Kết quả xổ số ngày 23/11/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 23/11/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 23/11/2023
| Mã ĐB | 6CA - 2CA - 12CA - 16CA - 8CA - 11CA - 18CA - 3CA |
|---|---|
| ĐB | 57999 |
| G1 | 27345 |
| G2 | 5701450063 |
| G3 | 324668897522112694636261265221 |
| G4 | 2456807312319668 |
| G5 | 025607295497295854244777 |
| G6 | 068473251 |
| G7 | 01621610 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 |
| 1 | 10, 12, 12, 14, 16 | 1 | 01, 21, 31, 51 |
| 2 | 21, 24, 29 | 2 | 12, 12, 62 |
| 3 | 31 | 3 | 63, 63, 73, 73 |
| 4 | 45 | 4 | 14, 24 |
| 5 | 51, 56, 56, 58 | 5 | 45, 75 |
| 6 | 62, 63, 63, 66, 68, 68 | 6 | 16, 56, 56, 66 |
| 7 | 73, 73, 75, 77 | 7 | 77, 97 |
| 8 | - | 8 | 58, 68, 68 |
| 9 | 97, 99 | 9 | 29, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 23/11/2023
| Giải | Tây Ninh11K4 | An GiangAG-11K4 | Bình Thuận11K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 14 | 73 |
| G7 | 349 | 650 | 916 |
| G6 | 685284308180 | 518434217769 | 535342758964 |
| G5 | 4711 | 7469 | 2067 |
| G4 | 82421986700761424272445927353729094 | 00910281727014935874919146103568394 | 24424199329905160032174178528422070 |
| G3 | 1409428644 | 7820534039 | 8421410524 |
| G2 | 38569 | 40960 | 14010 |
| G1 | 97419 | 31779 | 65192 |
| ĐB | 023632 | 374911 | 111468 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 5 | - |
| 1 | 1, 4, 5, 9 | 0, 1, 4, 4 | 0, 4, 6, 7 |
| 2 | 1 | 1 | 4, 4 |
| 3 | 0, 2, 7 | 5, 9 | 2, 2 |
| 4 | 4, 9 | 9 | - |
| 5 | 2 | - | 1, 3 |
| 6 | 9 | 0, 9, 9 | 4, 7, 8 |
| 7 | 0, 2 | 2, 4, 9 | 0, 3, 5 |
| 8 | - | 4 | 4 |
| 9 | 2, 4, 4 | 4 | 2 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 23/11/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 70 | 48 | 86 |
| G7 | 011 | 937 | 614 |
| G6 | 971543199182 | 857918865944 | 439424620807 |
| G5 | 9733 | 6430 | 5659 |
| G4 | 82411555233447066489360696709346304 | 88584441638549853197614614182968335 | 27648300042658795541387743029547959 |
| G3 | 9724245660 | 3209960393 | 4550833441 |
| G2 | 14214 | 49357 | 58739 |
| G1 | 01813 | 44061 | 72304 |
| ĐB | 700957 | 192955 | 935249 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | - | 4, 4, 7, 8 |
| 1 | 1, 1, 3, 4, 5, 9 | - | 4 |
| 2 | 3 | 9 | - |
| 3 | 3 | 0, 5, 7 | 9 |
| 4 | 2 | 4, 8 | 1, 1, 8, 9 |
| 5 | 7 | 5, 7 | 9, 9 |
| 6 | 0, 9 | 1, 1, 3 | 2 |
| 7 | 0, 0 | 9 | 4 |
| 8 | 2, 9 | 4, 6 | 6, 7 |
| 9 | 3 | 3, 7, 8, 9 | 4, 5 |
Tóm tắt ngày 23/11/2023
Kết quả XSMB ngày 23/11/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 57999. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 12, 56, 63, 68 và 73; đầu 6 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 23/11/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 023632; giải Đặc biệt đài An Giang là 374911; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 111468. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 10, 11, 14, 21, 24, 32, 49, 69, 70 và 72; đầu 1 ra nhiều nhất (12 lần).
Kết quả XSMT ngày 23/11/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 700957; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 192955; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 935249. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 11, 14, 41, 48, 57, 59, 61, 70 và 86; đầu 1 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 23/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 23/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 23/11/2022 | 47779 | Đồng Nai 466591 Cần Thơ 913567 Sóc Trăng 004645 | Đà Nẵng 163055 Khánh Hòa 069787 |
| 23/11/2021 | 24880 | Bến Tre 046838 Vũng Tàu 611663 Bạc Liêu 024576 | Đắk Lắk 396647 Quảng Nam 791350 |
| 23/11/2020 | 00843 | TP.HCM 499875 Đồng Tháp 602235 Cà Mau 889980 | Thừa Thiên Huế 056098 Phú Yên 755767 |
| 23/11/2019 | 89736 | TP.HCM 590423 Long An 163147 Bình Phước 719456 Hậu Giang 351399 | Đà Nẵng 660088 Quảng Ngãi 209128 Đắk Nông 091756 |
| 23/11/2018 | 06414 | Vĩnh Long 906592 Bình Dương 661303 Trà Vinh 010006 | Gia Lai 506682 Ninh Thuận 832244 |
| 23/11/2017 | 80062 | Tây Ninh 289742 An Giang 061074 Bình Thuận 173113 | Bình Định 522633 Quảng Trị 976769 Quảng Bình 944525 |
| 23/11/2016 | 61570 | Đồng Nai 433667 Cần Thơ 234899 Sóc Trăng 237762 | Đà Nẵng 96018 Khánh Hòa 48893 |
| 23/11/2015 | 52781 | TP.HCM 515461 Đồng Tháp 747236 Cà Mau 342597 | Thừa Thiên Huế 875137 Phú Yên 088814 |