Kết quả xổ số ngày 23/02/2025 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 23/02/2025 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 23/02/2025
| Mã ĐB | 18BP - 11BP - 2BP - 7BP - 8BP - 12BP - 9BP - 10BP |
|---|---|
| ĐB | 72660 |
| G1 | 88904 |
| G2 | 9393933741 |
| G3 | 010919469136839807585871348337 |
| G4 | 3430447937595727 |
| G5 | 406757708317912652142158 |
| G6 | 691537493 |
| G7 | 94043643 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 04 | 0 | 30, 60, 70 |
| 1 | 13, 14, 17 | 1 | 41, 91, 91, 91 |
| 2 | 26, 27 | 2 | - |
| 3 | 30, 36, 37, 37, 39, 39 | 3 | 13, 43, 93 |
| 4 | 41, 43 | 4 | 04, 04, 14, 94 |
| 5 | 58, 58, 59 | 5 | - |
| 6 | 60, 67 | 6 | 26, 36 |
| 7 | 70, 79 | 7 | 17, 27, 37, 37, 67 |
| 8 | - | 8 | 58, 58 |
| 9 | 91, 91, 91, 93, 94 | 9 | 39, 39, 59, 79 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 23/02/2025
| Giải | Tiền GiangTG-D2 | Kiên Giang2K4 | Đà LạtĐL2K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 46 | 34 |
| G7 | 894 | 077 | 401 |
| G6 | 398037445757 | 525192278285 | 464971147891 |
| G5 | 4799 | 6444 | 9297 |
| G4 | 73671346396816368502731788079765080 | 38930790381601495999786651792859979 | 09546830706967472847563786419228958 |
| G3 | 1222271369 | 7406729211 | 3665544693 |
| G2 | 53304 | 79206 | 21362 |
| G1 | 31815 | 37947 | 07719 |
| ĐB | 502350 | 464366 | 679101 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 6 | 1, 1 |
| 1 | 5 | 1, 4 | 4, 9 |
| 2 | 2 | 7, 8 | - |
| 3 | 9 | 0, 8 | 4 |
| 4 | 4 | 4, 6, 7 | 6, 7, 9 |
| 5 | 0, 7, 9 | 1 | 5, 8 |
| 6 | 3, 9 | 5, 6, 7 | 2 |
| 7 | 1, 8 | 7, 9 | 0, 4, 8 |
| 8 | 0, 0 | 5 | - |
| 9 | 4, 7, 9 | 9 | 1, 2, 3, 7 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 23/02/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 34 | 43 | 32 |
| G7 | 934 | 137 | 910 |
| G6 | 364157319571 | 617381183298 | 643512742614 |
| G5 | 3474 | 5789 | 7430 |
| G4 | 76469622907524190380231685110934942 | 21455149270175955137215547625582713 | 26492207359834024630770536444788403 |
| G3 | 2633783030 | 9924775422 | 4232896558 |
| G2 | 79682 | 82642 | 80415 |
| G1 | 55323 | 30825 | 53868 |
| ĐB | 913272 | 101247 | 547319 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | - | 3 |
| 1 | - | 3, 8 | 0, 4, 5, 9 |
| 2 | 3 | 2, 5, 7 | 8 |
| 3 | 0, 1, 4, 4, 7 | 7, 7 | 0, 0, 2, 5, 5 |
| 4 | 1, 1, 2 | 2, 3, 7, 7 | 0, 7 |
| 5 | - | 4, 5, 5, 9 | 3, 8 |
| 6 | 8, 9 | - | 8 |
| 7 | 1, 2, 4 | 3 | 4 |
| 8 | 0, 2 | 9 | - |
| 9 | - | 8 | 2 |
Tóm tắt ngày 23/02/2025
Kết quả XSMB ngày 23/02/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 72660. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 37, 39, 58 và 91; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8; đuôi câm: 2, 5.
Kết quả XSMN ngày 23/02/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 502350; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 464366; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 679101. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 14, 44, 46, 47, 78, 80, 97 và 99; đầu 9 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/02/2025 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 913272; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 101247; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 547319. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 30, 34, 35, 37, 41, 42, 47, 55, 68 và 74; đầu 3 ra nhiều nhất (12 lần).
Ngày 23/02 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/02 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/02/2024 | 16053 | Vĩnh Long 970118 Bình Dương 066012 Trà Vinh 573170 | Gia Lai 686327 Ninh Thuận 706092 |
| 23/02/2023 | 01964 | Tây Ninh 798545 An Giang 486354 Bình Thuận 760133 | Bình Định 204425 Quảng Trị 036980 Quảng Bình 259962 |
| 23/02/2022 | 25351 | Đồng Nai 816981 Cần Thơ 126001 Sóc Trăng 501693 | Đà Nẵng 936444 Khánh Hòa 742886 |
| 23/02/2021 | 17110 | Bến Tre 628630 Vũng Tàu 099726 Bạc Liêu 549942 | Đắk Lắk 386195 Quảng Nam 410736 |
| 23/02/2020 | 36144 | Tiền Giang 115934 Kiên Giang 469174 Đà Lạt 281572 | Khánh Hòa 961014 Kon Tum 390560 |
| 23/02/2019 | 63311 | TP.HCM 577248 Long An 851705 Bình Phước 337221 Hậu Giang 879079 | Đà Nẵng 011093 Quảng Ngãi 192586 Đắk Nông 409452 |
| 23/02/2018 | 61444 | Vĩnh Long 129277 Bình Dương 262598 Trà Vinh 191556 | Gia Lai 414815 Ninh Thuận 538778 |
| 23/02/2017 | 44215 | Tây Ninh 092836 An Giang 464115 Bình Thuận 668746 | Bình Định 91843 Quảng Trị 02256 Quảng Bình 82705 |