Kết quả xổ số ngày 23/03/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 23/03/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 23/03/2023
| Mã ĐB | 6PR - 9PR - 3PR - 12PR - 15PR - 10PR |
|---|---|
| ĐB | 45483 |
| G1 | 75836 |
| G2 | 5125695469 |
| G3 | 483901497409605989577607037554 |
| G4 | 0178846473184497 |
| G5 | 436187941660298423721407 |
| G6 | 191984646 |
| G7 | 46342891 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 0 | 60, 70, 90 |
| 1 | 18 | 1 | 61, 91, 91 |
| 2 | 28 | 2 | 72 |
| 3 | 34, 36 | 3 | 83 |
| 4 | 46, 46 | 4 | 34, 54, 64, 74, 84, 84, 94 |
| 5 | 54, 56, 57 | 5 | 05 |
| 6 | 60, 61, 64, 69 | 6 | 36, 46, 46, 56 |
| 7 | 70, 72, 74, 78 | 7 | 07, 57, 97 |
| 8 | 83, 84, 84 | 8 | 18, 28, 78 |
| 9 | 90, 91, 91, 94, 97 | 9 | 69 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 23/03/2023
| Giải | Tây Ninh3K4 | An GiangAG-3K4 | Bình Thuận3K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 17 | 23 |
| G7 | 071 | 885 | 854 |
| G6 | 051478870958 | 633046562535 | 944315029014 |
| G5 | 3637 | 0112 | 8193 |
| G4 | 77430235530252025149377247195347166 | 92287181619635443461439809611910811 | 46927191026523024127843886737311274 |
| G3 | 6717269186 | 8229249500 | 7233488872 |
| G2 | 53801 | 24545 | 46664 |
| G1 | 53829 | 12445 | 83311 |
| ĐB | 453954 | 930854 | 767613 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | - | 2, 2 |
| 1 | 4, 5 | 1, 2, 7, 9 | 1, 3, 4 |
| 2 | 0, 4, 9 | - | 3, 7, 7 |
| 3 | 0, 7 | 0, 5 | 0, 4 |
| 4 | 9 | 5, 5 | 3 |
| 5 | 3, 3, 4, 8 | 4, 4, 6 | 4 |
| 6 | 6 | 1, 1 | 4 |
| 7 | 1, 2 | - | 2, 3, 4 |
| 8 | 6, 7 | 0, 5, 7 | 8 |
| 9 | - | 2 | 3 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 23/03/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 59 | 78 | 34 |
| G7 | 959 | 113 | 391 |
| G6 | 910799866100 | 158160531710 | 040283226744 |
| G5 | 1580 | 3169 | 0002 |
| G4 | 92834827678342434281676967057701573 | 61866151397727682844439782237612617 | 82148217163820363265538690814552872 |
| G3 | 3826958807 | 0038030307 | 1120888560 |
| G2 | 19479 | 62711 | 42866 |
| G1 | 39752 | 10996 | 92793 |
| ĐB | 890900 | 554993 | 256397 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 7, 7 | 7 | 2, 2, 3, 8 |
| 1 | - | 0, 1, 3, 7 | 6 |
| 2 | 4 | - | 2 |
| 3 | 4 | 9 | 4 |
| 4 | - | 4 | 4, 5, 8 |
| 5 | 2, 9, 9 | 3 | - |
| 6 | 7, 9 | 6, 9 | 0, 5, 6, 9 |
| 7 | 3, 7, 9 | 6, 6, 8, 8 | 2 |
| 8 | 0, 1, 6 | 0, 1 | - |
| 9 | 6 | 3, 6 | 1, 3, 7 |
Tóm tắt ngày 23/03/2023
Kết quả XSMB ngày 23/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 45483. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 46, 84 và 91; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 23/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 453954; giải Đặc biệt đài An Giang là 930854; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 767613. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 11, 14, 27, 30, 45, 53, 54, 61 và 72; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 890900; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 554993; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 256397. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 02, 07, 34, 44, 59, 66, 69, 76 và 78; đầu 0 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 23/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/03/2022 | 38074 | Đồng Nai 486901 Cần Thơ 087055 Sóc Trăng 216543 | Đà Nẵng 877926 Khánh Hòa 327912 |
| 23/03/2021 | 85639 | Bến Tre 322014 Vũng Tàu 473971 Bạc Liêu 924303 | Đắk Lắk 872684 Quảng Nam 740571 |
| 23/03/2020 | 36123 | TP.HCM 850221 Đồng Tháp 959294 Cà Mau 560263 | Thừa Thiên Huế 524007 Phú Yên 804688 |
| 23/03/2019 | 40005 | TP.HCM 341107 Long An 556674 Bình Phước 744566 Hậu Giang 952227 | Đà Nẵng 106293 Quảng Ngãi 556774 Đắk Nông 852738 |
| 23/03/2018 | 14613 | Vĩnh Long 107495 Bình Dương 528996 Trà Vinh 857364 | Gia Lai 380596 Ninh Thuận 215303 |
| 23/03/2017 | 06750 | Tây Ninh 921156 An Giang 775868 Bình Thuận 850052 | Bình Định 07510 Quảng Trị 85310 Quảng Bình 71379 |
| 23/03/2016 | 98752 | Đồng Nai 004283 Cần Thơ 400336 Sóc Trăng 433688 | Đà Nẵng 414564 Khánh Hòa 988351 |
| 23/03/2015 | 93027 | TP.HCM 034174 Đồng Tháp 145879 Cà Mau 698292 | Thừa Thiên Huế 396821 Phú Yên 085762 |