Kết quả xổ số ngày 25/10/2026 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 25/10/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 25/10/2026
| ĐB | 30328 |
|---|---|
| G1 | 16643 |
| G2 | 0674579482 |
| G3 | 009819095909681718658406392739 |
| G4 | 3022482579012729 |
| G5 | 335337762498332491160964 |
| G6 | 221602786 |
| G7 | 52948267 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 01, 21, 81, 81 |
| 2 | 21, 22, 24, 25, 28, 29 | 2 | 02, 22, 52, 82, 82 |
| 3 | 39 | 3 | 43, 53, 63 |
| 4 | 43, 45 | 4 | 24, 64, 94 |
| 5 | 52, 53, 59 | 5 | 25, 45, 65 |
| 6 | 63, 64, 65, 67 | 6 | 16, 76, 86 |
| 7 | 76 | 7 | 67 |
| 8 | 81, 81, 82, 82, 86 | 8 | 28, 98 |
| 9 | 94, 98 | 9 | 29, 39, 59 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 25/10/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 37 | 59 |
| G7 | 847 | 222 | 631 |
| G6 | 389865899240 | 363313656146 | 773006415002 |
| G5 | 5156 | 0340 | 9837 |
| G4 | 07870929001179629443992008456693699 | 93779443431398864590131555365521803 | 81708096323803752089898317768316565 |
| G3 | 7606579867 | 5275193988 | 3806766306 |
| G2 | 69597 | 39977 | 14938 |
| G1 | 41398 | 15201 | 04832 |
| ĐB | 083816 | 729510 | 400467 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0 | 1, 3 | 2, 6, 8 |
| 1 | 6 | - | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | - | 3, 7 | 0, 1, 1, 2, 2, 7, 7, 8 |
| 4 | 0, 3, 5, 7 | 0, 3, 6 | 1 |
| 5 | 6 | 1, 5, 5 | 9 |
| 6 | 5, 6, 7 | 5 | 5, 7, 7 |
| 7 | - | 7, 9 | - |
| 8 | 9 | 8, 8 | 3, 9 |
| 9 | 6, 7, 8, 8, 9 | - | - |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 25/10/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 13 | 69 | 81 |
| G7 | 220 | 426 | 201 |
| G6 | 472690318646 | 701387521877 | 107762001300 |
| G5 | 5103 | 1148 | 6236 |
| G4 | 40367487139439326973899735550422796 | 46408004461209690156465617017354999 | 02117812664853036200364884997304938 |
| G3 | 2545218774 | 8023382965 | 0517267915 |
| G2 | 41438 | 56281 | 59851 |
| G1 | 53316 | 67213 | 09435 |
| ĐB | 558864 | 570708 | 414830 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 8, 8 | 0, 0, 0, 1 |
| 1 | 3, 3, 6 | 3, 3 | 5, 7 |
| 2 | 0, 6 | 6 | - |
| 3 | 1, 8 | 3 | 0, 0, 5, 6, 8 |
| 4 | 6 | 6, 8 | - |
| 5 | 2 | 2, 6 | 1 |
| 6 | 4, 7 | 1, 5, 9 | 6 |
| 7 | 3, 3, 4 | 3, 7 | 2, 3, 7 |
| 8 | - | 1 | 1, 8 |
| 9 | 3, 6 | 6, 9 | - |
Tóm tắt ngày 25/10/2026
Kết quả XSMB ngày 25/10/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 30328. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 13 số chẵn và 14 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 81 và 82; đầu 2 ra nhiều nhất (6 lần); đuôi câm: 0.
Kết quả XSMN ngày 25/10/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 083816; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 729510; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 400467. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 24 số chẵn và 30 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 31, 32, 37, 40, 43, 55, 65, 67 và 88; đầu 3 ra nhiều nhất (10 lần).
Kết quả XSMT ngày 25/10/2026 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 558864; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 570708; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 414830. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 28 số chẵn và 26 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 08, 13, 26, 30, 38, 46, 52, 73 và 77; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 25/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 25/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | 77962 | TP.HCM 016855 Long An 248337 Bình Phước 651817 Hậu Giang 408671 | Đà Nẵng 912916 Quảng Ngãi 017201 Đắk Nông 401390 |
| 25/10/2024 | 34212 | Vĩnh Long 800032 Bình Dương 929522 Trà Vinh 169833 | Gia Lai 588840 Ninh Thuận 351305 |
| 25/10/2023 | 61380 | Đồng Nai 111270 Cần Thơ 935145 Sóc Trăng 300191 | Đà Nẵng 897507 Khánh Hòa 888377 |
| 25/10/2022 | 50604 | Bến Tre 083923 Vũng Tàu 637368 Bạc Liêu 838677 | Đắk Lắk 494560 Quảng Nam 327159 |
| 25/10/2021 | 69154 | TP.HCM 911182 Đồng Tháp 486571 Cà Mau 412466 | Thừa Thiên Huế 622726 Phú Yên 977123 |
| 25/10/2020 | 32436 | Tiền Giang 658553 Kiên Giang 032941 Đà Lạt 434979 | Khánh Hòa 624615 Kon Tum 993333 |
| 25/10/2019 | 88584 | Vĩnh Long 678798 Bình Dương 914458 Trà Vinh 290274 | Gia Lai 129905 Ninh Thuận 793340 |
| 25/10/2018 | 72838 | Tây Ninh 255468 An Giang 046992 Bình Thuận 326565 | Bình Định 045673 Quảng Trị 848959 Quảng Bình 795291 |