Kết quả xổ số ngày 23/04/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 23/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 23/04/2026
| Mã ĐB | 8ZN - 11ZN - 3ZN - 12ZN - 6ZN - 13ZN |
|---|---|
| ĐB | 66239 |
| G1 | 39591 |
| G2 | 1805822407 |
| G3 | 813050968617519222016926532721 |
| G4 | 5596138426549942 |
| G5 | 420270443363026101967831 |
| G6 | 839220691 |
| G7 | 22639957 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 05, 07 | 0 | 20 |
| 1 | 19 | 1 | 01, 21, 31, 61, 91, 91 |
| 2 | 20, 21, 22 | 2 | 02, 22, 42 |
| 3 | 31, 39, 39 | 3 | 63, 63 |
| 4 | 42, 44 | 4 | 44, 54, 84 |
| 5 | 54, 57, 58 | 5 | 05, 65 |
| 6 | 61, 63, 63, 65 | 6 | 86, 96, 96 |
| 7 | - | 7 | 07, 57 |
| 8 | 84, 86 | 8 | 58 |
| 9 | 91, 91, 96, 96, 99 | 9 | 19, 39, 39, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 23/04/2026
| Giải | Tây Ninh4K4 | An GiangAG-4K4 | Bình Thuận4K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 56 | 31 |
| G7 | 566 | 477 | 078 |
| G6 | 914404021406 | 658696687814 | 823090308743 |
| G5 | 0805 | 1911 | 1311 |
| G4 | 88552891401523647880989785150765014 | 91726500194117518728536820996571139 | 86510497337146066497725135642588616 |
| G3 | 9540691158 | 2195843276 | 1537834704 |
| G2 | 70605 | 24467 | 45257 |
| G1 | 11622 | 64266 | 11452 |
| ĐB | 935353 | 451670 | 154002 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 5, 6, 6, 7 | - | 2, 4 |
| 1 | 4 | 1, 4, 9 | 0, 1, 3, 6 |
| 2 | 2 | 6, 8 | 5 |
| 3 | 6 | 9 | 0, 0, 1, 3 |
| 4 | 0, 4 | - | 3 |
| 5 | 2, 3, 8 | 6, 8 | 2, 7 |
| 6 | 6 | 5, 6, 7, 8 | - |
| 7 | 8 | 0, 5, 6, 7 | 8, 8 |
| 8 | - | 2, 6 | - |
| 9 | 2 | - | 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 23/04/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 48 | 93 | 25 |
| G7 | 705 | 675 | 834 |
| G6 | 738227665622 | 727681519891 | 315422364701 |
| G5 | 4578 | 7495 | 7755 |
| G4 | 60248545346531009578319176088044533 | 44867991723898573016493371813517851 | 71348362090024508389794006634896878 |
| G3 | 3380010535 | 5238317553 | 6093743939 |
| G2 | 64937 | 68533 | 73627 |
| G1 | 40748 | 26102 | 52080 |
| ĐB | 547020 | 982118 | 719913 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 2 | 0, 1, 9 |
| 1 | 0, 7 | 6, 8 | 3 |
| 2 | 0, 2 | - | 5, 7 |
| 3 | 3, 4, 5, 7 | 3, 5, 7 | 4, 6, 7, 9 |
| 4 | 8, 8, 8 | - | 5, 8, 8 |
| 5 | - | 1, 1, 3 | 4, 5 |
| 6 | 6 | 7 | - |
| 7 | 8, 8 | 2, 5, 6 | 8 |
| 8 | 0, 2 | 3, 5 | 0, 9 |
| 9 | - | 1, 3, 5 | - |
Tóm tắt ngày 23/04/2026
Kết quả XSMB ngày 23/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 66239. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 11 số chẵn và 16 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 39, 63, 91 và 96; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 7.
Kết quả XSMN ngày 23/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 935353; giải Đặc biệt đài An Giang là 451670; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 154002. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 35 số chẵn và 19 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 02, 05, 06, 11, 14, 30, 52, 58, 66 và 78; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/04/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 547020; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 982118; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 719913. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 33, 34, 35, 37, 48, 51, 78 và 80; đầu 3 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 23/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/04/2025 | 74529 | Đồng Nai 840762 Cần Thơ 991647 Sóc Trăng 243561 | Đà Nẵng 640935 Khánh Hòa 256823 |
| 23/04/2024 | 12681 | Bến Tre 563964 Vũng Tàu 215261 Bạc Liêu 714705 | Đắk Lắk 402215 Quảng Nam 544672 |
| 23/04/2023 | 71679 | Tiền Giang 945570 Kiên Giang 038472 Đà Lạt 227371 | Thừa Thiên Huế 576692 Khánh Hòa 510739 Kon Tum 304673 |
| 23/04/2022 | 77318 | TP.HCM 733438 Long An 934806 Bình Phước 459149 Hậu Giang 123353 | Đà Nẵng 057488 Quảng Ngãi 804560 Đắk Nông 804668 |
| 23/04/2021 | 98860 | Vĩnh Long 453651 Bình Dương 414609 Trà Vinh 322166 | Gia Lai 256394 Ninh Thuận 499218 |
| 23/04/2020 | 54503 | — | — |
| 23/04/2019 | 95541 | Bến Tre 609893 Vũng Tàu 563044 Bạc Liêu 840287 | Đắk Lắk 277193 Quảng Nam 876428 |
| 23/04/2018 | 32369 | TP.HCM 890464 Đồng Tháp 139707 Cà Mau 917904 | Thừa Thiên Huế 788174 Phú Yên 888607 |