Kết quả xổ số ngày 26/11/2023 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 26/11/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 26/11/2023
| Mã ĐB | 14CE - 13CE - 3CE - 16CE - 4CE - 7CE - 8CE - 11CE |
|---|---|
| ĐB | 11873 |
| G1 | 79812 |
| G2 | 4728288599 |
| G3 | 709432298259952371174525221860 |
| G4 | 1123400234962068 |
| G5 | 438809453653595721439067 |
| G6 | 706799886 |
| G7 | 20530784 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 07 | 0 | 20, 60 |
| 1 | 12, 17 | 1 | - |
| 2 | 20, 23 | 2 | 02, 12, 52, 52, 82, 82 |
| 3 | - | 3 | 23, 43, 43, 53, 53, 73 |
| 4 | 43, 43, 45 | 4 | 84 |
| 5 | 52, 52, 53, 53, 57 | 5 | 45 |
| 6 | 60, 67, 68 | 6 | 06, 86, 96 |
| 7 | 73 | 7 | 07, 17, 57, 67 |
| 8 | 82, 82, 84, 86, 88 | 8 | 68, 88 |
| 9 | 96, 99, 99 | 9 | 99, 99 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 26/11/2023
| Giải | Tiền GiangTG-D11 | Kiên Giang11K4 | Đà LạtĐL11K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 32 | 47 | 59 |
| G7 | 899 | 030 | 928 |
| G6 | 300644625122 | 215124740406 | 858048760192 |
| G5 | 7880 | 3214 | 7060 |
| G4 | 32050492651485530012875585970246319 | 23918014809279415486938279299605458 | 08629745495001572137436636410726541 |
| G3 | 8730989145 | 5167556374 | 1363264079 |
| G2 | 04196 | 07395 | 98188 |
| G1 | 76685 | 69552 | 89911 |
| ĐB | 094895 | 350037 | 620552 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | 6 | 7 |
| 1 | 2, 9 | 4, 8 | 1, 5 |
| 2 | 2 | 7 | 8, 9 |
| 3 | 2 | 0, 7 | 2, 7 |
| 4 | 5 | 7 | 1, 9 |
| 5 | 0, 5, 8 | 1, 2, 8 | 2, 9 |
| 6 | 2, 5 | - | 0, 3 |
| 7 | - | 4, 4, 5 | 6, 9 |
| 8 | 0, 5 | 0, 6 | 0, 8 |
| 9 | 5, 6, 9 | 4, 5, 6 | 2 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 26/11/2023
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 22 | 97 | 26 |
| G7 | 529 | 798 | 929 |
| G6 | 740033916405 | 330245729142 | 287950825028 |
| G5 | 9317 | 9753 | 2679 |
| G4 | 19995742515625865265832891661969324 | 62942996507088638223618450492172881 | 88134522996434502929160864981161779 |
| G3 | 8182986580 | 3365891613 | 1273379339 |
| G2 | 57747 | 82293 | 54801 |
| G1 | 57684 | 70164 | 36459 |
| ĐB | 761434 | 882509 | 878232 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 2, 9 | 1 |
| 1 | 7, 9 | 3 | 1 |
| 2 | 2, 4, 9, 9 | 1, 3 | 6, 8, 9, 9 |
| 3 | 4 | - | 2, 3, 4, 9 |
| 4 | 7 | 2, 2, 5 | 5 |
| 5 | 1, 8 | 0, 3, 8 | 9 |
| 6 | 5 | 4 | - |
| 7 | - | 2 | 9, 9, 9 |
| 8 | 0, 4, 9 | 1, 6 | 2, 6 |
| 9 | 1, 5 | 3, 7, 8 | 9 |
Tóm tắt ngày 26/11/2023
Kết quả XSMB ngày 26/11/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 11873. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 43, 52, 53, 82 và 99; đầu 5 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 3; đuôi câm: 1.
Kết quả XSMN ngày 26/11/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 094895; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 350037; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 620552. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 06, 32, 37, 52, 58, 74, 80, 95 và 96; đầu 5 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 26/11/2023 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 761434; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 882509; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 878232. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 29, 34, 42, 45, 58, 79 và 86; đầu 2 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 26/11 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 26/11 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 26/11/2022 | 67896 | TP.HCM 244392 Long An 395698 Bình Phước 286806 Hậu Giang 046233 | Đà Nẵng 234365 Quảng Ngãi 343497 Đắk Nông 829741 |
| 26/11/2021 | 81610 | Vĩnh Long 439080 Bình Dương 411917 Trà Vinh 813796 | Gia Lai 811459 Ninh Thuận 280459 |
| 26/11/2020 | 23071 | Tây Ninh 663755 An Giang 812852 Bình Thuận 800244 | Bình Định 348962 Quảng Trị 846481 Quảng Bình 315853 |
| 26/11/2019 | 16031 | Bến Tre 736176 Vũng Tàu 961002 Bạc Liêu 434307 | Đắk Lắk 055131 Quảng Nam 995547 |
| 26/11/2018 | 74033 | TP.HCM 499324 Đồng Tháp 669232 Cà Mau 661375 | Thừa Thiên Huế 780323 Phú Yên 120411 |
| 26/11/2017 | 55409 | Tiền Giang 386902 Kiên Giang 564921 Đà Lạt 306245 | Khánh Hòa 222279 Kon Tum 860513 |
| 26/11/2016 | 23808 | TP.HCM 554564 Long An 655089 Bình Phước 701331 Hậu Giang 748755 | Đà Nẵng 72535 Quảng Ngãi 84602 Đắk Nông 41144 |
| 26/11/2015 | 60233 | Tây Ninh 603561 An Giang 226840 Bình Thuận 423272 | Bình Định 048528 Quảng Trị 660519 Quảng Bình 629196 |