Kết quả xổ số ngày 23/10/2022 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 23/10/2022 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 23/10/2022
| Mã ĐB | 14FV - 7FV - 6FV - 5FV - 9FV - 12FV |
|---|---|
| ĐB | 12843 |
| G1 | 17105 |
| G2 | 3901907823 |
| G3 | 843156855525647160840859154488 |
| G4 | 6546986198096677 |
| G5 | 535941915365862025154762 |
| G6 | 860513793 |
| G7 | 11319102 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 09 | 0 | 20, 60 |
| 1 | 11, 13, 15, 15, 19 | 1 | 11, 31, 61, 91, 91, 91 |
| 2 | 20, 23 | 2 | 02, 62 |
| 3 | 31 | 3 | 13, 23, 43, 93 |
| 4 | 43, 46, 47 | 4 | 84 |
| 5 | 55, 59 | 5 | 05, 15, 15, 55, 65 |
| 6 | 60, 61, 62, 65 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 47, 77 |
| 8 | 84, 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91, 91, 91, 93 | 9 | 09, 19, 59 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 23/10/2022
| Giải | Tiền GiangTG-D10 | Kiên Giang10K4 | Đà LạtĐL10K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 90 | 94 |
| G7 | 872 | 078 | 441 |
| G6 | 097315583398 | 995195568758 | 551135313402 |
| G5 | 6998 | 8296 | 6554 |
| G4 | 08886503056692826218661761010122063 | 35601182532132379986644757669104130 | 25515690506186814049661471509633884 |
| G3 | 8843031700 | 5874257029 | 8377817182 |
| G2 | 26490 | 00205 | 01084 |
| G1 | 15436 | 24407 | 62475 |
| ĐB | 886836 | 409935 | 082532 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 1, 5, 7 | 2 |
| 1 | 8 | - | 1, 5 |
| 2 | 8 | 3, 9 | - |
| 3 | 0, 6, 6 | 0, 5 | 1, 2 |
| 4 | - | 2 | 1, 7, 9 |
| 5 | 8 | 1, 3, 6, 8 | 0, 4 |
| 6 | 3 | - | 8 |
| 7 | 2, 3, 6 | 5, 8 | 5, 8 |
| 8 | 1, 6 | 6 | 2, 4, 4 |
| 9 | 0, 8, 8 | 0, 1, 6 | 4, 6 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 23/10/2022
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 49 | 86 | 15 |
| G7 | 301 | 576 | 387 |
| G6 | 266945902553 | 631961279626 | 080030095474 |
| G5 | 0379 | 2116 | 5155 |
| G4 | 85384948802681892869470537868207476 | 98311210299576244283305517747182038 | 16493689916163432500744836909704928 |
| G3 | 2630620055 | 3792689100 | 1121874391 |
| G2 | 00488 | 83579 | 19241 |
| G1 | 11716 | 37607 | 82099 |
| ĐB | 789185 | 752286 | 271859 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 0, 7 | 0, 0, 9 |
| 1 | 6, 8 | 1, 6, 9 | 5, 8 |
| 2 | - | 6, 6, 7, 9 | 8 |
| 3 | - | 8 | 4 |
| 4 | 9 | - | 1 |
| 5 | 3, 3, 5 | 1 | 5, 9 |
| 6 | 9, 9 | 2 | - |
| 7 | 6, 9 | 1, 6, 9 | 4 |
| 8 | 0, 2, 4, 5, 8 | 3, 6, 6 | 3, 7 |
| 9 | - | - | 1, 1, 3, 7, 9 |
Tóm tắt ngày 23/10/2022
Kết quả XSMB ngày 23/10/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 12843. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 7 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 15 và 91; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần).
Kết quả XSMN ngày 23/10/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 886836; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 409935; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 082532. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 05, 30, 36, 58, 75, 78, 84, 86 và 90; đầu 9 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/10/2022 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 789185; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 752286; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 271859. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 16, 18, 26, 53, 55, 69, 76, 79 và 83; đầu 8 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 23/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/10/2021 | 73125 | TP.HCM 749782 Long An 355064 Bình Phước 180266 Hậu Giang 780272 | Đà Nẵng 837947 Quảng Ngãi 218577 Đắk Nông 112407 |
| 23/10/2020 | 06125 | Vĩnh Long 749195 Bình Dương 975780 Trà Vinh 562446 | Gia Lai 902321 Ninh Thuận 706642 |
| 23/10/2019 | 08753 | Đồng Nai 224742 Cần Thơ 417610 Sóc Trăng 555596 | Đà Nẵng 784497 Khánh Hòa 794935 |
| 23/10/2018 | 08662 | Bến Tre 010421 Vũng Tàu 459695 Bạc Liêu 063867 | Đắk Lắk 231795 Quảng Nam 343453 |
| 23/10/2017 | 30791 | TP.HCM 623567 Đồng Tháp 690079 Cà Mau 949097 | Thừa Thiên Huế 953874 Phú Yên 626973 |
| 23/10/2016 | 99887 | Tiền Giang 426999 Kiên Giang 890088 Đà Lạt 975628 | Khánh Hòa 37638 Kon Tum 58939 |
| 23/10/2015 | 62259 | Vĩnh Long 442254 Bình Dương 031366 Trà Vinh 492383 | Gia Lai 800006 Ninh Thuận 608407 |
| 23/10/2014 | 91254 | Tây Ninh 143584 An Giang 135955 Bình Thuận 139760 | Bình Định 066195 Quảng Trị 334410 Quảng Bình 460456 |