Kết quả xổ số ngày 29/10/2020 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 29/10/2020 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 29/10/2020
| Mã ĐB | 11RE - 10RE - 3RE - 14RE - 4RE - 13RE |
|---|---|
| ĐB | 33136 |
| G1 | 01585 |
| G2 | 8958948245 |
| G3 | 053483462720330937392226325146 |
| G4 | 8190678031396506 |
| G5 | 708185841854898241581642 |
| G6 | 212676815 |
| G7 | 60130755 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 07 | 0 | 30, 60, 80, 90 |
| 1 | 12, 13, 15 | 1 | 81 |
| 2 | 27 | 2 | 12, 42, 82 |
| 3 | 30, 36, 39, 39 | 3 | 13, 63 |
| 4 | 42, 45, 46, 48 | 4 | 54, 84 |
| 5 | 54, 55, 58 | 5 | 15, 45, 55, 85 |
| 6 | 60, 63 | 6 | 06, 36, 46, 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07, 27 |
| 8 | 80, 81, 82, 84, 85, 89 | 8 | 48, 58 |
| 9 | 90 | 9 | 39, 39, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 29/10/2020
| Giải | Tây Ninh10K5 | An GiangAG-10K5 | Bình Thuận10K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 01 | 04 | 84 |
| G7 | 225 | 107 | 166 |
| G6 | 099933639416 | 362688237105 | 379834770871 |
| G5 | 2984 | 2781 | 4771 |
| G4 | 32615929123330356570991974442048029 | 10493426976538466661650197356332188 | 53845453012366099310451813684974390 |
| G3 | 8365352839 | 6657293665 | 8317020120 |
| G2 | 58486 | 25787 | 72540 |
| G1 | 25131 | 25958 | 47214 |
| ĐB | 754859 | 123007 | 351713 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 4, 5, 7, 7 | 1 |
| 1 | 2, 5, 6 | 9 | 0, 3, 4 |
| 2 | 0, 5, 9 | 3, 6 | - |
| 3 | 1, 9 | - | - |
| 4 | - | - | 0, 5, 9 |
| 5 | 3, 9 | 8 | - |
| 6 | 3 | 1, 3, 5 | 0, 6 |
| 7 | - | 2 | 0, 1, 1, 7 |
| 8 | 4, 6 | 1, 4, 7, 8 | 1, 4 |
| 9 | 7, 9 | 3, 7 | 0, 8 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 29/10/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 29 | 13 | 02 |
| G7 | 236 | 625 | 795 |
| G6 | 307272142940 | 699433949062 | 647210825407 |
| G5 | 2185 | 4321 | 4608 |
| G4 | 90431345850049755737969054228348792 | 88265105515107730082800979892622878 | 36690300225541593244312714679241864 |
| G3 | 3752250105 | 4907865769 | 6250398560 |
| G2 | 99907 | 33649 | 53644 |
| G1 | 79884 | 91914 | 78856 |
| ĐB | 899087 | 807261 | 454997 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 7 | - | 2, 3, 7, 8 |
| 1 | 4 | 3, 4 | 5 |
| 2 | 2, 9 | 1, 5, 6 | 2 |
| 3 | 1, 6, 7 | - | - |
| 4 | - | 9 | 4, 4 |
| 5 | - | 1 | 6 |
| 6 | - | 1, 2, 5, 9 | 0, 4 |
| 7 | 2 | 7, 8, 8 | 1, 2 |
| 8 | 3, 4, 5, 5, 7 | 2 | 2 |
| 9 | 2, 7 | 4, 4, 7 | 0, 2, 5, 7 |
Tóm tắt ngày 29/10/2020
Kết quả XSMB ngày 29/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 33136. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 15 số chẵn và 12 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 39; đầu 8 ra nhiều nhất (6 lần).
Kết quả XSMN ngày 29/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 754859; giải Đặc biệt đài An Giang là 123007; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 351713. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 22 số chẵn và 32 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 01, 07, 20, 63, 70, 71, 81, 84 và 97; đầu 8 ra nhiều nhất (8 lần).
Kết quả XSMT ngày 29/10/2020 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 899087; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 807261; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 454997. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 27 số chẵn và 27 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 05, 07, 14, 22, 44, 72, 78, 82, 85 và 92; đầu 9 ra nhiều nhất (9 lần).
Ngày 29/10 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 29/10 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 29/10/2019 | 42342 | Bến Tre 256744 Vũng Tàu 228498 Bạc Liêu 702453 | Đắk Lắk 194510 Quảng Nam 973434 |
| 29/10/2018 | 23974 | TP.HCM 731877 Đồng Tháp 074858 Cà Mau 841526 | Thừa Thiên Huế 065667 Phú Yên 133368 |
| 29/10/2017 | 31270 | Tiền Giang 856381 Kiên Giang 637570 Đà Lạt 990259 | Khánh Hòa 555199 Kon Tum 192159 |
| 29/10/2016 | 00161 | TP.HCM 296225 Long An 757422 Bình Phước 913950 Hậu Giang 247762 | Đà Nẵng 36746 Quảng Ngãi 88245 Đắk Nông 71038 |
| 29/10/2015 | 52515 | Tây Ninh 088383 An Giang 672180 Bình Thuận 938766 | Bình Định 488472 Quảng Trị 182935 Quảng Bình 036476 |
| 29/10/2014 | 21089 | Đồng Nai 702076 Cần Thơ 531085 Sóc Trăng 407097 | Đà Nẵng 371923 Khánh Hòa 280616 |
| 29/10/2013 | 28828 | Bến Tre 123099 Vũng Tàu 534666 Bạc Liêu 558334 | Đắk Lắk 007608 Quảng Nam 401383 |
| 29/10/2012 | 49425 | TP.HCM 936635 Đồng Tháp 719067 Cà Mau 655052 | Thừa Thiên Huế 88973 Phú Yên 03813 |