Kết quả xổ số ngày 29/09/2024 (Chủ Nhật)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Chủ Nhật ngày 29/09/2024 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 29/09/2024
| Mã ĐB | 10TQ - 7TQ - 8TQ - 15TQ - 11TQ - 9TQ - 18TQ - 1TQ |
|---|---|
| ĐB | 76086 |
| G1 | 05076 |
| G2 | 8645972177 |
| G3 | 025169216641540138403011237013 |
| G4 | 1435439132498117 |
| G5 | 453997275882609334962522 |
| G6 | 237862310 |
| G7 | 67228629 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10, 40, 40 |
| 1 | 10, 12, 13, 16, 17 | 1 | 91 |
| 2 | 22, 22, 27, 29 | 2 | 12, 22, 22, 62, 82 |
| 3 | 35, 37, 39 | 3 | 13, 93 |
| 4 | 40, 40, 49 | 4 | - |
| 5 | 59 | 5 | 35 |
| 6 | 62, 66, 67 | 6 | 16, 66, 76, 86, 86, 96 |
| 7 | 76, 77 | 7 | 17, 27, 37, 67, 77 |
| 8 | 82, 86, 86 | 8 | - |
| 9 | 91, 93, 96 | 9 | 29, 39, 49, 59 |
XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 29/09/2024
| Giải | Tiền GiangTG-E9 | Kiên Giang9K5 | Đà LạtĐL9K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 81 | 30 |
| G7 | 983 | 345 | 467 |
| G6 | 646656460752 | 316268049320 | 908909261568 |
| G5 | 6674 | 5437 | 7947 |
| G4 | 83442628451680073060454619703476992 | 38072743546892903862225852675607146 | 77262755034605888495791103657984165 |
| G3 | 0932583696 | 1150128636 | 3788142237 |
| G2 | 50989 | 67336 | 60347 |
| G1 | 57798 | 79032 | 11132 |
| ĐB | 768840 | 480544 | 150120 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 1, 4 | 3 |
| 1 | 5 | - | - |
| 2 | 5 | 0, 9 | 0, 6 |
| 3 | 4 | 2, 6, 6, 7 | 0, 2, 7 |
| 4 | 0, 2, 5, 6 | 4, 5, 6 | 7, 7 |
| 5 | 2 | 4, 6 | 8 |
| 6 | 0, 1, 6 | 2, 2 | 2, 5, 7, 8 |
| 7 | 4 | 2 | 9 |
| 8 | 3, 9 | 1, 5 | 1, 9 |
| 9 | 2, 6, 8 | - | 5 |
XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT 29/09/2024
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 15 | 20 | 67 |
| G7 | 054 | 323 | 841 |
| G6 | 653183491469 | 909479059900 | 934353046677 |
| G5 | 7532 | 4597 | 6462 |
| G4 | 74984082302471431810397324358558586 | 58635756848600484239034968711896408 | 10888505847730704636476572106027689 |
| G3 | 5453629142 | 0542821901 | 9396656534 |
| G2 | 68615 | 70333 | 20465 |
| G1 | 26811 | 29487 | 03128 |
| ĐB | 509044 | 854940 | 978865 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0, 1, 4, 5, 8 | 4, 7 |
| 1 | 0, 1, 4, 5, 5 | 8 | - |
| 2 | - | 0, 3, 8 | 8 |
| 3 | 0, 1, 2, 2, 6 | 3, 5, 9 | 4, 6 |
| 4 | 2, 4, 9 | - | 1, 3 |
| 5 | 4 | - | 7 |
| 6 | 9 | - | 0, 2, 5, 5, 6, 7 |
| 7 | - | - | 7 |
| 8 | 4, 5, 6 | 4, 7 | 4, 8, 9 |
| 9 | - | 4, 6, 7 | - |
Tóm tắt ngày 29/09/2024
Kết quả XSMB ngày 29/09/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt là 76086. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 22, 40 và 86; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 0; đuôi câm: 4, 8.
Kết quả XSMN ngày 29/09/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Tiền Giang là 768840; giải Đặc biệt đài Kiên Giang là 480544; giải Đặc biệt đài Đà Lạt là 150120. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 20, 32, 36, 37, 45, 46, 47, 62, 81 và 89; đầu 4 ra nhiều nhất (9 lần).
Kết quả XSMT ngày 29/09/2024 (Chủ Nhật): giải Đặc biệt đài Thừa Thiên Huế là 509044; giải Đặc biệt đài Khánh Hòa là 854940; giải Đặc biệt đài Kon Tum là 978865. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 30 số chẵn và 24 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 04, 15, 28, 32, 36, 65 và 84; đầu 3 ra nhiều nhất (10 lần).
Ngày 29/09 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 29/09 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 29/09/2023 | 07044 | Vĩnh Long 379228 Bình Dương 014548 Trà Vinh 807240 | Gia Lai 007924 Ninh Thuận 987446 |
| 29/09/2022 | 92129 | Tây Ninh 415740 An Giang 519095 Bình Thuận 200611 | Bình Định 544167 Quảng Trị 777677 Quảng Bình 745635 |
| 29/09/2021 | 76477 | — | Đà Nẵng 395548 Khánh Hòa 682041 |
| 29/09/2020 | 59323 | Bến Tre 676250 Vũng Tàu 709567 Bạc Liêu 998874 | Đắk Lắk 617617 Quảng Nam 594478 |
| 29/09/2019 | 37124 | Tiền Giang 051005 Kiên Giang 999867 Đà Lạt 017236 | Khánh Hòa 516135 Kon Tum 821224 |
| 29/09/2018 | 08030 | TP.HCM 542013 Long An 272299 Bình Phước 174910 Hậu Giang 287788 | Đà Nẵng 311009 Quảng Ngãi 340007 Đắk Nông 864852 |
| 29/09/2017 | 56766 | Vĩnh Long 275720 Bình Dương 674915 Trà Vinh 346008 | Gia Lai 789299 Ninh Thuận 780699 |
| 29/09/2016 | 65071 | Tây Ninh 666475 An Giang 256106 Bình Thuận 132612 | Bình Định 02085 Quảng Trị 92323 Quảng Bình 86531 |