Kết quả xổ số ngày 23/07/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 23/07/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 23/07/2023
| Mã ĐB | 7VU - 1VU - 3VU - 8VU - 15VU - 12VU |
|---|---|
| ĐB | 58062 |
| G1 | 16342 |
| G2 | 3271432089 |
| G3 | 959218969540569921290561350218 |
| G4 | 9346413009373171 |
| G5 | 924254084964486194601769 |
| G6 | 794347393 |
| G7 | 47428744 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30, 60 |
| 1 | 13, 14, 18 | 1 | 21, 61, 71 |
| 2 | 21, 29 | 2 | 42, 42, 42, 62 |
| 3 | 30, 37 | 3 | 13, 93 |
| 4 | 42, 42, 42, 44, 46, 47, 47 | 4 | 14, 44, 64, 94 |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 60, 61, 62, 64, 69, 69 | 6 | 46 |
| 7 | 71 | 7 | 37, 47, 47, 87 |
| 8 | 87, 89 | 8 | 08, 18 |
| 9 | 93, 94, 95 | 9 | 29, 69, 69, 89 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 23/07/2023
| Giải | Tiền GiangTG-D7 | Kiên Giang7K4 | Đà LạtĐL7K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 64 | 13 | 26 |
| G7 | 526 | 657 | 150 |
| G6 | 393303265516 | 879304336188 | 655002834540 |
| G5 | 0055 | 8772 | 9963 |
| G4 | 81727118491970944532728565557174011 | 20935400051012532340148933805797505 | 38957677642522173439939799952085316 |
| G3 | 5668701940 | 4985262424 | 8093495695 |
| G2 | 70975 | 27457 | 70685 |
| G1 | 70977 | 36341 | 34505 |
| ĐB | 235294 | 564844 | 904879 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 5 | 5 |
| 1 | 1, 6 | 3 | 6 |
| 2 | 6, 6, 7 | 4, 5 | 0, 1, 6 |
| 3 | 2, 3 | 3, 5 | 4, 9 |
| 4 | 0, 9 | 0, 1, 4 | - |
| 5 | 5, 6 | 2, 7, 7, 7 | 0, 0, 7 |
| 6 | 4 | - | 3, 4 |
| 7 | 1, 5, 7 | 2 | 9, 9 |
| 8 | 7 | 8 | 3, 5 |
| 9 | 4 | 3, 3 | 5 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 23/07/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 51 | 38 |
| G7 | 696 | 623 | 319 |
| G6 | 534896404756 | 112443208728 | 732846493018 |
| G5 | 9053 | 4810 | 4694 |
| G4 | 88222826480456561284581425963584151 | 26992613837444983366627890234585722 | 92227543893981576199886646968571203 |
| G3 | 8080763282 | 6076249156 | 1967647492 |
| G2 | 43574 | 82523 | 05497 |
| G1 | 17989 | 30784 | 06583 |
| ĐB | 160558 | 477625 | 437292 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | - | 3 |
| 1 | - | - | 5, 8, 9 |
| 2 | 2 | 0, 2, 3, 3, 4, 5, 8 | 7, 8 |
| 3 | 5 | - | 8 |
| 4 | 0, 2, 8, 8 | 5, 9 | 9 |
| 5 | 1, 3, 6, 8 | 1, 6 | - |
| 6 | 5, 9 | 2, 6 | 4 |
| 7 | 4 | - | 6 |
| 8 | 2, 4, 9 | 3, 4, 9 | 3, 5, 9 |
| 9 | 6 | 2 | 2, 2, 4, 7, 9 |
Tóm tắt ngày 23/07/2023
Kết quả XSMB ngày 23/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 58062. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 42, 47 và 69; đầu 4 ra nhiều nhất (7 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 23/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 235294; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 564844; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 904879. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 16, 26, 33, 40, 50, 57, 64, 79 và 93; đầu 5 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/07/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 160558; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 477625; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 437292. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 29 số chẵn và 25 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 22, 23, 28, 48, 49, 51, 56, 83, 84 và 89; đầu 2 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 23/07 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/07 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/07/2022 | 15361 | TP.HCM 197889 Long An 305486 Bình Phước 524707 Hậu Giang 624994 | Đà Nẵng 577616 Quảng Ngãi 870019 Đắk Nông 394213 |
| 23/07/2021 | 46724 | — | Gia Lai 329346 Ninh Thuận 289354 |
| 23/07/2020 | 09592 | Tây Ninh 663235 An Giang 975165 Bình Thuận 898948 | Bình Định 501782 Quảng Trị 264593 Quảng Bình 538466 |
| 23/07/2019 | 75074 | Bến Tre 467659 Vũng Tàu 837048 Bạc Liêu 044257 | Đắk Lắk 567228 Quảng Nam 827239 |
| 23/07/2018 | 95786 | TP.HCM 104948 Đồng Tháp 708670 Cà Mau 572636 | Thừa Thiên Huế 626397 Phú Yên 273097 |
| 23/07/2017 | 08020 | Tiền Giang 982923 Kiên Giang 664817 Đà Lạt 318120 | Khánh Hòa 627922 Kon Tum 648834 |
| 23/07/2016 | 26473 | TP.HCM 262669 Long An 968281 Bình Phước 141516 Hậu Giang 048901 | Đà Nẵng 42015 Quảng Ngãi 76745 Đắk Nông 35401 |
| 23/07/2015 | 98120 | Tây Ninh 196675 An Giang 967261 Bình Thuận 322725 | Bình Định 390544 Quảng Trị 213244 Quảng Bình 172797 |