Kết quả xổ số ngày 30/03/2023 (Thứ Năm)
Kết quả xổ số kiến thiết 3 miền Thứ Năm ngày 30/03/2023 gồm XSMB, XSMN và XSMT, kèm bảng lô tô từng đài.
XSMB » XSMB Thứ Năm » XSMB 30/03/2023
| Mã ĐB | 11PG - 14PG - 4PG - 2PG - 9PG - 6PG |
|---|---|
| ĐB | 11504 |
| G1 | 13132 |
| G2 | 4382011937 |
| G3 | 910230268633623258164464558918 |
| G4 | 9812866416854375 |
| G5 | 619469399829364042138870 |
| G6 | 374236642 |
| G7 | 17954189 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20, 40, 70 |
| 1 | 12, 13, 16, 17, 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20, 23, 23, 29 | 2 | 12, 32, 42 |
| 3 | 32, 36, 37, 39 | 3 | 13, 23, 23 |
| 4 | 40, 41, 42, 45 | 4 | 04, 64, 74, 94 |
| 5 | - | 5 | 45, 75, 85, 95 |
| 6 | 64 | 6 | 16, 36, 86 |
| 7 | 70, 74, 75 | 7 | 17, 37 |
| 8 | 85, 86, 89 | 8 | 18 |
| 9 | 94, 95 | 9 | 29, 39, 89 |
XSMN » XSMN Thứ Năm » XSMN 30/03/2023
| Giải | Tây Ninh3K5 | An GiangAG-3K5 | Bình Thuận3K5 |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 84 | 89 |
| G7 | 373 | 760 | 954 |
| G6 | 371683780889 | 721325990582 | 362157129408 |
| G5 | 7990 | 7940 | 4886 |
| G4 | 21038913083168696582812321713865740 | 72942711894490484839749078650966287 | 10213922393413290555310947233083866 |
| G3 | 3491186574 | 7887963297 | 1680890288 |
| G2 | 48182 | 99577 | 94209 |
| G1 | 34483 | 54450 | 26449 |
| ĐB | 335586 | 304077 | 598430 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 7, 9 | 8, 8, 9 |
| 1 | 1, 6 | 3 | 2, 3 |
| 2 | - | - | 1 |
| 3 | 2, 8, 8 | 9 | 0, 0, 2, 9 |
| 4 | - | 0, 2 | 9 |
| 5 | - | - | 4, 5 |
| 6 | - | - | 6 |
| 7 | 3, 4, 8 | 7, 7, 9 | - |
| 8 | 2, 2, 3, 6, 6, 9 | 2, 4, 7, 9 | 6, 8, 9 |
| 9 | 0, 7 | 7, 9 | 4 |
XSMT » XSMT Thứ Năm » XSMT 30/03/2023
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 09 | 04 | 60 |
| G7 | 977 | 555 | 731 |
| G6 | 065138023148 | 958462456905 | 684037745839 |
| G5 | 6009 | 7976 | 3388 |
| G4 | 77656939420213418736677265783990782 | 51225402806457839477451742378603581 | 47844236601669235369135603235436825 |
| G3 | 6752280596 | 1837975960 | 3350793145 |
| G2 | 22023 | 98142 | 02984 |
| G1 | 76256 | 18919 | 19207 |
| ĐB | 691838 | 504530 | 661707 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9, 9 | 4, 5 | 7, 7, 7 |
| 1 | - | 9 | - |
| 2 | 2, 3, 6 | 5 | 5 |
| 3 | 4, 6, 8, 9 | - | 1, 9 |
| 4 | 2, 8 | 2, 5 | 0, 4, 5 |
| 5 | 1, 6, 6 | 5 | 4 |
| 6 | - | - | 0, 0, 0, 9 |
| 7 | 7 | 4, 6, 7, 8, 9 | 4 |
| 8 | 2 | 0, 1, 4, 6 | 4, 8 |
| 9 | 6 | - | 2 |
Tóm tắt ngày 30/03/2023
Kết quả XSMB ngày 30/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt là 11504. Toàn kỳ có 27 lô tô, gồm 14 số chẵn và 13 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 23; đầu 1 ra nhiều nhất (5 lần); đầu câm: 5.
Kết quả XSMN ngày 30/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Tây Ninh là 335586; giải Đặc biệt đài An Giang là 304077; giải Đặc biệt đài Bình Thuận là 598430. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 31 số chẵn và 23 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 08, 09, 13, 30, 32, 38, 39, 40, 77 và 82; đầu 8 ra nhiều nhất (13 lần).
Kết quả XSMT ngày 30/03/2023 (Thứ Năm): giải Đặc biệt đài Bình Định là 691838; giải Đặc biệt đài Quảng Trị là 504530; giải Đặc biệt đài Quảng Bình là 661707. Toàn kỳ có 54 lô tô, gồm 32 số chẵn và 22 số lẻ; các cặp về từ 2 lần trở lên: 07, 09, 25, 39, 42, 45, 56, 60, 74 và 77; đầu 0 ra nhiều nhất (8 lần).
Ngày 30/03 các năm trước
Giải Đặc biệt cùng ngày 30/03 trong những năm trước:
| Ngày | ĐB miền Bắc | ĐB miền Nam | ĐB miền Trung |
|---|---|---|---|
| 30/03/2022 | 89914 | Đồng Nai 446234 Cần Thơ 555368 Sóc Trăng 634197 | Đà Nẵng 990332 Khánh Hòa 123004 |
| 30/03/2021 | 49255 | Bến Tre 274074 Vũng Tàu 580462 Bạc Liêu 489166 | Đắk Lắk 973988 Quảng Nam 577430 |
| 30/03/2020 | 42902 | TP.HCM 318181 Đồng Tháp 038564 Cà Mau 389804 | Thừa Thiên Huế 381455 Phú Yên 715990 |
| 30/03/2019 | 64361 | TP.HCM 643967 Long An 322453 Bình Phước 316534 Hậu Giang 655563 | Đà Nẵng 880052 Quảng Ngãi 612285 Đắk Nông 325603 |
| 30/03/2018 | 44900 | Vĩnh Long 741047 Bình Dương 869341 Trà Vinh 653002 | Gia Lai 420318 Ninh Thuận 871647 |
| 30/03/2017 | 98628 | Tây Ninh 624075 An Giang 482973 Bình Thuận 305770 | Bình Định 42254 Quảng Trị 87490 Quảng Bình 71712 |
| 30/03/2016 | 61692 | Đồng Nai 517911 Cần Thơ 964433 Sóc Trăng 149288 | Đà Nẵng 564682 Khánh Hòa 953599 |
| 30/03/2015 | 49471 | TP.HCM 967521 Đồng Tháp 066168 Cà Mau 397179 | Thừa Thiên Huế 377622 Phú Yên 124552 |