Kết quả xổ số ngày 28/10/2021 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 28/10/2021 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 28/10/2021
| Mã ĐB | 9MD - 3MD - 6MD - 13MD - 11MD - 1MD |
|---|---|
| ĐB | 47069 |
| G1 | 95366 |
| G2 | 6675009727 |
| G3 | 019548505303430811898463122915 |
| G4 | 6537143873744532 |
| G5 | 646865030390920455788820 |
| G6 | 194368612 |
| G7 | 20260831 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 08 | 0 | 20, 20, 30, 50, 90 |
| 1 | 12, 15 | 1 | 31, 31 |
| 2 | 20, 20, 26, 27 | 2 | 12, 32 |
| 3 | 30, 31, 31, 32, 37, 38 | 3 | 03, 53 |
| 4 | - | 4 | 04, 54, 74, 94 |
| 5 | 50, 53, 54 | 5 | 15 |
| 6 | 66, 68, 68, 69 | 6 | 26, 66 |
| 7 | 74, 78 | 7 | 27, 37 |
| 8 | 89 | 8 | 08, 38, 68, 68, 78 |
| 9 | 90, 94 | 9 | 69, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 28/10/2021
| Giải | Tây Ninh10K4 | An GiangAG-10K4 | Bình Thuận10K4 |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 68 | 57 |
| G7 | 946 | 504 | 497 |
| G6 | 238360589309 | 828370700328 | 921117304692 |
| G5 | 3798 | 0000 | 3504 |
| G4 | 12740102654586273648487952213281842 | 36138752743873603338655233965597507 | 71829490874711371065334197125007855 |
| G3 | 7304247228 | 2816981825 | 1787563398 |
| G2 | 79078 | 99129 | 42736 |
| G1 | 57136 | 99916 | 23393 |
| ĐB | 396800 | 481554 | 685860 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 4, 7 | 4 |
| 1 | - | 6 | 1, 3, 9 |
| 2 | 8 | 3, 5, 8, 9 | 9 |
| 3 | 2, 6 | 6, 8, 8 | 0, 6 |
| 4 | 0, 2, 2, 6, 8 | - | - |
| 5 | 8 | 4, 5 | 0, 5, 7 |
| 6 | 2, 5 | 8, 9 | 0, 5 |
| 7 | 4, 8 | 0, 4 | 5 |
| 8 | 3 | 3 | 7 |
| 9 | 5, 8 | - | 2, 3, 7, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 28/10/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 30 | 86 | 17 |
| G7 | 586 | 071 | 892 |
| G6 | 872152030700 | 281955514264 | 766159485370 |
| G5 | 5945 | 8810 | 2389 |
| G4 | 50142546755535599068154133161815107 | 92738345971450366239938367493330914 | 70877340539530862911299221648142087 |
| G3 | 0134259738 | 7498663644 | 9621101331 |
| G2 | 99029 | 41410 | 62274 |
| G1 | 66123 | 85312 | 64399 |
| ĐB | 225258 | 911210 | 332851 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 3 | 8 |
| 1 | 3, 8 | 0, 0, 0, 2, 4, 9 | 1, 1, 7 |
| 2 | 1, 3, 9 | - | 2 |
| 3 | 0, 8 | 3, 6, 8, 9 | 1 |
| 4 | 2, 2, 5 | 4 | 8 |
| 5 | 5, 8 | 1 | 1, 3 |
| 6 | 8 | 4 | 1 |
| 7 | 5 | 1 | 0, 4, 7 |
| 8 | 6 | 6, 6 | 1, 7, 9 |
| 9 | - | 7 | 2, 9 |
Tóm tắt ngày 28/10/2021
Kết quả XSMB ngày 28/10/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 47069. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 18 số chẵn và 9 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 20, 31 và 68; đầu 3 ra nhiều nhất (6 lần); đầu câm: 4.
Kết quả XSMN ngày 28/10/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 396800; giải Đặc biệt đài An Giang là 481554; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 685860. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 04, 28, 29, 36, 38, 42, 55, 65 và 74; đầu 3 ra nhiều nhất (7 lần).
Kết quả XSMT ngày 28/10/2021 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 225258; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 911210; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 332851. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 26 số chẵn và 28 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 03, 10, 11, 38, 42, 51 và 86; đầu 1 ra nhiều nhất (11 lần).
Ngày 28/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 28/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 28/10/2020 | 07707 | Đồng Nai 222768 Cần Thơ 994427 Sóc Trăng 972537 | Đà Nẵng 281838 Khánh Hòa 067281 |
| 28/10/2019 | 96139 | TP.HCM 985175 Đồng Tháp 191045 Cà Mau 990466 | Thừa Thiên Huế 292436 Phú Yên 812502 |
| 28/10/2018 | 68886 | Tiền Giang 878885 Kiên Giang 028635 Đà Lạt 289436 | Khánh Hòa 113919 Kon Tum 564112 |
| 28/10/2017 | 88324 | TP.HCM 226898 Long An 338632 Bình Phước 263059 Hậu Giang 561412 | Đà Nẵng 469465 Quảng Ngãi 152079 Đắk Nông 259876 |
| 28/10/2016 | 33073 | Vĩnh Long 910330 Bình Dương 775412 Trà Vinh 789000 | Gia Lai 21670 Ninh Thuận 45008 |
| 28/10/2015 | 76946 | Đồng Nai 187246 Cần Thơ 373810 Sóc Trăng 245324 | Đà Nẵng 587095 Khánh Hòa 205744 |
| 28/10/2014 | 99954 | Bến Tre 837707 Vũng Tàu 223144 Bạc Liêu 449349 | Đắk Lắk 388064 Quảng Nam 305936 |
| 28/10/2013 | 49752 | TP.HCM 523420 Đồng Tháp 955265 Cà Mau 227180 | Thừa Thiên Huế 254047 Phú Yên 944336 |