Kết quả xổ số ngày 29/01/2026 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 29/01/2026 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 29/01/2026
| Mã ĐB | 15UH - 16UH - 11UH - 19UH - 1UH - 7UH - 20UH - 5UH |
|---|---|
| ĐB | 38814 |
| G1 | 56490 |
| G2 | 1538053895 |
| G3 | 000546700777876102293901406875 |
| G4 | 9294369302517935 |
| G5 | 426735946926755174199582 |
| G6 | 206200971 |
| G7 | 81876032 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06, 07 | 0 | 00, 60, 80, 90 |
| 1 | 14, 14, 19 | 1 | 51, 51, 71, 81 |
| 2 | 26, 29 | 2 | 32, 82 |
| 3 | 32, 35 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 14, 14, 54, 94, 94 |
| 5 | 51, 51, 54 | 5 | 35, 75, 95 |
| 6 | 60, 67 | 6 | 06, 26, 76 |
| 7 | 71, 75, 76 | 7 | 07, 67, 87 |
| 8 | 80, 81, 82, 87 | 8 | - |
| 9 | 90, 93, 94, 94, 95 | 9 | 19, 29 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 29/01/2026
| Giải | Tây Ninh1K5 | An GiangAG-1K5 | Bình Thuận1K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 87 | 41 | 82 |
| G7 | 858 | 604 | 149 |
| G6 | 301610959100 | 355922406097 | 345342230281 |
| G5 | 3447 | 4069 | 4607 |
| G4 | 39162735667106804822433479548139001 | 99609623488190648084349187027078623 | 98380044676860050284512601048969497 |
| G3 | 4078890447 | 5074965783 | 3717373562 |
| G2 | 83970 | 49962 | 60717 |
| G1 | 72617 | 05073 | 07503 |
| ĐB | 394184 | 727511 | 902776 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 4, 6, 9 | 0, 3, 7 |
| 1 | 6, 7 | 1, 8 | 7 |
| 2 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | - | - | - |
| 4 | 7, 7, 7 | 0, 1, 8, 9 | 9 |
| 5 | 8 | 9 | 3 |
| 6 | 2, 6, 8 | 2, 9 | 0, 2, 7 |
| 7 | - | 0, 3 | 3, 6 |
| 8 | 1, 4, 7, 8 | 3, 4 | 0, 1, 2, 4, 9 |
| 9 | 5 | 7 | 7 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 29/01/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 28 | 82 | 28 |
| G7 | 840 | 426 | 483 |
| G6 | 714804496694 | 122038675280 | 078813126676 |
| G5 | 2713 | 3157 | 0212 |
| G4 | 12512982205335571508546398918118981 | 82863080660576687360914577970428109 | 23019248083640196728466519332418616 |
| G3 | 2503306912 | 1533532245 | 3309628068 |
| G2 | 59500 | 05912 | 64707 |
| G1 | 98094 | 06747 | 99408 |
| ĐB | 219916 | 417634 | 277928 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 4, 9 | 1, 7, 8, 8 |
| 1 | 2, 2, 3, 6 | 2 | 2, 2, 6, 9 |
| 2 | 0, 8 | 0, 6 | 4, 8, 8, 8 |
| 3 | 3, 9 | 4, 5 | - |
| 4 | 0, 8, 9 | 5, 7 | - |
| 5 | 5 | 7, 7 | 1 |
| 6 | - | 0, 3, 6, 6, 7 | 8 |
| 7 | - | - | 6 |
| 8 | 1, 1 | 0, 2 | 3, 8 |
| 9 | 4, 4 | - | 6 |
Tóm tắt ngày 29/01/2026
Kết quả XSMB ngày 29/01/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 38814. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 14, 51 và 94; đầu 9 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 4; đuôi câm: 8.
Kết quả XSMN ngày 29/01/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 394184; giải Đặc biệt đài An Giang là 727511; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 902776. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 25 số chẵn và 29 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 00, 17, 23, 47, 49, 62, 70, 73, 81 và 84; đầu 8 ra nhiều nhất (11 lần).
Kết quả XSMT ngày 29/01/2026 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 219916; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 417634; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 277928. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 34 số chẵn và 20 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 12, 16, 20, 28, 57, 66, 81 và 94; đầu 1 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 29/01 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 29/01 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | — | Đồng Nai 903805 Cần Thơ 703996 Sóc Trăng 525395 | Đà Nẵng 687352 Khánh Hòa 499562 |
| 29/01/2024 | 75346 | TP.HCM 046413 Đồng Tháp 252764 Cà Mau 271422 | Thừa Thiên Huế 651237 Phú Yên 632127 |
| 29/01/2023 | 76479 | Tiền Giang 459562 Kiên Giang 201243 Đà Lạt 951032 | Thừa Thiên Huế 496565 Khánh Hòa 703228 Kon Tum 192275 |
| 29/01/2022 | 11699 | TP.HCM 342439 Long An 947602 Bình Phước 291711 Hậu Giang 160222 | Đà Nẵng 492051 Quảng Ngãi 930165 Đắk Nông 606644 |
| 29/01/2021 | 40169 | Vĩnh Long 899155 Bình Dương 593061 Trà Vinh 861304 | Gia Lai 849780 Ninh Thuận 584868 |
| 29/01/2020 | 80389 | Đồng Nai 845991 Cần Thơ 545810 Sóc Trăng 865547 | Đà Nẵng 894266 Khánh Hòa 797386 |
| 29/01/2019 | 56579 | Bến Tre 356931 Vũng Tàu 672431 Bạc Liêu 362246 | Đắk Lắk 213606 Quảng Nam 189247 |
| 29/01/2018 | 75547 | TP.HCM 549743 Đồng Tháp 261125 Cà Mau 662551 | Thừa Thiên Huế 593556 Phú Yên 624921 |