Kết quả xổ số ngày 24/10/2021 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 24/10/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 24/10/2021
| Mã ĐB | 9LZ - 5LZ - 12LZ - 7LZ - 3LZ - 1LZ |
|---|---|
| ĐB | 44417 |
| G1 | 33926 |
| G2 | 3604214446 |
| G3 | 006073894583370055921032041963 |
| G4 | 1191746502244762 |
| G5 | 966098025921067436245013 |
| G6 | 828294558 |
| G7 | 52975358 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07 | 0 | 20, 60, 70 |
| 1 | 13, 17 | 1 | 21, 91 |
| 2 | 20, 21, 24, 24, 26, 28 | 2 | 02, 42, 52, 62, 92 |
| 3 | - | 3 | 13, 53, 63 |
| 4 | 42, 45, 46 | 4 | 24, 24, 74, 94 |
| 5 | 52, 53, 58, 58 | 5 | 45, 65 |
| 6 | 60, 62, 63, 65 | 6 | 26, 46 |
| 7 | 70, 74 | 7 | 07, 17, 97 |
| 8 | - | 8 | 28, 58, 58 |
| 9 | 91, 92, 94, 97 | 9 | - |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 24/10/2021
| Giải | Tiền GiangTG-D10 | Kiên Giang10K4 | Đà LạtĐL10K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 35 | 84 | 94 |
| G7 | 523 | 031 | 416 |
| G6 | 674474362524 | 878621075208 | 558694581651 |
| G5 | 4716 | 8687 | 7835 |
| G4 | 40618918397500317358413577385777233 | 57964624228183461234178649319178542 | 03729036227109752049526317491672448 |
| G3 | 1666594602 | 8031143628 | 7908226858 |
| G2 | 93487 | 93940 | 71593 |
| G1 | 40160 | 62756 | 89397 |
| ĐB | 485772 | 038848 | 423221 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 7, 8 | - |
| 1 | 6, 8 | 1 | 6, 6 |
| 2 | 3, 4 | 2, 8 | 1, 2, 9 |
| 3 | 3, 5, 6, 9 | 1, 4, 4 | 1, 5 |
| 4 | 4 | 0, 2, 8 | 8, 9 |
| 5 | 7, 7, 8 | 6 | 1, 8, 8 |
| 6 | 0, 5 | 4, 4 | - |
| 7 | 2 | - | - |
| 8 | 7 | 4, 6, 7 | 2, 6 |
| 9 | - | 1 | 3, 4, 7, 7 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 24/10/2021
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G8 | 70 | 41 |
| G7 | 801 | 308 |
| G6 | 215507501913 | 971701130625 |
| G5 | 5635 | 6739 |
| G4 | 26983427124480247397780578368868600 | 07748194454989706237811063831300790 |
| G3 | 6143449847 | 9574287084 |
| G2 | 57731 | 63662 |
| G1 | 04333 | 76477 |
| ĐB | 780249 | 380238 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2 | 6, 8 |
| 1 | 2, 3 | 3, 3, 7 |
| 2 | - | 5 |
| 3 | 1, 3, 4, 5 | 7, 8, 9 |
| 4 | 7, 9 | 1, 2, 5, 8 |
| 5 | 0, 5, 7 | - |
| 6 | - | 2 |
| 7 | - | 7 |
| 8 | 3, 8 | 4 |
| 9 | 7 | 0, 7 |
Tóm tắt ngày 24/10/2021
Kết quả XSMB ngày 24/10/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 44417. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 17 số chẵn và 10 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 24 và 58; đầu 2 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 3, 8; đuôi câm: 9.
Kết quả XSMN ngày 24/10/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 485772; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 038848; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 423221. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 16, 22, 31, 34, 35, 48, 57, 58, 64 và 86; đầu 3 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 24/10/2021 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 780249; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 380238. Toàn kỳ có 36 lô tô, gồm 15 số chẵn và 21 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 13 và 97; đầu 3 ra nhiều nhất (7 lần).
Ngày 24/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 24/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 24/10/2020 | 43128 | TP.HCM 230173 Long An 602634 Bình Phước 235998 Hậu Giang 696100 | Đà Nẵng 563689 Quảng Ngãi 639397 Đắk Nông 676271 |
| 24/10/2019 | 65074 | Tây Ninh 164082 An Giang 442099 Bình Thuận 055259 | Bình Định 992185 Quảng Trị 995436 Quảng Bình 806522 |
| 24/10/2018 | 23203 | Đồng Nai 902040 Cần Thơ 361983 Sóc Trăng 144856 | Đà Nẵng 293227 Khánh Hòa 704085 |
| 24/10/2017 | 20234 | Bến Tre 426619 Vũng Tàu 638519 Bạc Liêu 860940 | Đắk Lắk 588358 Quảng Nam 191707 |
| 24/10/2016 | 94694 | TP.HCM 634135 Đồng Tháp 081056 Cà Mau 195690 | Thừa Thiên Huế 27107 Phú Yên 06200 |
| 24/10/2015 | 21494 | TP.HCM 251686 Long An 739837 Bình Phước 690703 Hậu Giang 030933 | Đà Nẵng 221003 Quảng Ngãi 280860 Đắk Nông 279075 |
| 24/10/2014 | 41770 | Vĩnh Long 630755 Bình Dương 990024 Trà Vinh 655483 | Gia Lai 463069 Ninh Thuận 297436 |
| 24/10/2013 | 28128 | Tây Ninh 049573 An Giang 084754 Bình Thuận 067083 | Bình Định 107850 Quảng Trị 208802 Quảng Bình 314721 |