 8 | 6, 7, 8 | 0, 1, 8, 8, 8 |
| 9 | 0, 8 | - | 1, 4, 7 |
Tóm tắt ngày 23/01/2020
Kết quả XSMB ngày 23/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 16875. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 20, 75 và 93; đầu 7 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 0; đuôi câm: 2.
Kết quả XSMN ngày 23/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 297377; giải Đặc biệt đài An Giang là 809801; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 969492. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 10, 25, 41, 42, 47, 66, 70, 75 và 77; đầu 7 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/01/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 808407; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 505760; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 718035. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 56, 61, 70 và 88; đầu 8 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 23/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/01/2019 | 17810 | Đồng Nai 324268 Cần Thơ 688037 Sóc Trăng 567066 | Đà Nẵng 068543 Khánh Hòa 058945 |
| 23/01/2018 | 33101 | Bến Tre 714772 Vũng Tàu 384748 Bạc Liêu 196320 | Đắk Lắk 889642 Quảng Nam 672593 |
| 23/01/2017 | 00872 | TP.HCM 961790 Đồng Tháp 330427 Cà Mau 713915 | Thừa Thiên Huế 98418 Phú Yên 06976 |
| 23/01/2016 | 20282 | TP.HCM 501998 Long An 604800 Bình Phước 709434 Hậu Giang 214473 | Đà Nẵng 701396 Quảng Ngãi 152907 Đắk Nông 154910 |
| 23/01/2015 | 98700 | Vĩnh Long 694497 Bình Dương 953018 Trà Vinh 451472 | Gia Lai 084710 Ninh Thuận 107122 |
| 23/01/2014 | 22602 | Tây Ninh 511969 An Giang 635431 Bình Thuận 791817 | Bình Định 644139 Quảng Trị 470747 Quảng Bình 868545 |
| 23/01/2013 | 89406 | Đồng Nai 738661 Cần Thơ 259683 Sóc Trăng 383623 | Đà Nẵng 868877 Khánh Hòa 250636 |
| 23/01/2012 | — | TP.HCM 959993 Đồng Tháp 627548 Cà Mau 157322 | Thừa Thiên Huế 90970 Phú Yên 26609 |