Kết quả xổ số ngày 24/09/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 24/09/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 24/09/2023
| Mã ĐB | 7ZU - 13ZU - 10ZU - 6ZU - 12ZU - 9ZU |
|---|---|
| ĐB | 62778 |
| G1 | 20839 |
| G2 | 2922865528 |
| G3 | 223147346617819709059708767176 |
| G4 | 8299120207888971 |
| G5 | 575902163733236089841505 |
| G6 | 067617701 |
| G7 | 40443051 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 05, 05 | 0 | 30, 40, 60 |
| 1 | 14, 16, 17, 19 | 1 | 01, 51, 71 |
| 2 | 28, 28 | 2 | 02 |
| 3 | 30, 33, 39 | 3 | 33 |
| 4 | 40, 44 | 4 | 14, 44, 84 |
| 5 | 51, 59 | 5 | 05, 05 |
| 6 | 60, 66, 67 | 6 | 16, 66, 76 |
| 7 | 71, 76, 78 | 7 | 17, 67, 87 |
| 8 | 84, 87, 88 | 8 | 28, 28, 78, 88 |
| 9 | 99 | 9 | 19, 39, 59, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 24/09/2023
| Giải | Tiền GiangTG-D9 | Kiên Giang9K4 | Đà LạtĐL9K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 89 | 00 | 93 |
| G7 | 432 | 590 | 315 |
| G6 | 178278887384 | 667913667466 | 973725771135 |
| G5 | 1191 | 7767 | 3307 |
| G4 | 71056368257252325682013559130940096 | 27256831976131632812953502279038736 | 89910186689477689076787412379379177 |
| G3 | 8706979801 | 9029386361 | 7253958294 |
| G2 | 89246 | 52902 | 94613 |
| G1 | 20066 | 64733 | 39270 |
| ĐB | 514448 | 298118 | 911547 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 0, 2 | 7 |
| 1 | - | 2, 6, 8 | 0, 3, 5 |
| 2 | 3, 5 | - | - |
| 3 | 2 | 3, 6 | 5, 7, 9 |
| 4 | 6, 8 | - | 1, 7 |
| 5 | 5, 6 | 0, 6 | - |
| 6 | 6, 9 | 1, 6, 6, 7 | 8 |
| 7 | - | 9 | 0, 6, 6, 7, 7 |
| 8 | 2, 2, 4, 8, 9 | - | - |
| 9 | 1, 6 | 0, 0, 3, 7 | 3, 3, 4 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 24/09/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 77 | 63 |
| G7 | 093 | 294 | 616 |
| G6 | 218214128738 | 465082852902 | 857773770001 |
| G5 | 5336 | 7260 | 0364 |
| G4 | 23585454934740082858453254776435308 | 59214639859768439588191080452627656 | 90637314312155250604799594714042370 |
| G3 | 4911796866 | 1435184767 | 7273123697 |
| G2 | 96588 | 89762 | 95855 |
| G1 | 33842 | 08803 | 65110 |
| ĐB | 364275 | 023054 | 848314 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 2, 3, 8 | 1, 4 |
| 1 | 2, 7 | 4 | 0, 4, 6 |
| 2 | 5 | 6 | - |
| 3 | 6, 8 | - | 1, 1, 7 |
| 4 | 2, 5 | - | - |
| 5 | 8 | 0, 1, 4, 6 | 2, 5, 9 |
| 6 | 4, 6 | 0, 2, 7 | 3, 4 |
| 7 | 5 | 7 | 0, 7, 7 |
| 8 | 2, 5, 8 | 4, 5, 5, 8 | - |
| 9 | 3, 3 | 4 | 7 |
Tóm tắt ngày 24/09/2023
Kết quả XSMB ngày 24/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 62778. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05 và 28; đầu 0 ra nhiều nhất (4 lần).
Kết quả XSMN ngày 24/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 514448; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 298118; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 911547. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 56, 66, 76, 77, 82, 90 và 93; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 24/09/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 364275; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 023054; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 848314. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 14, 31, 64, 77, 85, 88 và 93; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 24/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 24/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 24/09/2022 | 08154 | TP.HCM 210135 Long An 731473 Bình Phước 255873 Hậu Giang 100138 | Đà Nẵng 066089 Quảng Ngãi 809574 Đắk Nông 892092 |
| 24/09/2021 | 51678 | — | Gia Lai 379472 Ninh Thuận 851226 |
| 24/09/2020 | 87082 | Tây Ninh 438912 An Giang 277345 Bình Thuận 231487 | Bình Định 902805 Quảng Trị 019442 Quảng Bình 677067 |
| 24/09/2019 | 33024 | Bến Tre 196945 Vũng Tàu 123550 Bạc Liêu 332291 | Đắk Lắk 543632 Quảng Nam 507476 |
| 24/09/2018 | 69569 | TP.HCM 555665 Đồng Tháp 338146 Cà Mau 585249 | Thừa Thiên Huế 640656 Phú Yên 086404 |
| 24/09/2017 | 26652 | Tiền Giang 913435 Kiên Giang 869204 Đà Lạt 119143 | Khánh Hòa 664735 Kon Tum 856022 |
| 24/09/2016 | 29506 | TP.HCM 305240 Long An 036497 Bình Phước 249596 Hậu Giang 636753 | Đà Nẵng 73964 Quảng Ngãi 48763 Đắk Nông 58376 |
| 24/09/2015 | 52117 | Tây Ninh 638739 An Giang 828024 Bình Thuận 125909 | Bình Định 599249 Quảng Trị 067694 Quảng Bình 411587 |