Kết quả xổ số ngày 25/04/2026 (Thứ Bảy)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Bảy ngày 25/04/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Bảy » XSMB 25/04/2026
| Mã ĐB | 13ZL - 7ZL - 8ZL - 14ZL - 10ZL - 5ZL |
|---|---|
| ĐB | 08717 |
| G1 | 01150 |
| G2 | 1779637212 |
| G3 | 102429804836694433063687919611 |
| G4 | 3690186963744515 |
| G5 | 373564993927476686436855 |
| G6 | 230066609 |
| G7 | 27995739 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 0 | 30, 50, 90 |
| 1 | 11, 12, 15, 17 | 1 | 11 |
| 2 | 27, 27 | 2 | 12, 42 |
| 3 | 30, 35, 39 | 3 | 43 |
| 4 | 42, 43, 48 | 4 | 74, 94 |
| 5 | 50, 55, 57 | 5 | 15, 35, 55 |
| 6 | 66, 66, 69 | 6 | 06, 66, 66, 96 |
| 7 | 74, 79 | 7 | 17, 27, 27, 57 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 90, 94, 96, 99, 99 | 9 | 09, 39, 69, 79, 99, 99 |
XSMN » XSMN Thứ Bảy » XSMN 25/04/2026
| Giải | TP.HCM4D7 | Long An4K4 | Bình Phước4K4-N26 | Hậu GiangK4T4 |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 52 | 53 | 12 | 39 |
| G7 | 012 | 520 | 341 | 993 |
| G6 | 779384077765 | 489601298091 | 862615044153 | 467353043371 |
| G5 | 0906 | 3538 | 1486 | 2430 |
| G4 | 97593036272457164204066811900211494 | 23946005413358560217938307568306036 | 10948255643025214652756995610605420 | 44264070231801140086181370915747313 |
| G3 | 6138061983 | 2315477700 | 5720157291 | 5985840346 |
| G2 | 01164 | 63485 | 47453 | 65776 |
| G1 | 96078 | 37008 | 83121 | 25347 |
| ĐB | 077465 | 638657 | 548122 | 905491 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6, 7 | 0, 8 | 1, 4, 6 | 4 |
| 1 | 2 | 7 | 2 | 1, 3 |
| 2 | 7 | 0, 9 | 0, 1, 2, 6 | 3 |
| 3 | - | 0, 6, 8 | - | 0, 7, 9 |
| 4 | - | 1, 6 | 1, 8 | 6, 7 |
| 5 | 2 | 3, 4, 7 | 2, 2, 3, 3 | 7, 8 |
| 6 | 4, 5, 5 | - | 4 | 4 |
| 7 | 1, 8 | - | - | 1, 3, 6 |
| 8 | 0, 1, 3 | 3, 5, 5 | 6 | 6 |
| 9 | 3, 3, 4 | 1, 6 | 1, 9 | 1, 3 |
XSMT » XSMT Thứ Bảy » XSMT 25/04/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 18 | 86 | 17 |
| G7 | 338 | 656 | 071 |
| G6 | 138992433450 | 436231667090 | 864984873328 |
| G5 | 7047 | 9943 | 4898 |
| G4 | 52727733451255668063234573883046081 | 40659184758312001598708860190005782 | 03204879391903445481639998707002321 |
| G3 | 4666929249 | 0572364755 | 8223472030 |
| G2 | 09449 | 20344 | 65954 |
| G1 | 81563 | 38503 | 63224 |
| ĐB | 671181 | 853918 | 963857 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 3 | 4 |
| 1 | 8 | 8 | 7 |
| 2 | 7 | 0, 3 | 1, 4, 8 |
| 3 | 0, 8 | - | 0, 4, 4, 9 |
| 4 | 3, 5, 7, 9, 9 | 3, 4 | 9 |
| 5 | 0, 6, 7 | 5, 6, 9 | 4, 7 |
| 6 | 3, 3, 9 | 2, 6 | - |
| 7 | - | 5 | 0, 1 |
| 8 | 1, 1, 9 | 2, 6, 6 | 1, 7 |
| 9 | - | 0, 8 | 8, 9 |
Tóm tắt ngày 25/04/2026
Kết quả XSMB ngày 25/04/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt là 08717. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 12 số chẵn và 15 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 27, 66 và 99; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 25/04/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài TP.HCM là 077465; giải Đặc biệt đài Long An là 638657; giải Đặc biệt đài Bình Phước là 548122; giải Đặc biệt đài Hậu Giang là 905491. Toàn kỳ có 72 lô tô, gồm 36 số chẵn và 36 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 06, 12, 20, 30, 41, 46, 52, 53 và 57; đầu 0 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 25/04/2026 (Thứ Bảy): giải Đặc biệt đài Đà Nẵng là 671181; giải Đặc biệt đài Quảng Ngãi là 853918; giải Đặc biệt đài Đắk Nông là 963857. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 18, 30, 34, 43, 49, 56, 57, 63, 81 và 86; đầu 4 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 25/04 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 25/04 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 25/04/2025 | 48177 | Vĩnh Long 580226 Bình Dương 262612 Trà Vinh 788530 | Gia Lai 428610 Ninh Thuận 474077 |
| 25/04/2024 | 36594 | Tây Ninh 766312 An Giang 825699 Bình Thuận 026380 | Bình Định 288648 Quảng Trị 126179 Quảng Bình 137522 |
| 25/04/2023 | 85483 | Bến Tre 954389 Vũng Tàu 641062 Bạc Liêu 865922 | Đắk Lắk 505527 Quảng Nam 603146 |
| 25/04/2022 | 99368 | TP.HCM 142785 Đồng Tháp 720096 Cà Mau 667996 | Thừa Thiên Huế 606627 Phú Yên 191534 |
| 25/04/2021 | 73278 | Tiền Giang 708135 Kiên Giang 171733 Đà Lạt 187824 | Khánh Hòa 290568 Kon Tum 549217 |
| 25/04/2020 | 46625 | — | Đà Nẵng 918486 Quảng Ngãi 646135 Đắk Nông 453921 |
| 25/04/2019 | 44188 | Tây Ninh 584482 An Giang 674990 Bình Thuận 176389 | Bình Định 137538 Quảng Trị 331815 Quảng Bình 250809 |
| 25/04/2018 | 26550 | Đồng Nai 252617 Cần Thơ 460986 Sóc Trăng 785933 | Đà Nẵng 321621 Khánh Hòa 990697 |